Dong Nai Garment Corporation

越南进口商 · 进口 1,454 笔 · 主营 塑料衣着附件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty May Đồng Nai

1,454
进口笔数
890
出口笔数
$38.29M
进口金额
$190.69M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
107
供应商数
61
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.95M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $357.8K · 14 笔出口 $761.0K · 10 笔2023-09进口 $918.6K · 26 笔出口 $1.38M · 20 笔2023-10进口 $257.7K · 32 笔出口 $1.38M · 23 笔2023-11进口 $1.89M · 58 笔出口 $2.15M · 27 笔2023-12进口 $1.29M · 34 笔出口 $1.99M · 20 笔2024-01进口 $935.3K · 34 笔出口 $2.95M · 24 笔2024-02进口 $582.4K · 21 笔出口 $1.13M · 13 笔2024-03进口 $1.03M · 36 笔出口 $1.91M · 24 笔2024-04进口 $431.5K · 25 笔出口 $1.13M · 18 笔2024-05进口 $988.7K · 44 笔出口 $2.04M · 20 笔2024-06进口 $1.26M · 47 笔出口 $722.1K · 19 笔2024-07进口 $676.5K · 36 笔出口 $1.74M · 24 笔2024-08进口 $713.4K · 32 笔出口 $1.76M · 25 笔2024-09进口 $789.7K · 34 笔出口 $1.52M · 18 笔2024-10进口 $1.06M · 38 笔出口 $1.66M · 35 笔2024-11进口 $1.56M · 59 笔出口 $1.97M · 22 笔2024-12进口 $1.79M · 33 笔出口 $2.07M · 23 笔2025-01进口 $849.5K · 24 笔出口 $2.04M · 24 笔2025-02进口 $758.0K · 24 笔出口 $1.50M · 17 笔2025-03进口 $736.2K · 40 笔出口 $1.11M · 27 笔2025-04进口 $1.52M · 49 笔出口 $1.97M · 23 笔2025-05进口 $871.2K · 45 笔出口 $808.2K · 15 笔2025-06进口 $1.01M · 31 笔出口 $2.14M · 22 笔2025-07进口 $1.12M · 40 笔出口 $1.40M · 22 笔2025-08进口 $807.4K · 33 笔出口 $1.98M · 30 笔2025-09进口 $724.9K · 31 笔出口 $1.73M · 31 笔2025-10进口 $349.5K · 30 笔出口 $1.64M · 30 笔2025-11进口 $779.0K · 37 笔出口 $935.8K · 20 笔2025-12进口 $1.03M · 44 笔出口 $1.45M · 18 笔2026-01进口 $713.8K · 27 笔出口 $1.23M · 32 笔2026-02进口 $491.0K · 24 笔出口 $1.15M · 21 笔2026-03进口 $287.8K · 29 笔出口 $998.5K · 18 笔2026-04进口 $1.64M · 47 笔出口 $982.7K · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $357.8K · 14 笔出口 $761.0K · 10 笔2023-09进口 $918.6K · 26 笔出口 $1.38M · 20 笔2023-10进口 $257.7K · 32 笔出口 $1.38M · 23 笔2023-11进口 $1.89M · 58 笔出口 $2.15M · 27 笔2023-12进口 $1.29M · 34 笔出口 $1.99M · 20 笔2024-01进口 $935.3K · 34 笔出口 $2.95M · 24 笔2024-02进口 $582.4K · 21 笔出口 $1.13M · 13 笔2024-03进口 $1.03M · 36 笔出口 $1.91M · 24 笔2024-04进口 $431.5K · 25 笔出口 $1.13M · 18 笔2024-05进口 $988.7K · 44 笔出口 $2.04M · 20 笔2024-06进口 $1.26M · 47 笔出口 $722.1K · 19 笔2024-07进口 $676.5K · 36 笔出口 $1.74M · 24 笔2024-08进口 $713.4K · 32 笔出口 $1.76M · 25 笔2024-09进口 $789.7K · 34 笔出口 $1.52M · 18 笔2024-10进口 $1.06M · 38 笔出口 $1.66M · 35 笔2024-11进口 $1.56M · 59 笔出口 $1.97M · 22 笔2024-12进口 $1.79M · 33 笔出口 $2.07M · 23 笔2025-01进口 $849.5K · 24 笔出口 $2.04M · 24 笔2025-02进口 $758.0K · 24 笔出口 $1.50M · 17 笔2025-03进口 $736.2K · 40 笔出口 $1.11M · 27 笔2025-04进口 $1.52M · 49 笔出口 $1.97M · 23 笔2025-05进口 $871.2K · 45 笔出口 $808.2K · 15 笔2025-06进口 $1.01M · 31 笔出口 $2.14M · 22 笔2025-07进口 $1.12M · 40 笔出口 $1.40M · 22 笔2025-08进口 $807.4K · 33 笔出口 $1.98M · 30 笔2025-09进口 $724.9K · 31 笔出口 $1.73M · 31 笔2025-10进口 $349.5K · 30 笔出口 $1.64M · 30 笔2025-11进口 $779.0K · 37 笔出口 $935.8K · 20 笔2025-12进口 $1.03M · 44 笔出口 $1.45M · 18 笔2026-01进口 $713.8K · 27 笔出口 $1.23M · 32 笔2026-02进口 $491.0K · 24 笔出口 $1.15M · 21 笔2026-03进口 $287.8K · 29 笔出口 $998.5K · 18 笔2026-04进口 $1.64M · 47 笔出口 $982.7K · 23 笔

