Kim Vuong Technology Service Trading Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT KIM VươNG

0
进口笔数
45
出口笔数
$0
进口金额
$1.08M
出口金额
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $56.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0316240181
企查查编码QVN2MGE2QY
成立日期2020-04-20
联系地址Số 35 Đường số 4, Khu Dân Cư Phong Phú 4, Ấp 4, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT KIM VƯƠNG
企业英文名称KIM VUONG TECHNOLOGY SERVICE TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 35 Đường số 4, Khu Dân Cư Phong Phú 4, Ấp 4, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
842129液体过滤机械
847160自动数据处理输入输出单元
842139气体过滤机械
847170存储单元
852872彩色电视接收机
480439漂白牛皮纸≤150g/m2
852351固态存储设备
851762通信设备
871690非机动车零件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南45$1.08M

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Juki Vietnam Co., Ltd.越南37$1.00M其他液化石油气、非轻质石油
Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南2$55.1K其他硫化橡胶制品、液体过滤机械
Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南6$26.1K其他缝纫机零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他钢铁制品CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM)越南$222
2026-04-20其他钢铁制品CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM)越南$639
2026-04-20非轻质石油CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM)越南$161
2026-04-19其他离心泵CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM)越南$1.1K
2026-04-19气体过滤机械CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM)越南$78
2026-04-19旋转排量泵CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM)越南$1.0K
2026-04-19存储单元CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM)越南$321
2026-04-19彩色电视接收机CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM)越南$98
2026-04-19可调扳手CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM)越南$170
2026-04-19液体过滤机械CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM)越南$78

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Kim Vuong Technology Service Trading Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →