VIVET PHARMACEUTICAL CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 抗生素药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM VIVET
6
进口笔数
0
出口笔数
$81.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801398449 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKXKFU5S |
| 成立日期 | 2023-06-01 |
| 联系地址 | Đội 3, Thôn La Giang, Xã Văn Tố, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIVET |
| 企业英文名称 | VIVET PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 3, Thôn La Giang, Xã Chí Minh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 7310 - Quảng cáo 7500 - Hoạt động thú y 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84399366988 |
| 邮箱 | nghiemdoan.12061991@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300420 | 抗生素药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $81.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEDVET TECHNOLOGY HEBEI CO LTD | 中国 | 5 | $63.4K | 猫狗饲料、抗生素药品 |
| RUICHENG LVMAN BIOPHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | 1 | $18.2K | 抗生素药品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 抗生素药品 | MEDVET TECHNOLOGY HEBEI CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-03-03 | 抗生素药品 | MEDVET TECHNOLOGY HEBEI CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2026-02-12 | 抗生素药品 | GREENMAN BIO - PHARMACEUTICALS (SHANXI) CO .,LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-12-17 | 抗生素药品 | MEDVET TECHNOLOGY HEBEI CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2025-12-17 | 抗生素药品 | MEDVET TECHNOLOGY HEBEI CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-11-28 | 抗生素药品 | RUICHENG LVMAN BIOPHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-11-28 | 抗生素药品 | RUICHENG LVMAN BIOPHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-11-28 | 抗生素药品 | RUICHENG LVMAN BIOPHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-07-16 | 抗生素药品 | MEDVET TECHNOLOGY HEBEI CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2025-06-21 | 抗生素药品 | MEDVET TECHNOLOGY HEBEI CO LTD | 中国 | $4.3K |