Vinalab Equipment Material Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 温控处理设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU VậT Tư THIếT Bị VINALAB

64
进口笔数
9
出口笔数
$616.7K
进口金额
$26.9K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-11
最近出口
26
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $78.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.6K · 2 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.5K · 2 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-07进口 $6.8K · 2 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-08进口 $20.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.7K · 2 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-10进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $78.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2026-04进口 $57.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.6K · 2 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.5K · 2 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-07进口 $6.8K · 2 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-08进口 $20.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.7K · 2 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-10进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $78.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2026-04进口 $57.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109109823
企查查编码QVN0RQUB0K
成立日期2020-03-02
联系地址Số 61 ngõ 105, đường Xuân La, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VẬT TƯ THIẾT BỊ VINALAB
企业英文名称VINALAB EQUIPMENT MATERIAL IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址BT07- Lô TT2E, ngõ 521 đường Cổ Nhuế, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842432020966
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841989温控处理设备
902789分析仪器
901600高精度天平
841939工业干燥机
841940工业蒸馏设备
841850冷藏家具
847982混合机
841460通风罩
841920医用消毒器
851419工业电炉

出口

HS 编码产品
841939工业干燥机
841989温控处理设备
901600高精度天平
902789分析仪器
841850冷藏家具
851419工业电炉
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
701720实验室玻璃器皿
732393不锈钢家用制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国50$525.0K
德国5$38.9K
意大利4$35.1K
印度2$10.6K
日本1$4.2K
西班牙3$2.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1$13.5K
越南8$13.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang New Power Trade Co., Ltd.中国13$258.6K印刷标签、其他塑料制品
Nanning Jiaxi Instrument Co., Ltd.中国5$120.2K温控处理设备、分析仪器
Peak Instruments (Shanghai) Co., Ltd.中国7$34.2K光学分光仪、分析仪器
Nabert Therm GmbH德国4$29.7K工业电炉、工业炉具零件
Evermed S.r.l.意大利2$28.9K冷藏家具、其他制冷设备
Qingdao Carebios Biological Technology Co., Ltd.中国7$23.1K冷藏家具、立式冷冻柜≤900升
Boeckel & Co. (GmbH & Co.) KG德国2$16.6K其他塑料制品、其他实验室玻璃器皿
BioBase Meihua Trading Co., Ltd.中国2$11.9K温控处理设备、分析仪器
BioBase Meihua Trading Co., Ltd.中国2$8.9K温控处理设备、混合机
Vidrio Industrial Pobel S.A.西班牙3$2.8K工业蒸馏设备、实验室玻璃器皿

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A.V.C. Investment Co., Ltd.越南1$13.5K非木预制建筑、塑料管件
Silver Age Vietnam Technology Co., Ltd.越南4$8.8K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Vietnam Advance Film Material Co., Ltd.越南2$3.4K木托盘、其他纸制品
Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd.越南2$1.1K木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物

近期贸易明细

进口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21阀门龙头BOECKEL + CO (GMBH + CO) KG印度$960
2026-04-21阀门龙头BOECKEL + CO (GMBH + CO) KG印度$527
2026-04-21阀门龙头BOECKEL + CO (GMBH + CO) KG印度$527
2026-04-21阀门龙头BOECKEL + CO (GMBH + CO) KG印度$960
2026-04-20其他塑料制品BOECKEL + CO (GMBH + CO) KG印度$539
2026-04-20光学辐射仪器BOECKEL + CO (GMBH + CO) KG中国$386
2026-04-20其他塑料制品BOECKEL + CO (GMBH + CO) KG印度$539
2026-04-20其他塑料制品BOECKEL + CO (GMBH + CO) KG印度$468
2026-04-20其他塑料制品BOECKEL + CO (GMBH + CO) KG印度$468
2026-04-20其他塑料制品BOECKEL + CO (GMBH + CO) KG印度$431

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-11实验室玻璃器皿A V C INVESTMENT CO LTD柬埔寨$4
2026-03-11实验室玻璃器皿A V C INVESTMENT CO LTD柬埔寨$3
2026-03-11实验室玻璃器皿A V C INVESTMENT CO LTD柬埔寨$38
2026-03-11扫帚刷子A V C INVESTMENT CO LTD柬埔寨$2
2026-03-11分析仪器A V C INVESTMENT CO LTD柬埔寨$259
2026-03-11实验室玻璃器皿A V C INVESTMENT CO LTD柬埔寨$101
2026-03-11实验室玻璃器皿A V C INVESTMENT CO LTD柬埔寨$7
2026-03-11实验室玻璃器皿A V C INVESTMENT CO LTD柬埔寨$38
2026-03-11高精度天平A V C INVESTMENT CO LTD柬埔寨$514
2026-03-11实验室玻璃器皿A V C INVESTMENT CO LTD柬埔寨$10

相关企业 · 同类产品

Vinalab Equipment Material Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →