Sunrise Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 114 笔 · 主营 燃烧类香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MặT TRờI MọC VIệT NAM
- 邮箱28
0
进口笔数
114
出口笔数
$0
进口金额
$2.65M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108687483 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSEYC3S1 |
| 成立日期 | 2019-04-04 |
| 联系地址 | Tầng 6 tòa nhà MD Complex (tòa VP), Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MẶT TRỜI MỌC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUNRISE VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 tòa nhà MD Complex (tòa VP), Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 0934220587 |
| 邮箱 | Sunriseimpexvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 440500 | 木制品 |
| 440141 | 燃料木材及锯末 |
| 121190 | 药用植物 |
| 330749 | 室内香水 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 67 | $1.65M |
| 印度 | 29 | $638.4K |
| 尼泊尔 | 8 | $202.1K |
| 越南 | 4 | $80.3K |
| 阿根廷 | 2 | $57.1K |
| 孟加拉国 | 3 | $11.2K |
| 马来西亚 | 1 | $8.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boericks Laboratories | 巴基斯坦 | 39 | $912.1K | 环烷酸类、燃料木材及锯末 |
| HEM CORPORATION PRIVATE LIMITED | 印度 | 27 | $594.4K | 燃烧类香料、工业用芳香物质 |
| MEPILS | 巴基斯坦 | 21 | $593.7K | 芳香单胺衍生物、木制品 |
| Himgiri Hygiene Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $163.8K | 其他牛脂、工业脂肪酸 |
| International Fragrance Corporation | 巴基斯坦 | 7 | $146.8K | 其他精油、燃烧类香料 |
| Ruben Parisi | 阿根廷 | 2 | $57.1K | 燃烧类香料 |
| HEM CORP PVT LTD. | 印度 | 2 | $44.0K | 燃烧类香料 |
| 83bfddd2d09340a272c04cbcd3adc28b | 2 | $42.8K | ||
| Anurag Agarbatti Dhoop Udyog | 尼泊尔 | 2 | $38.3K | 其他芳香多元酸、燃烧类香料 |
| PT Consumer Products Industries | 孟加拉国 | 2 | $11.2K | 碳酸钠、工业用芳香物质 |
近期贸易明细
出口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 木制品 | MEPILS | 巴基斯坦 | $25.0K |
| 2026-03-26 | 木制品 | MEPILS | 巴基斯坦 | $23.5K |
| 2026-03-20 | 木制品 | BOERICKS LABORATORIES | 巴基斯坦 | $23.5K |
| 2026-03-09 | 燃烧类香料 | HEM CORP PVT LTD. | 印度 | $22.0K |
| 2026-03-03 | 木制品 | MEPILS | 巴基斯坦 | $23.5K |
| 2026-02-09 | 木制品 | MEPILS | 巴基斯坦 | $23.5K |
| 2026-01-27 | 木制品 | MEPILS | 巴基斯坦 | $22.8K |
| 2026-01-15 | 木制品 | BOERICKS LABORATORIES | 巴基斯坦 | $22.8K |
| 2026-01-08 | 燃烧类香料 | HEM CORP PVT LTD. | 印度 | $22.0K |
| 2025-12-30 | 其他木制品 | QUAZI ENTERPRISES LTD | 孟加拉国 | $5 |