Tuong Di Agriculture Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN KINH DOANH NôNG NGư Cơ TườNG DI
50
进口笔数
0
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102013264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHF45MSK |
| 成立日期 | 2022-07-05 |
| 联系地址 | 265 Quốc Lộ 1A, Ấp 3, Xã Nhựt Chánh, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KINH DOANH NÔNG NGƯ CƠ TƯỜNG DI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 265 Quốc Lộ 1A, Ấp 3, Xã Bình Đức, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02723636736 |
| 邮箱 | tuongditax@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 847910 | 工程机械 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 48 | $978.7K |
| 美国 | 2 | $32.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hayabusa Co., Ltd. | 日本 | 39 | $876.4K | 鱼钩、其他渔猎用具 |
| Sakura Auto Co., Ltd. | 日本 | 6 | $65.7K | 非圆盘耙及中耕机、18千瓦以下拖拉机 |
| Weigan Trading Co., Ltd. | 日本 | 3 | $49.2K | 钢铁链条零件、钢铁脚手架支柱 |
| Taisei Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $10.8K | 贱金属脚轮、滚子链 |
| Taisei Co., Ltd. | 日本 | 1 | $8.9K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 钢绞线缆 | Hayabusa Co., Ltd. | 日本 | $455 |
| 2026-06-30 | 360度挖掘机 | Hayabusa Co., Ltd. | 日本 | $12.5K |
| 2026-06-30 | 360度挖掘机 | Hayabusa Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-06-30 | 360度挖掘机 | Hayabusa Co., Ltd. | 日本 | $8.3K |
| 2026-06-30 | 非电动叉车 | Hayabusa Co., Ltd. | 日本 | $4.9K |
| 2026-06-30 | 360度挖掘机 | Hayabusa Co., Ltd. | 日本 | $7.4K |
| 2026-06-30 | 360度挖掘机 | Hayabusa Co., Ltd. | 日本 | $5.4K |
| 2026-06-15 | 非电动叉车 | Hayabusa Co., Ltd. | 日本 | $4.6K |
| 2026-06-15 | 运输起重机 | Hayabusa Co., Ltd. | 日本 | $306 |
| 2026-06-15 | 非自走式叉车 | Hayabusa Co., Ltd. | 日本 | $17.4K |