IGIFT MARKET ADVERTISING GIFTS CO LTD
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他纤维纸板容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUà TặNG QUảNG CáO IGIFT MARKET
18
进口笔数
0
出口笔数
$692.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109123680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY0JHV9T |
| 成立日期 | 2020-03-11 |
| 联系地址 | Số nhà 3A, ngách 255/3, đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUÀ TẶNG QUẢNG CÁO IGIFT MARKET |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 74 Hồ Đền Lừ, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | 0374100990 |
| 邮箱 | quatangvipsg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 821000 | 手动食品器具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $692.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG XIHENG TECHNOLOGY NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | 5 | $194.6K | 塑料包装箱、其他纤维纸板容器 |
| V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | 6 | $170.5K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| WENZHOU HENGCHUAN PACKAGING CO LTD | 中国 | 2 | $117.6K | 其他纤维纸板容器 |
| HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $67.1K | 其他塑料制品、其他护发品 |
| WSDA TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $55.1K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| SMARTRANS INTERNATIONAL LTD | 中国 | 2 | $53.4K | 金属框架软垫椅、金属框架座椅 |
| PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | 1 | $33.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 其他纤维纸板容器 | WENZHOU HENGCHUAN PACKAGING CO LTD | 中国 | $50.9K |
| 2025-12-17 | 其他纤维纸板容器 | WENZHOU HENGCHUAN PACKAGING CO LTD | 中国 | $66.7K |
| 2024-08-30 | 真空瓶及零件 | HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $54.6K |
| 2024-08-30 | 塑料容器 | HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2024-08-29 | 其他纤维纸板容器 | ZHEJIANG XIHENG TECHNOLOGY NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2024-08-29 | 其他纤维纸板容器 | ZHEJIANG XIHENG TECHNOLOGY NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2024-08-29 | 其他纤维纸板容器 | ZHEJIANG XIHENG TECHNOLOGY NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $25.4K |
| 2024-08-08 | 其他风扇 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $55.1K |
| 2024-08-01 | 其他纤维纸板容器 | ZHEJIANG XIHENG TECHNOLOGY NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-08-01 | 其他纤维纸板容器 | ZHEJIANG XIHENG TECHNOLOGY NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $10.6K |