Bagu Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAGU VIệT NAM
1
进口笔数
86
出口笔数
$2.1K
进口金额
$1.32M
出口金额
2024-12-31
最近进口
2026-04-10
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315557228 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUDB29X6 |
| 成立日期 | 2019-03-09 |
| 联系地址 | 108 Quốc Lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAGU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BAGU VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 108 Đỗ Mười, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế nhận góp vốn phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +84918494945 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843880 | 食品加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 660110 | 伞具 |
| 681490 | 云母制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 81 | $1.26M |
| 中国台湾 | 3 | $34.3K |
| 越南 | 1 | $17.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G & J Lab, Inc. | 韩国 | 1 | $2.1K | 汤料制品、其他加工水果 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G & J Lab, Inc. | 韩国 | 67 | $1.05M | 糖果、其他食品制剂 |
| Taehyang Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $218.3K | 坚果及种子、其他加工水果 |
| TAIWANFUYOU FOOD CO., LTD. | 中国台湾 | 4 | $37.9K | 糖果 |
| TaeHyang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.6K | 其他单一果蔬汁、其他冷冻水果坚果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 食品加工机械 | G & J LAB INC | 韩国 | $2.1K |
出口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 糖果 | G & J LAB INC | 韩国 | $21.0K |
| 2026-03-19 | 糖果 | TAIWANFUYOU FOOD CO., LTD. | — | $3.6K |
| 2025-11-19 | 糖果 | G & J LAB INC | 韩国 | $15.8K |
| 2025-11-19 | 糖果 | G & J LAB INC | 韩国 | $1.4K |
| 2025-11-15 | 糖果 | TAIWANFUYOU FOOD CO., LTD. | 中国台湾 | $3.6K |
| 2025-09-06 | 糖果 | G & J LAB INC | 韩国 | $18.9K |
| 2025-08-18 | 糖果 | G & J LAB INC | 韩国 | $2.2K |
| 2025-08-18 | 糖果 | G & J LAB INC | 韩国 | $1.6K |
| 2025-08-11 | 糖果 | TAIWANFUYOU FOOD CO., LTD. | 中国台湾 | $3.6K |
| 2025-07-31 | 汤料制品 | G & J LAB INC | 韩国 | $31.6K |