T3T Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 带接头绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ T3T

111
进口笔数
0
出口笔数
$5.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $420.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $193.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $186.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $220.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $61.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $209.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $79.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $184.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $115.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $85.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $85.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $293.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $270.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $226.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $283.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $158.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $71.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $166.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $200.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $102.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $110.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $83.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $272.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $149.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $215.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $179.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $207.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $57.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $67.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $420.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $193.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $186.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $220.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $61.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $209.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $79.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $184.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $115.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $85.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $85.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $293.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $270.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $226.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $283.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $158.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $71.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $166.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $200.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $102.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $110.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $83.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $272.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $149.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $215.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $179.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $207.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $57.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $67.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $420.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108493470
企查查编码QVN3UTVERN
成立日期2018-11-01
联系地址Số 182A Phú Viên, Tổ 1, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ T3T
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 11, ngách 219/27, phố Bồ Đề, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0835768888
邮箱congtytnhht3t@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
852990通信设备零件
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
854370其他电气设备
851829未装壳扬声器
940542LED照明装置
401693非泡沫橡胶密封件
903210自动控制仪器
730449不锈钢圆管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国111$5.42M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing City Tiandesheng Trade Co., Ltd.中国41$2.66M钢铁容器<50升、其他塑料包装制品
Minrun Electronic Technology (Guangzhou) Co., Ltd.中国9$539.3K通信设备零件、处理器及控制器
Minrun Intelligent Ltd.中国18$518.4K通信设备零件、其他塑料制品
Fangchenggang City Mingyu Import & Export Trade Co., Ltd.中国13$451.1K钢铁容器<50升、未碾磨香料籽
Huafei Electronics Technology (Hong Kong) Co., Ltd.中国7$415.5K通信设备零件、带接头绝缘电线
HKC OVERSEAS LTD中国香港4$212.4K通信设备零件、彩色电视接收机
Guangzhou Jindi Electronics Co., Ltd.中国3$137.0K通信设备零件、未装壳扬声器
CEHK INDUSTRY LTD中国香港6$104.6K其他塑料制品、音频设备零件
HONG KONG YA DI TRADING CO., LTD中国香港2$46.0K通信设备零件、固定碳电阻
Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd.中国2$21.3K玩具模型、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 111)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28不锈钢圆管DONGXING CITY TIANDESHENG TRADE CO., LTD.中国$2.7K
2026-04-28不锈钢圆管DONGXING CITY TIANDESHENG TRADE CO., LTD.中国$4.5K
2026-04-28不锈钢圆管DONGXING CITY TIANDESHENG TRADE CO., LTD.中国$1.0K
2026-04-28不锈钢圆管DONGXING CITY TIANDESHENG TRADE CO., LTD.中国$2.7K
2026-04-28橡塑模具DONGXING CITY TIANDESHENG TRADE CO., LTD.中国$5.7K
2026-04-28不锈钢圆管DONGXING CITY TIANDESHENG TRADE CO., LTD.中国$1.1K
2026-04-28橡塑模具DONGXING CITY TIANDESHENG TRADE CO., LTD.中国$6.0K
2026-04-28减压阀DONGXING CITY TIANDESHENG TRADE CO., LTD.中国$32.2K
2026-04-28橡塑模具DONGXING CITY TIANDESHENG TRADE CO., LTD.中国$6.0K
2026-04-28不锈钢圆管DONGXING CITY TIANDESHENG TRADE CO., LTD.中国$1.0K

相关企业 · 同类产品

T3T Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →