Manh Thang Industry & Commerce Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他离心机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP Và THươNG MạI MạNH THắNG
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$1.17M
出口金额
—
最近进口
2026-01-31
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108443536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN28D3WUP |
| 成立日期 | 2018-09-24 |
| 联系地址 | Cụm 8, Xã Liên Hiệp, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI MẠNH THẮNG |
| 企业英文名称 | MANH THANG INDUSTRY AND COMMERCE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 8, Xã Hát Môn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02466722323 |
| 邮箱 | sontinhdienmanhthang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842119 | 其他离心机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 401011 | 金属加固橡胶带 |
| 720854 | 热轧钢板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 6 | $1.17M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MTP Trade & Investment Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $871.0K | 铜绕组线、其他钢铁结构体 |
| Cong Ty TNHH MTV Phat Trien Mien Nui | 老挝 | 2 | $302.4K | 温控处理设备、钢制容器(>300升) |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | 其他钢铁结构体 | MTP Trade & Investment Co., Ltd. | 老挝 | $35.1K |
| 2026-01-31 | 食品加工机械 | MTP Trade & Investment Co., Ltd. | 老挝 | $27.0K |
| 2026-01-31 | 食品机械零件 | MTP Trade & Investment Co., Ltd. | 老挝 | $5.3K |
| 2026-01-31 | 气体过滤机械 | MTP Trade & Investment Co., Ltd. | 老挝 | $2.8K |
| 2026-01-31 | 热轧不锈钢板 | MTP Trade & Investment Co., Ltd. | 老挝 | $13.3K |
| 2026-01-31 | 合金钢焊管 | MTP Trade & Investment Co., Ltd. | 老挝 | $51.0K |
| 2026-01-31 | 其他风扇 | MTP Trade & Investment Co., Ltd. | 老挝 | $13.5K |
| 2026-01-31 | 食品机械零件 | MTP Trade & Investment Co., Ltd. | 老挝 | $4.5K |
| 2026-01-31 | 热轧钢板 | MTP Trade & Investment Co., Ltd. | 老挝 | $1.9K |
| 2025-03-01 | 其他离心机 | MTP Trade & Investment Co., Ltd. | 老挝 | $18.8K |