MINH ANH TRADING INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LTD
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 其他电动手工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐầU Tư PHáT TRIểN MINH ANH
55
进口笔数
0
出口笔数
$1.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110592461 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPXYFX5S |
| 成立日期 | 2024-01-05 |
| 联系地址 | Số nhà 4 Ngách 276/17, Ngõ 276, Thôn Minh Khai, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN MINH ANH |
| 企业英文名称 | MINH ANH TRADING INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 4 Ngách 276/17, Ngõ 276, Thôn Minh Khai, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0896886669 |
| 邮箱 | ductrinhquang2@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 846722 | 电动手锯 |
| 842420 | 喷枪 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 901530 | 测量水准仪 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $1.77M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Yactec Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $471.3K | 电动手钻、其他电动手工具 |
| Zhejiang SNBON Electrical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $167.9K | 金属切割锯、手工工具零件 |
| Taizhou Chengchi Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $154.2K | 其他吸尘器、喷砂机 |
| Yongkang Sanchuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $105.9K | 其他电动手工具、其他气泵 |
| Shenzhen Binli Tools Co., Ltd. | 中国 | 3 | $77.7K | 测量水准仪、摄影支架 |
| Yongkang Kangxuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $74.0K | 其他电动手工具、冰鞋旱冰鞋 |
| Yongkang Hengdian Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.0K | 其他电动手工具、手工工具零件 |
| Zhejiang Luowei Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.3K | 手工磨刀石、牵引式空压机 |
| Qidong Vertical & Horizontal Photoelectric Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.5K | 测量水准仪、摄影支架 |
| Xuzhou Han Nuowei Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.3K | 非农用喷雾器具、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 手工工具零件 | Nantong Temet Tools Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 电动手钻 | Shenzhen Binli Tools Co., Ltd. | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-23 | 电动手钻 | Yongkang Lingwei Electric Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-23 | 手工工具零件 | Nantong Temet Tools Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-23 | 手工工具零件 | Nantong Temet Tools Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-23 | 手工工具零件 | Nantong Temet Tools Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-23 | 手工工具零件 | Nantong Temet Tools Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 手工工具零件 | Nantong Temet Tools Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-23 | 电动手钻 | Shenzhen Binli Tools Co., Ltd. | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-23 | 手工工具零件 | Nantong Temet Tools Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |