Sumitomo Corporation Vietnam LLC, Ho Chi Minh City Branch
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 ABS共聚物
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Sumitomo Corporation Việt Nam Tại Thành Phố Hồ Chí Minh
- 邮箱1,533
26
进口笔数
26
出口笔数
$12.73M
进口金额
$238.3K
出口金额
2026-03-02
最近进口
2026-03-26
最近出口
9
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102267852-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRBDS735 |
| 成立日期 | 2008-01-25 |
| 联系地址 | Tầng L9, Tòa nhà Vietcombank Tower, số 5 Công trường Mê Linh, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SUMITOMO CORPORATION VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | SUMITOMO CORPORATION VIETNAM LLC, HO CHI MINH CITY BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng L9, Tòa nhà Vietcombank Tower, số 5 Công trường Mê Linh, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6420 - Hoạt động công ty nắm giữ tài sản 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 02838291530 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730429 | 无缝油井管 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 440325 | 针叶木≥15厘米 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 440131 | 木颗粒 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 730429 | 无缝油井管 |
| 730459 | 合金钢管材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 17 | $12.73M |
| 新加坡 | 5 | $617 |
| 中国 | 2 | $243 |
| 中国台湾 | 1 | $170 |
| 美国 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $185.4K |
| 新加坡 | 1 | $23.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $18.7K |
| 日本 | 5 | $10.7K |
| 泰国 | 1 | $3 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Corporation Asia & Oceania Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $12.71M | 丙烯共聚物、丙烯酸 |
| PACIFIC FORESTRY MARKETING INC. | 印度 | 1 | $18.5K | 针叶木≥15厘米 |
| Union Services (S'pore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $481 | 聚甲基丙烯酸甲酯、乙酸乙烯酯共聚物 |
| Shanghai Baoyi Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $211 | 热轧钢卷 |
| SUMITOMO CORP ORATION TAIWAN LTD | 中国台湾 | 1 | $170 | 冷轧钢卷、环氧衍生物 |
| OCS Courier Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $136 | 纸质文具、其他印刷品 |
| Cathryne Lambert | 美国 | 1 | $50 | 商业广告材料 |
| Doowon Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32 | 镀锌钢板、镀锌合金钢板 |
| SUMITOMO CORP ORATION GLOBAL METALS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $31 | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Katagiri Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $138.4K | ABS共聚物、瓦楞纸箱 |
| Sumitomo Corporation | 越南 | 2 | $27.8K | 尿素肥料、磷 |
| Sumitomo Corporation Asia & Oceania Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $23.6K | 芝麻油、丙烯共聚物 |
| Summit Rural (WA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $18.7K | 硫酸钾肥料 |
| Sumitomo Corporation | 日本 | 5 | $10.7K | 鸡肉制品、其他木制细木工品 |
| CONG TY TNHH KATAGIRI INDUSTRY (VIET NAM) (MST: 3900367581) | 越南 | 1 | $10.4K | ABS共聚物、丙烯共聚物 |
| Tombow MFG Asia Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.8K | 非瓦楞折叠盒、其他涂布纸 |
| Goodmark Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3 | 尿素肥料 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 针叶木≥15厘米 | PACIFIC FORESTRY MARKETING INC. | 日本 | $12.9K |
| 2026-03-02 | 针叶木≥15厘米 | PACIFIC FORESTRY MARKETING INC. | 日本 | $1.8K |
| 2026-03-02 | 针叶木≥15厘米 | PACIFIC FORESTRY MARKETING INC. | 日本 | $3.7K |
| 2026-01-28 | 无缝油井管 | SUMITOMO CORP ORATION ASIA & OCEANIA PTE LTD | 日本 | $8.7K |
| 2026-01-28 | 无缝油井管 | SUMITOMO CORP ORATION ASIA & OCEANIA PTE LTD | 日本 | $92.6K |
| 2026-01-09 | 无缝油井管 | SUMITOMO CORP ORATION ASIA & OCEANIA PTE LTD | 日本 | $155.7K |
| 2026-01-09 | 无缝油井管 | SUMITOMO CORP ORATION ASIA & OCEANIA PTE LTD | 日本 | $109.1K |
| 2026-01-09 | 无缝油井管 | SUMITOMO CORP ORATION ASIA & OCEANIA PTE LTD | 日本 | $306.4K |
| 2026-01-09 | 无缝油井管 | SUMITOMO CORP ORATION ASIA & OCEANIA PTE LTD | 日本 | $395.7K |
| 2026-01-09 | 合金钢管材 | SUMITOMO CORP ORATION ASIA & OCEANIA PTE LTD | 日本 | $28.4K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | ABS共聚物 | CONG TY TNHH KATAGIRI INDUSTRY (VIET NAM) (MST: 3900367581) | 越南 | $10.4K |
| 2026-03-03 | ABS共聚物 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | $4.4K |
| 2026-01-20 | ABS共聚物 | KATAGIRI INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10.4K |
| 2025-10-16 | ABS共聚物 | KATAGIRI INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10.4K |
| 2025-07-11 | ABS共聚物 | KATAGIRI INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10.4K |
| 2025-04-17 | ABS共聚物 | KATAGIRI INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10.4K |
| 2025-04-16 | ABS共聚物 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | $4.4K |
| 2025-01-07 | ABS共聚物 | KATAGIRI INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10.4K |
| 2024-12-25 | 尿素肥料 | GOODMARK CO LTD | 泰国 | $2 |
| 2024-12-25 | 尿素肥料 | GOODMARK CO LTD | 泰国 | $1 |