Vinalab Equipment Material Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 温控处理设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU VậT Tư THIếT Bị VINALAB
64
进口笔数
9
出口笔数
$616.7K
进口金额
$26.9K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-11
最近出口
26
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109109823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0RQUB0K |
| 成立日期 | 2020-03-02 |
| 联系地址 | Số 61 ngõ 105, đường Xuân La, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VẬT TƯ THIẾT BỊ VINALAB |
| 企业英文名称 | VINALAB EQUIPMENT MATERIAL IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | BT07- Lô TT2E, ngõ 521 đường Cổ Nhuế, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842432020966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 901600 | 高精度天平 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 847982 | 混合机 |
| 841460 | 通风罩 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 851419 | 工业电炉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 901600 | 高精度天平 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 701720 | 实验室玻璃器皿 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $525.0K |
| 德国 | 5 | $38.9K |
| 意大利 | 4 | $35.1K |
| 印度 | 2 | $10.6K |
| 日本 | 1 | $4.2K |
| 西班牙 | 3 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $13.5K |
| 越南 | 8 | $13.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $258.6K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Nanning Jiaxi Instrument Co., Ltd. | 中国 | 5 | $120.2K | 温控处理设备、分析仪器 |
| Peak Instruments (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $34.2K | 光学分光仪、分析仪器 |
| Nabert Therm GmbH | 德国 | 4 | $29.7K | 工业电炉、工业炉具零件 |
| Evermed S.r.l. | 意大利 | 2 | $28.9K | 冷藏家具、其他制冷设备 |
| Qingdao Carebios Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $23.1K | 冷藏家具、立式冷冻柜≤900升 |
| Boeckel & Co. (GmbH & Co.) KG | 德国 | 2 | $16.6K | 其他塑料制品、其他实验室玻璃器皿 |
| BioBase Meihua Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.9K | 温控处理设备、分析仪器 |
| BioBase Meihua Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.9K | 温控处理设备、混合机 |
| Vidrio Industrial Pobel S.A. | 西班牙 | 3 | $2.8K | 工业蒸馏设备、实验室玻璃器皿 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A.V.C. Investment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.5K | 非木预制建筑、塑料管件 |
| Silver Age Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.8K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Vietnam Advance Film Material Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.4K | 木托盘、其他纸制品 |
| Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | BOECKEL + CO (GMBH + CO) KG | 印度 | $960 |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | BOECKEL + CO (GMBH + CO) KG | 印度 | $527 |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | BOECKEL + CO (GMBH + CO) KG | 印度 | $527 |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | BOECKEL + CO (GMBH + CO) KG | 印度 | $960 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | BOECKEL + CO (GMBH + CO) KG | 印度 | $539 |
| 2026-04-20 | 光学辐射仪器 | BOECKEL + CO (GMBH + CO) KG | 中国 | $386 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | BOECKEL + CO (GMBH + CO) KG | 印度 | $539 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | BOECKEL + CO (GMBH + CO) KG | 印度 | $468 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | BOECKEL + CO (GMBH + CO) KG | 印度 | $468 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | BOECKEL + CO (GMBH + CO) KG | 印度 | $431 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 实验室玻璃器皿 | A V C INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $4 |
| 2026-03-11 | 实验室玻璃器皿 | A V C INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $3 |
| 2026-03-11 | 实验室玻璃器皿 | A V C INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $38 |
| 2026-03-11 | 扫帚刷子 | A V C INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $2 |
| 2026-03-11 | 分析仪器 | A V C INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $259 |
| 2026-03-11 | 实验室玻璃器皿 | A V C INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $101 |
| 2026-03-11 | 实验室玻璃器皿 | A V C INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $7 |
| 2026-03-11 | 实验室玻璃器皿 | A V C INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $38 |
| 2026-03-11 | 高精度天平 | A V C INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $514 |
| 2026-03-11 | 实验室玻璃器皿 | A V C INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $10 |