Tan Sanh Vegetable Oil Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 599 笔 · 主营 精炼棕榈油
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DầU THựC VậT TâN SANH
0
进口笔数
599
出口笔数
$0
进口金额
$16.66M
出口金额
—
最近进口
2024-05-21
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316978236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9GWW5H4 |
| 成立日期 | 2021-10-14 |
| 联系地址 | 616 Quốc Lộ 1A, Khu Phố 5, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DẦU THỰC VẬT TÂN SANH |
| 企业英文名称 | TAN SANH VEGETABLE OIL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 616 Lê Đức Anh, Khu phố 31, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +84903979766 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 151550 | 芝麻油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 597 | $16.60M |
| 越南 | 2 | $66.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Vuthy | 柬埔寨 | 230 | $6.08M | 精炼棕榈油、咖啡基制品 |
| Chea Kim Veng | 柬埔寨 | 207 | $5.87M | 精炼棕榈油、活性酵母 |
| Khemara Electricity (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 32 | $792.6K | 精炼棕榈油、食用油脂制品 |
| Hien Sok | 柬埔寨 | 28 | $777.6K | 制备面食、精炼棕榈油 |
| Ya Riza | 柬埔寨 | 22 | $707.5K | 精炼棕榈油、制备面食 |
| Lim Kheang | 柬埔寨 | 20 | $632.6K | 精炼棕榈油 |
| Chhoing Huy | 柬埔寨 | 20 | $601.0K | 精炼棕榈油 |
| Mat Sulviyas | 柬埔寨 | 12 | $383.5K | 精炼棕榈油、食用油脂制品 |
| Ing Sochivorn | 柬埔寨 | 9 | $277.0K | 精炼棕榈油、咖啡基制品 |
| Ron Sophat | 柬埔寨 | 6 | $151.8K | 精炼棕榈油、二氧化锰电池 |
近期贸易明细
出口(共 599)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-21 | 精炼棕榈油 | CHEA KIM VENG | 柬埔寨 | $9.9K |
| 2024-05-21 | 精炼棕榈油 | CHEA KIM VENG | 柬埔寨 | $5.0K |
| 2024-05-21 | 精炼棕榈油 | CHEA KIM VENG | 柬埔寨 | $6.5K |
| 2024-05-21 | 精炼棕榈油 | CHEA KIM VENG | 柬埔寨 | $15.8K |
| 2024-05-20 | 精炼棕榈油 | THAI VUTHY | 柬埔寨 | $16.2K |
| 2024-05-20 | 精炼棕榈油 | THAI VUTHY | 柬埔寨 | $5.3K |
| 2024-05-20 | 精炼棕榈油 | THAI VUTHY | 柬埔寨 | $7.8K |
| 2024-05-20 | 精炼棕榈油 | THAI VUTHY | 柬埔寨 | $2.5K |
| 2024-05-18 | 精炼棕榈油 | THAI VUTHY | 柬埔寨 | $10.8K |
| 2024-05-18 | 精炼棕榈油 | THAI VUTHY | 柬埔寨 | $3.9K |