Bagu Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 糖果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BAGU VIệT NAM

1
进口笔数
86
出口笔数
$2.1K
进口金额
$1.32M
出口金额
2024-12-31
最近进口
2026-04-10
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $99.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $82.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $96.7K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $97.7K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $99.9K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 2 笔2024-12进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $82.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $96.7K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $97.7K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $99.9K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 2 笔2024-12进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315557228
企查查编码QVNUDB29X6
成立日期2019-03-09
联系地址108 Quốc Lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BAGU VIỆT NAM
企业英文名称BAGU VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址108 Đỗ Mười, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế nhận góp vốn phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
电话+84918494945
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843880食品加工机械

出口

HS 编码产品
170490糖果
200899其他加工水果
190590其他食品制剂
210410汤料制品
660110伞具
681490云母制品
732690其他钢铁制品
940171金属框架软垫椅
940179金属框架座椅
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$2.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国81$1.26M
中国台湾3$34.3K
越南1$17.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
G & J Lab, Inc.韩国1$2.1K汤料制品、其他加工水果

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
G & J Lab, Inc.韩国67$1.05M糖果、其他食品制剂
Taehyang Co., Ltd.韩国14$218.3K坚果及种子、其他加工水果
TAIWANFUYOU FOOD CO., LTD.中国台湾4$37.9K糖果
TaeHyang Co., Ltd.越南1$17.6K其他单一果蔬汁、其他冷冻水果坚果

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-31食品加工机械G & J LAB INC韩国$2.1K

出口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10糖果G & J LAB INC韩国$21.0K
2026-03-19糖果TAIWANFUYOU FOOD CO., LTD.$3.6K
2025-11-19糖果G & J LAB INC韩国$15.8K
2025-11-19糖果G & J LAB INC韩国$1.4K
2025-11-15糖果TAIWANFUYOU FOOD CO., LTD.中国台湾$3.6K
2025-09-06糖果G & J LAB INC韩国$18.9K
2025-08-18糖果G & J LAB INC韩国$2.2K
2025-08-18糖果G & J LAB INC韩国$1.6K
2025-08-11糖果TAIWANFUYOU FOOD CO., LTD.中国台湾$3.6K
2025-07-31汤料制品G & J LAB INC韩国$31.6K

相关企业 · 同类产品

Bagu Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →