Kim Vuong Technology Service Trading Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT KIM VươNG
0
进口笔数
45
出口笔数
$0
进口金额
$1.08M
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316240181 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2MGE2QY |
| 成立日期 | 2020-04-20 |
| 联系地址 | Số 35 Đường số 4, Khu Dân Cư Phong Phú 4, Ấp 4, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT KIM VƯƠNG |
| 企业英文名称 | KIM VUONG TECHNOLOGY SERVICE TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35 Đường số 4, Khu Dân Cư Phong Phú 4, Ấp 4, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 871690 | 非机动车零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $1.08M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Juki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $1.00M | 其他液化石油气、非轻质石油 |
| Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $55.1K | 其他硫化橡胶制品、液体过滤机械 |
| Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $26.1K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $222 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $639 |
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $161 |
| 2026-04-19 | 其他离心泵 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-19 | 气体过滤机械 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $78 |
| 2026-04-19 | 旋转排量泵 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-19 | 存储单元 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $321 |
| 2026-04-19 | 彩色电视接收机 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $98 |
| 2026-04-19 | 可调扳手 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $170 |
| 2026-04-19 | 液体过滤机械 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $78 |