3D PRINTING TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN CôNG NGHệ IN 3D
1
进口笔数
8
出口笔数
$447
进口金额
$14.3K
出口金额
2024-08-21
最近进口
2024-08-14
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314185136 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFXT69TR |
| 成立日期 | 2017-01-06 |
| 联系地址 | 77A-77B Hiệp Bình, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ IN 3D |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 77A-77B Hiệp Bình, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02866791671 |
| 邮箱 | lienhe@3dmaker.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 14亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848590 | 增材制造机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 681490 | 云母制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $447 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $13.1K |
| 美国 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SNAPMAKER HK LTD | 中国 | 1 | $447 | 气体过滤机械、其他橡塑成型机 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AIPHONE COMMUNICATIONS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $4.9K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| CONG TY TNHH SUMIRIKO VIET NAM | 越南 | 1 | $2.8K | 混合橡胶、其他钢铁制品 |
| SUMIRIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $2.8K | 其他钢铁制品、塑料管件 |
| AREVO HOCHIMINH LTD CO | 越南 | 2 | $2.3K | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
| FABUWOOD CABINETRY CORP | 美国 | 1 | $1.2K | 木制家具零件、非木制家具件 |
| 2J CORP ORATION | 越南 | 1 | $382 | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-21 | 增材制造机 | SNAPMAKER HK LTD | 中国 | $119 |
| 2024-08-21 | 增材制造机 | SNAPMAKER HK LTD | 中国 | $140 |
| 2024-08-21 | 增材制造机 | SNAPMAKER HK LTD | 中国 | $98 |
| 2024-08-21 | 增材制造机 | SNAPMAKER HK LTD | 中国 | $90 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-14 | 其他塑料制品 | FABUWOOD CABINETRY CORP | 美国 | $1.2K |
| 2023-10-20 | 非泡沫塑料片 | 2J CORP ORATION | 越南 | $382 |
| 2023-08-12 | 气体过滤机械 | AIPHONE COMMUNICATIONS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $573 |
| 2023-08-12 | 其他橡塑成型机 | AIPHONE COMMUNICATIONS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-08-08 | 气体过滤机械 | AIPHONE COMMUNICATIONS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $573 |
| 2023-08-08 | 其他橡塑成型机 | AIPHONE COMMUNICATIONS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-08-08 | 云母制品 | AIPHONE COMMUNICATIONS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $743 |
| 2023-03-02 | 单功能打印机 | SUMIRIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2023-03-02 | 其他塑料制品 | SUMIRIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $294 |
| 2023-02-28 | 单功能打印机 | CONG TY TNHH SUMIRIKO VIET NAM | 越南 | $2.5K |