MAY EMERALD JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 铜制家用器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần May Emerald
4
进口笔数
0
出口笔数
$43.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106015983 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDMS4P2C |
| 成立日期 | 2012-10-18 |
| 联系地址 | Số 2 đường Tây Hồ, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY EMERALD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2 đường Tây Hồ, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84977318766 |
| 邮箱 | admin@mayemerald.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 499.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741810 | 铜制家用器具 |
| 482050 | 纸样册 |
| 732181 | 非电动燃气器具 |
| 732190 | 钢铁制非电器零件 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 851110 | 火花塞 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $43.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAMWON GARDEN CO LTD | 韩国 | 3 | $43.7K | 铜制家用器具、非电动燃气器具 |
| Hedurban Studio | 韩国 | 1 | $75 | 纸样册 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-30 | 钢铁制非电器零件 | SAMWON GARDEN CO LTD | 韩国 | $148 |
| 2023-11-30 | 其他制冷设备 | SAMWON GARDEN CO LTD | 韩国 | $813 |
| 2023-11-30 | 钢铁制非电器零件 | SAMWON GARDEN CO LTD | 韩国 | $753 |
| 2023-11-30 | 钢铁制非电器零件 | SAMWON GARDEN CO LTD | 韩国 | $24 |
| 2023-11-30 | 不锈钢家用制品 | SAMWON GARDEN CO LTD | 韩国 | $591 |
| 2023-11-30 | 电力控制板 | SAMWON GARDEN CO LTD | 韩国 | $148 |
| 2023-11-30 | 非电动燃气器具 | SAMWON GARDEN CO LTD | 韩国 | $8.3K |
| 2023-11-30 | 钢铁制非电器零件 | SAMWON GARDEN CO LTD | 韩国 | $886 |
| 2023-11-30 | 钢铁制非电器零件 | SAMWON GARDEN CO LTD | 韩国 | $296 |
| 2023-11-30 | 冷藏家具 | SAMWON GARDEN CO LTD | 韩国 | $296 |