Dong Nai Garment Corporation
越南进口商 · 进口 1,622 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đồng Nai
1,622
进口笔数
973
出口笔数
$41.31M
进口金额
$193.88M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-08-10
最近出口
118
供应商数
67
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600506058 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDGAAT8G |
| 成立日期 | 2001-08-28 |
| 联系地址 | Khu Công Nghiệp Biên Hòa 1, đường số 2, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỔNG CÔNG TY MAY ĐỒNG NAI |
| 企业英文名称 | DONG NAI GARMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1028, đường Nguyễn Ái Quốc, Tổ 3A,Khu Phố 1, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 电话 | +84251383615 |
| 传真 | +84251383614 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,093.5584亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580710 | 机织标签 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 712 | $15.40M |
| 日本 | 319 | $8.78M |
| 韩国 | 188 | $6.75M |
| 中国台湾 | 42 | $3.88M |
| 越南 | 124 | $1.88M |
| 澳大利亚 | 12 | $1.47M |
| 英国 | 76 | $995.2K |
| 中国香港 | 127 | $586.3K |
| 美国 | 6 | $547.6K |
| 马来西亚 | 9 | $509.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 113 | $132.81M |
| 日本 | 313 | $20.79M |
| 美国 | 100 | $16.49M |
| 韩国 | 201 | $11.37M |
| 法国 | 115 | $6.37M |
| 比利时 | 26 | $1.47M |
| 英国 | 36 | $1.37M |
| 中国 | 17 | $1.27M |
| 中国香港 | 16 | $710.6K |
| 荷兰 | 8 | $500.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 118)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xebec Co., Ltd. | 日本 | 123 | $6.60M | 印刷标签、其他拉链 |
| S.M.K. International Co., Ltd. | 韩国 | 141 | $3.79M | 染色合成经编织物、印刷标签 |
| S.M.K. International Co., Ltd. | 中国 | 219 | $3.30M | 涤棉机织布、塑料涂层织物 |
| Eunsung Tfi Co., Ltd. | 韩国 | 71 | $2.28M | 聚酯短纤织物、塑料衣着附件 |
| Triam International Ltd. | 中国 | 231 | $1.49M | 橡塑浸渍纱线、塑料涂层织物 |
| Eunsung TFI Co., Ltd. | 中国 | 63 | $956.7K | 聚酯短纤织物、毛皮服装 |
| RESPIREX INTERNATIONAL LIMITED | 英国 | 72 | $726.3K | 塑料衣着附件、其他拉链 |
| Toyota Tsusho Corporation | 日本 | 115 | $611.8K | 车身零件、车辆悬挂零件 |
| S.M.K. International Co., Ltd. | 越南 | 45 | $407.7K | 塑料衣着附件、其他纸制品 |
| S.M.K. International Co. Ltd. | 中国香港 | 57 | $268.1K | 机织标签、印刷标签 |
下游采购商(共 67)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xebec Co., Ltd. | 日本 | 113 | $13.44M | 男式化纤裤、男式化纤服装 |
| Million Win Industrial Ltd. | 美国 | 30 | $11.78M | 男棉裤、女式化纤裤 |
| S.M.K. International Co., Ltd. | 法国 | 106 | $5.81M | 化纤男衬衫、棉质衬衫 |
| S.M.K. International Co., Ltd. | 韩国 | 91 | $5.57M | 男式纤维衬衫、化纤男衬衫 |
| Eunsung Tfi Co., Ltd. | 韩国 | 78 | $4.04M | 男式化纤大衣、男式棉大衣 |
| Triam International Ltd. | 美国 | 30 | $3.20M | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| S.M.K. International Co., Ltd. | 比利时 | 25 | $1.47M | 化纤男衬衫、棉质衬衫 |
| Meditec Japan Co., Ltd. | 日本 | 50 | $1.45M | 毡呢无纺服装、其他纺织制品 |
| RESPIREX INTERNATIONAL LIMITED | 英国 | 35 | $1.37M | 塑料衣着附件、救生衣 |
| Karinpia Corp. | 日本 | 35 | $991.8K | 其他纺织制品、棉制窗帘 |
近期贸易明细
进口(共 1,622)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 聚酯长丝织物 | NOMURA TRADING COMPANY LTD | 日本 | $112.3K |
| 2026-07-31 | 贱金属扣件 | NOMURA TRADING COMPANY LTD | 日本 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 扣件及零件 | NOMURA TRADING COMPANY LTD | 日本 | $859 |
| 2026-07-31 | 塑料衣着附件 | NOMURA TRADING COMPANY LTD | 日本 | $91 |
| 2026-07-31 | 处理纺织物 | NOMURA TRADING COMPANY LTD | 日本 | $1.9K |
| 2026-07-31 | 70-150克非织造布 | NOMURA TRADING COMPANY LTD | 日本 | $840 |
| 2026-07-31 | 其他人造窄幅布 | NOMURA TRADING COMPANY LTD | 日本 | $195 |
| 2026-07-31 | 聚酯机织物 | NOMURA TRADING COMPANY LTD | 日本 | $4.0K |
| 2026-07-31 | 塑料衣着附件 | NOMURA TRADING COMPANY LTD | 日本 | $822 |
| 2026-07-31 | 其他人造窄幅布 | NOMURA TRADING COMPANY LTD | 日本 | $281 |
出口(共 973)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-10 | M'S ALPHA INSULATED HOODIE W'S ALPHA INSULATED HOODIE | RIDGE APPAREL | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 男式纤维衬衫 | NOMURA TRADING COMPANY LTD | 日本 | $26.2K |
| 2026-07-31 | 男式化纤裤 | NOMURA TRADING COMPANY LTD | 日本 | $16.7K |
| 2026-07-31 | 男式化纤裤 | NOMURA TRADING COMPANY LTD | 日本 | $83.1K |
| 2026-07-31 | 棉制男装 | MC Fashion Co., Ltd. | 日本 | $17.5K |
| 2026-07-30 | 男式化纤裤 | Xebec Co., Ltd. | 日本 | $7.7K |
| 2026-07-30 | 男式化纤大衣 | Xebec Co., Ltd. | 日本 | $9.2K |
| 2026-07-30 | 女式化纤服装 | Xebec Co., Ltd. | 日本 | $128.1K |
| 2026-07-30 | 男棉裤 | Xebec Co., Ltd. | 日本 | $12.4K |
| 2026-07-30 | 化纤男衬衫 | S.M.K. International Co., Ltd. | 韩国 | $10.3K |