NHT Trading Investment Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 石膏
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN ĐầU Tư THươNG MạI NHT
43
进口笔数
7
出口笔数
$7.30M
进口金额
$9.47M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2024-09-05
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315323597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8DH5RUR |
| 成立日期 | 2018-10-11 |
| 联系地址 | Nhà số E24 đường An Lộc, khu dân cư Riovista, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NHT |
| 企业英文名称 | NHT TRADING INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 电话 | +84335694848 |
| 邮箱 | ketoan.congtynht@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252010 | 石膏 |
| 270119 | 其他煤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252310 | 水泥熟料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 42 | $6.34M |
| 印度尼西亚 | 1 | $955.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $4.68M |
| 中国台湾 | 3 | $2.93M |
| 法国 | 1 | $1.85M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United Marine & Trading Co., Ltd. | 泰国 | 42 | $6.34M | 石膏 |
| PT Sumber Global Energy Tbk | 印度尼西亚 | 1 | $955.5K | 无烟煤、其他煤 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Transit | 越南 | 2 | $3.64M | 水泥熟料、粒状矿渣 |
| Ta Yi (UK) Materials Ltd. | 英国 | 3 | $2.97M | 水泥熟料、粒状矿渣 |
| Global Transit | 法国 | 1 | $1.85M | 水泥熟料、非白波特兰水泥 |
| Ta Yi (UK) Material Ltd. | 英国 | 1 | $1.01M | 水泥熟料 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 石膏 | UNITED MARINE & TRADING CO LTD | 泰国 | $117.3K |
| 2026-04-17 | 石膏 | UNITED MARINE & TRADING CO LTD | 泰国 | $117.3K |
| 2026-03-24 | 石膏 | UNITED MARINE & TRADING CO LTD | 泰国 | $152.0K |
| 2026-03-20 | 石膏 | UNITED MARINE & TRADING CO LTD | 泰国 | $160.0K |
| 2026-03-03 | 石膏 | UNITED MARINE & TRADING CO LTD | 泰国 | $152.0K |
| 2026-02-06 | 石膏 | UNITED MARINE & TRADING CO LTD | 泰国 | $144.0K |
| 2025-12-22 | 石膏 | UNITED MARINE & TRADING CO LTD | 泰国 | $175.8K |
| 2025-12-16 | 石膏 | UNITED MARINE & TRADING CO LTD | 泰国 | $175.8K |
| 2025-12-12 | 石膏 | UNITED MARINE & TRADING CO LTD | 泰国 | $42.0K |
| 2025-12-12 | 石膏 | UNITED MARINE & TRADING CO LTD | 泰国 | $138.8K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-05 | 水泥熟料 | TA YI (U K) MATERIALS LTD | 中国台湾 | $1.02M |
| 2024-07-11 | 水泥熟料 | TA YI (U K) MATERIALS LTD | 中国台湾 | $895.2K |
| 2024-05-29 | 水泥熟料 | TA YI (U K) MATERIALS LTD | 越南 | $1.05M |
| 2023-11-20 | 水泥熟料 | TA YI (UK) MATERIAL LTD | 中国台湾 | $1.01M |
| 2023-10-31 | 水泥熟料 | GLOBAL TRANSIT | 越南 | $1.79M |
| 2023-08-04 | 水泥熟料 | GLOBAL TRANSIT | 越南 | $1.85M |
| 2023-08-03 | 水泥熟料 | GLOBAL TRANSIT | 法国 | $1.85M |