Hochien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 154 笔 · 主营 聚酯短纤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOCHEN
- 邮箱1
154
进口笔数
0
出口笔数
$5.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317114165 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYUU9C8Q |
| 成立日期 | 2022-01-10 |
| 联系地址 | 52 Đường Nguyễn Thị Đặng, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOCHEN |
| 企业英文名称 | HOCHEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 418 Đường Nguyễn Thị Đặng, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84768099194 |
| 邮箱 | hochencompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 140 | $4.59M |
| 马来西亚 | 14 | $900.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Potexin Co., Ltd. | 中国 | 112 | $3.25M | 聚酯短纤、聚丙烯短纤 |
| POTEXIN CO LTD | 新加坡 | 26 | $1.26M | 聚酯短纤、粘胶短纤 |
| Potexin Co., Ltd. | 马来西亚 | 14 | $900.4K | 聚酯短纤 |
| Brolin Ltd. | 中国 | 1 | $44.4K | 聚酯短纤 |
| Jiangyin Xinrui Chemical Fibre Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.9K | 聚酯短纤 |
近期贸易明细
进口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚酯短纤 | POTEXIN CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-04-29 | 聚酯短纤 | POTEXIN CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-29 | 聚酯短纤 | POTEXIN CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-29 | 聚酯短纤 | POTEXIN CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-29 | 聚酯短纤 | POTEXIN CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-04-29 | 聚酯短纤 | POTEXIN CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤 | BROLIN LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤 | BROLIN LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤 | BROLIN LTD | 中国 | $17.7K |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤 | POTEXIN CO LTD | 中国 | $33.7K |