工商档案

企业注册号3600506058
企查查编码QVNDGAAT8G
成立日期2001-08-28
联系地址Khu Công Nghiệp Biên Hòa 1, đường số 2, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TỔNG CÔNG TY MAY ĐỒNG NAI
企业英文名称DONG NAI GARMENT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 1028, đường Nguyễn Ái Quốc, Tổ 3A,Khu Phố 1, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai
经营范围0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
电话+84251383615
传真+84251383614
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,093.5584亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
482110印刷标签
580710机织标签
392329非乙烯塑料袋
960719其他拉链
580632其他人造窄幅布
590390塑料涂层织物
960610扣件及零件
830890贱金属扣件
540769聚酯机织物

出口

HS 编码产品
620140男式化纤大衣
620343男式化纤裤
621133男式化纤服装
610520化纤男衬衫
620530男式纤维衬衫
620520棉质衬衫
560312人造纤维无纺布
621143女式化纤服装
620463女式化纤裤
560311轻质无纺布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国655$14.38M
日本248$7.51M
韩国182$6.53M
中国台湾42$3.88M
越南101$1.48M
澳大利亚12$1.47M
英国76$995.2K
中国香港116$568.6K
美国5$523.4K
马来西亚9$509.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南113$132.81M
日本273$18.49M
美国76$16.28M
韩国191$11.05M
法国115$6.37M
比利时26$1.47M
英国36$1.37M
中国17$1.27M
荷兰8$500.8K
中国香港9$359.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 107)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xebec Co., Ltd.日本116$6.12M印刷标签、其他拉链
S.M.K. International Co., Ltd.韩国122$3.65M染色合成经编织物、塑料衣着附件
S.M.K. International Co., Ltd.中国219$3.30M涤棉机织布、塑料涂层织物
Eunsung Tfi Co., Ltd.韩国60$1.93M塑料衣着附件、聚酯短纤织物
Triam International Ltd.中国209$1.33M橡塑浸渍纱线、塑料涂层织物
Eunsung TFI Co., Ltd.中国63$956.7K聚酯短纤织物、毛皮服装
Respirex International Ltd.英国72$726.3K塑料衣着附件、其他拉链
S.M.K. International Co., Ltd.越南45$407.7K塑料衣着附件、其他纸制品
Toyota Tsusho Corporation日本76$277.3K车身零件、车辆悬挂零件
S.M.K. International Co. Ltd.中国香港57$268.1K机织标签、印刷标签

下游采购商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xebec Co., Ltd.日本107$12.54M男式化纤裤、男式化纤服装
Million Win Industrial Ltd.美国30$11.78M男棉裤、女式化纤裤
S.M.K. International Co., Ltd.法国106$5.81M化纤男衬衫、棉质衬衫
S.M.K. International Co., Ltd.韩国83$5.36M男式纤维衬衫、化纤男衬衫
Eunsung Tfi Co., Ltd.韩国76$3.93M男式化纤大衣、男式棉大衣
Triam International Ltd.美国30$3.20M男式化纤大衣、化纤女式大衣
S.M.K. International Co., Ltd.比利时25$1.47M化纤男衬衫、棉质衬衫
Meditec Japan Co., Ltd.日本50$1.45M毡呢无纺服装、其他纺织制品
Respirex International Ltd.英国35$1.37M塑料衣着附件、救生衣
Karinpia Corp.日本30$848.1K其他纺织制品、棉制装饰品

近期贸易明细

进口(共 1,454)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他拉链TRIAM INTERNATIONAL LTD.中国$1.9K
2026-04-27其他拉链TRIAM INTERNATIONAL LTD.中国$2.3K
2026-04-27染色合成经编织物S.M.K. International Co., Ltd.韩国$44.1K
2026-04-27其他拉链TRIAM INTERNATIONAL LTD.中国$956
2026-04-27其他拉链TRIAM INTERNATIONAL LTD.中国$2.3K
2026-04-27其他拉链TRIAM INTERNATIONAL LTD.中国$956
2026-04-27鸟类羽毛及部件Eunsung Tfi Co., Ltd.中国$22.4K
2026-04-27其他拉链TRIAM INTERNATIONAL LTD.中国$1.9K
2026-04-27鸟类羽毛及部件Eunsung Tfi Co., Ltd.中国$22.4K
2026-04-27其他拉链TRIAM INTERNATIONAL LTD.中国$2.0K

出口(共 890)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28男式化纤裤XEBEC CO LTD日本$5.3K
2026-04-28女式化纤服装XEBEC CO LTD日本$9.7K
2026-04-28其他纺织服装Toyota Tsusho Fashion Express Co., Ltd.日本$108
2026-04-28男式化纤裤XEBEC CO LTD日本$1.9K
2026-04-28女式棉制服装XEBEC CO LTD日本$29.6K
2026-04-28棉制男装XEBEC CO LTD日本$11.0K
2026-04-28男式化纤服装XEBEC CO LTD日本$19.3K
2026-04-28男式化纤裤XEBEC CO LTD日本$16.4K
2026-04-28其他纺织服装Toyota Tsusho Fashion Express Co., Ltd.日本$90
2026-04-28女式化纤服装XEBEC CO LTD日本$5.7K

相关企业 · 同类产品

Dong Nai Garment Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →