Tay Nam Fuel Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHấT ĐốT TâY NAM
0
进口笔数
69
出口笔数
$0
进口金额
$339.8K
出口金额
—
最近进口
2025-01-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316019293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM7YQXD6 |
| 成立日期 | 2019-11-18 |
| 联系地址 | 86/24A đường 14, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẤT ĐỐT TÂY NAM |
| 企业英文名称 | TAY NAM FUEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 86/24A đường 14, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 69 | $339.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hua Chang Vina Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 69 | $339.8K | 重型无纺布、木颗粒 |
近期贸易明细
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-22 | 木颗粒 | HUA CHANG VINA SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.6K |
| 2025-01-21 | 木颗粒 | HUA CHANG VINA SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.6K |
| 2025-01-20 | 木颗粒 | HUA CHANG VINA SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2025-01-18 | 木颗粒 | HUA CHANG VINA SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2024-12-26 | 木颗粒 | HUA CHANG VINA SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2024-12-26 | 木颗粒 | HUA CHANG VINA SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2024-12-20 | 木颗粒 | HUA CHANG VINA SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2024-12-20 | 木颗粒 | HUA CHANG VINA SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2024-12-18 | 木颗粒 | HUA CHANG VINA SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2024-12-17 | 木颗粒 | HUA CHANG VINA SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.0K |