INNOMECCA VINA CO LTD
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INNOMECCA VINA
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$160.0K
出口金额
—
最近进口
2025-12-01
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110367709 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN911DKGJ |
| 成立日期 | 2023-05-29 |
| 联系地址 | Thôn Gia Thượng, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INNOMECCA VINA |
| 企业英文名称 | INNOMECCA VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Gia Thượng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84367928276 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 845611 | 激光机床 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $140.0K |
| 中国 | 1 | $20.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAN VIET MOLD VINA CO LTD | 越南 | 27 | $82.6K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | 5 | $53.0K | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
| SHENZHEN RONGJIA PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $20.0K | 激光机床 |
| CONG TY TNHH HAN | 越南 | 1 | $4.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 激光机床 | SHENZHEN RONGJIA PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-12-01 | 激光机床 | SHENZHEN RONGJIA PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2024-12-28 | 其他钢铁制品 | HAN VIET MOLD VINA CO LTD | 越南 | $753 |
| 2024-12-28 | 其他钢铁制品 | HAN VIET MOLD VINA CO LTD | 越南 | $773 |
| 2024-12-28 | 其他钢铁制品 | HAN VIET MOLD VINA CO LTD | 越南 | $674 |
| 2024-12-28 | 其他钢铁制品 | HAN VIET MOLD VINA CO LTD | 越南 | $734 |
| 2024-12-28 | 其他钢铁制品 | HAN VIET MOLD VINA CO LTD | 越南 | $714 |
| 2024-12-28 | 其他钢铁制品 | HAN VIET MOLD VINA CO LTD | 越南 | $714 |
| 2024-12-27 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH HAN | 越南 | $714 |
| 2024-12-27 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH HAN | 越南 | $753 |