Song Lam Energy Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NăNG LượNG SôNG LAM
28
进口笔数
0
出口笔数
$2.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-21
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902092595 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMEMD040 |
| 成立日期 | 2021-03-01 |
| 联系地址 | Xóm 12, Xã Nghi Kim, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NĂNG LƯỢNG SÔNG LAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 12, Phường Vinh Hưng, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6391 - Hoạt động thông tấn 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84974660617 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 854460 | 高压电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $2.41M |
| 越南 | 3 | $282.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LONGI Solar Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.61M | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Aiko Energy Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $300.2K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Canadian Solar South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $200.9K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $189.4K | 光伏组件、854140 |
| LONGI (HK) Trading Ltd. | 中国 | 2 | $157.0K | 光伏组件、光伏电池 |
| Dongguan Qingheji Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $150.1K | 塑料家用制品、塑料包装箱 |
| TOYO SOLAR CLEAN ENERGY COMPANY LIMITED | 越南 | 1 | $46.6K | 光伏组件 |
| TOYO SOLAR CLEAN ENERGY CO., LTD. | 越南 | 1 | $46.6K | 光伏组件 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 高压电线 | Dongguan Qingheji Trading Co., Ltd. | 中国 | $85.8K |
| 2026-07-21 | 高压电线 | Dongguan Qingheji Trading Co., Ltd. | 中国 | $64.3K |
| 2026-07-09 | 光伏组件 | LONGI Solar Technology Co., Ltd. | 中国 | $106.2K |
| 2026-06-29 | 光伏组件 | LONGI Solar Technology Co., Ltd. | 中国 | $106.2K |
| 2026-06-10 | 光伏组件 | Aiko Energy Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $59.7K |
| 2026-06-10 | 光伏组件 | TOYO SOLAR CLEAN ENERGY COMPANY LIMITED | 越南 | $46.6K |
| 2026-06-10 | 光伏组件 | Aiko Energy Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $240.5K |
| 2026-06-09 | 光伏组件 | TOYO SOLAR CLEAN ENERGY CO., LTD. | 越南 | $46.6K |
| 2026-05-29 | 光伏组件 | LONGI Solar Technology Co., Ltd. | 中国 | $106.2K |
| 2026-05-29 | 光伏组件 | LONGI Solar Technology Co., Ltd. | 中国 | $159.4K |