VSI Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT VSI

77
进口笔数
7
出口笔数
$557.8K
进口金额
$5.9K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-06-17
最近出口
35
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $183.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.0K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-04进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.9K · 1 笔出口 $339 · 1 笔2024-09进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $128.5K · 7 笔出口 $764 · 1 笔2025-06进口 $37.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $183.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $37.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $798 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $922 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $281 · 1 笔2026-05进口 $11.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $12.0K · 7 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-07进口 $9.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.0K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-04进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.9K · 1 笔出口 $339 · 1 笔2024-09进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $128.5K · 7 笔出口 $764 · 1 笔2025-06进口 $37.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $183.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $37.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $798 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $922 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $281 · 1 笔2026-05进口 $11.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $12.0K · 7 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-07进口 $9.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315232491
企查查编码QVNFUGSUN9
成立日期2018-08-18
联系地址19/14 Cô Bắc, Phường 01, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VSI
企业英文名称VSI ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址19/14 Cô Bắc, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话0909233419
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本202亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
841231气动直线发动机
842139气体过滤机械
848190阀门零件
730729不锈钢管配件
853650其他电气开关
401693非泡沫橡胶密封件
848130止回阀
741220铜合金管件
391740塑料管件

出口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
848180阀门龙头
850450其他电感器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国68$523.9K
中国台湾5$21.1K
意大利1$4.9K
西班牙1$4.1K
印度1$3.5K
新加坡1$158
墨西哥1$110
英国1$49

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7$5.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Lenor Flow Control Technology Co., Ltd.中国15$257.8K阀门龙头、阀门零件
Value Valves (Suzhou) Co., Ltd.中国5$94.2K阀门龙头、阀门零件
Value Valves Co., Ltd.科特迪瓦6$26.8K阀门龙头、阀门零件
Zhejiang J Valves Fluid Equipment Co., Ltd.中国4$21.6K阀门龙头、止回阀
Zhejiang Hearken Flow Equipment Co., Ltd.中国3$21.6K阀门零件、其他气动发动机
VTORK Technology (Wuxi) Import & Export Co., Ltd.中国3$19.6K其他气动发动机、其他钢铁制品
Zhejiang Jimai Auto Tech Co., Ltd.中国5$17.5K阀门零件、阀门龙头
Shenzhen Morc Controls Co., Ltd.中国2$14.8K其他电气开关、其他自动控制仪
Jiaxing Mique Pneumatic Equipment Co., Ltd.中国3$9.3K阀门龙头、铜合金管件
Hangzhou Give You Ecommerce Co., Ltd.中国2$6.0K其他塑料管材、高压塑料软管

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南3$3.1K未焙炒咖啡、其他液化石油气
CONG TY TNHH TATA COFFEE VIET NAM -新加坡2$1.5K聚氨酯泡沫塑料、波纹镀锌钢
Tombow Vietnam Co., Ltd.越南1$764非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱
Bekaert Vietnam Co., Ltd.越南1$564其他钢铁制品、非泡沫塑料片

近期贸易明细

进口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27阀门龙头Zhejiang Lenor Flow Control Technology Co., Ltd.中国$969
2026-07-27阀门龙头Zhejiang Lenor Flow Control Technology Co., Ltd.中国$199
2026-07-20发动机零件Ningbo Xinchao Automation Component Co., Ltd.中国$58
2026-07-20铝合金管Ningbo Xinchao Automation Component Co., Ltd.中国$55
2026-07-20安全阀Ningbo Xinchao Automation Component Co., Ltd.中国$64
2026-07-20阀门零件Ningbo Xinchao Automation Component Co., Ltd.中国$67
2026-07-20气体过滤机械Ningbo Xinchao Automation Component Co., Ltd.中国$473
2026-07-20发动机零件Ningbo Xinchao Automation Component Co., Ltd.中国$242
2026-07-20铝合金管Ningbo Xinchao Automation Component Co., Ltd.中国$74
2026-07-20铝合金管Ningbo Xinchao Automation Component Co., Ltd.中国$40

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17气动直线发动机CONG TY TNHH TATA COFFEE VIET NAM -越南$444
2026-06-17气动直线发动机CONG TY TNHH TATA COFFEE VIET NAM -越南$468
2026-06-17气动直线发动机CONG TY TNHH TATA COFFEE VIET NAM -越南$294
2026-04-16阀门龙头CONG TY TNHH TATA COFFEE VIET NAM -越南$281
2025-05-27气动直线发动机Tombow Vietnam Co., Ltd.越南$764
2024-08-20气动直线发动机Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南$339
2024-05-14阀门龙头Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南$1.8K
2024-03-04阀门龙头Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K
2023-10-26其他电感器Bekaert Vietnam Co., Ltd.越南$564

相关企业 · 同类产品

VSI Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →