An Phuc Global Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 聚酯短纤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN PHúC GLOBAL
17
进口笔数
0
出口笔数
$853.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-21
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110051617 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1EEB1Y5 |
| 成立日期 | 2022-07-05 |
| 联系地址 | Số 115 Xóm Chùa, Đội 6, thôn Trát Cầu, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN PHÚC GLOBAL |
| 企业英文名称 | AN PHUC GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 电话 | +84984501332 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $402.9K |
| 中国台湾 | 3 | $322.1K |
| 马来西亚 | 1 | $82.0K |
| 韩国 | 1 | $46.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huvision Sichuan Co., Ltd. | 中国 | 9 | $326.1K | 聚酯短纤、聚酯短纤 |
| NAN YA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $271.2K | 邻苯二甲酸酐、环氧树脂 |
| XIN DA SPINNING TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $82.0K | 聚酯短纤、其他合成短纤 |
| Huzhou Zhonglei Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 2 | $76.5K | 聚酯短纤、变形聚酯单丝纱 |
| Nan Ya Plastics Corporation | 中国 | 1 | $51.0K | 环氧树脂、其他芳香多元酸 |
| ESCA Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $46.4K | 聚酯短纤 |
| Xiamen Xianglu Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $320 | 聚酯短纤、变形聚酯单丝纱 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-21 | 聚酯短纤 | XIAMEN XIANGLU CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $320 |
| 2025-04-18 | 聚酯短纤 | HUVIS SICHUAN | 中国 | $27.3K |
| 2025-04-14 | 聚酯短纤 | HUZHOU ZHONGLEI CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $25.3K |
| 2025-04-14 | 聚酯短纤 | HUZHOU ZHONGLEI CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $25.3K |
| 2025-02-27 | 聚酯短纤 | HUVIS SICHUAN | 中国 | $28.9K |
| 2025-01-11 | 聚酯短纤 | NAN YA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | $51.0K |
| 2024-12-26 | 聚酯短纤 | HUZHOU ZHONGLEI CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $25.9K |
| 2024-12-03 | 聚酯短纤 | HUVIS SICHUAN | 中国 | $29.4K |
| 2024-09-10 | 聚酯短纤 | HUVIS SICHUAN | 中国 | $29.4K |
| 2024-04-10 | 聚酯短纤 | HUVIS SICHUAN | 中国 | $30.6K |