T3T Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ T3T
111
进口笔数
0
出口笔数
$5.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108493470 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3UTVERN |
| 成立日期 | 2018-11-01 |
| 联系地址 | Số 182A Phú Viên, Tổ 1, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ T3T |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, ngách 219/27, phố Bồ Đề, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0835768888 |
| 邮箱 | congtytnhht3t@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 111 | $5.42M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Tiandesheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 41 | $2.66M | 钢铁容器<50升、其他塑料包装制品 |
| Minrun Electronic Technology (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $539.3K | 通信设备零件、处理器及控制器 |
| Minrun Intelligent Ltd. | 中国 | 18 | $518.4K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Fangchenggang City Mingyu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $451.1K | 钢铁容器<50升、未碾磨香料籽 |
| Huafei Electronics Technology (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $415.5K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| HKC OVERSEAS LTD | 中国香港 | 4 | $212.4K | 通信设备零件、彩色电视接收机 |
| Guangzhou Jindi Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $137.0K | 通信设备零件、未装壳扬声器 |
| CEHK INDUSTRY LTD | 中国香港 | 6 | $104.6K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| HONG KONG YA DI TRADING CO., LTD | 中国香港 | 2 | $46.0K | 通信设备零件、固定碳电阻 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.3K | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 不锈钢圆管 | DONGXING CITY TIANDESHENG TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 不锈钢圆管 | DONGXING CITY TIANDESHENG TRADE CO., LTD. | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 不锈钢圆管 | DONGXING CITY TIANDESHENG TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 不锈钢圆管 | DONGXING CITY TIANDESHENG TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 橡塑模具 | DONGXING CITY TIANDESHENG TRADE CO., LTD. | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-28 | 不锈钢圆管 | DONGXING CITY TIANDESHENG TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 橡塑模具 | DONGXING CITY TIANDESHENG TRADE CO., LTD. | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 减压阀 | DONGXING CITY TIANDESHENG TRADE CO., LTD. | 中国 | $32.2K |
| 2026-04-28 | 橡塑模具 | DONGXING CITY TIANDESHENG TRADE CO., LTD. | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 不锈钢圆管 | DONGXING CITY TIANDESHENG TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.0K |