Xuan Hoa Brick & Tile Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP GạCH NGóI XUâN HOà
1
进口笔数
0
出口笔数
$14.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2900588116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK5FCN4A |
| 成立日期 | 2003-04-09 |
| 联系地址 | Xóm 3, Xã Xuân Hòa, Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP GẠCH NGÓI XUÂN HOÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Đồng Phong, Xã Vạn An, Nghệ An |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 电话 | +84383822659 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $14.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUOCERA TILE INDUSTRIES (MERU) | 马来西亚 | 1 | $14.7K | 低吸水率瓷砖、精加工陶瓷 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-11 | 低吸水率瓷砖 | GUOCERA TILE INDUSTRIES (MERU) | 马来西亚 | $3.5K |
| 2023-09-11 | 低吸水率瓷砖 | GUOCERA TILE INDUSTRIES (MERU) | 马来西亚 | $3.8K |
| 2023-09-11 | 低吸水率瓷砖 | GUOCERA TILE INDUSTRIES (MERU) | 马来西亚 | $1.7K |
| 2023-09-11 | 低吸水率瓷砖 | GUOCERA TILE INDUSTRIES (MERU) | 马来西亚 | $4.3K |
| 2023-09-11 | 低吸水率瓷砖 | GUOCERA TILE INDUSTRIES (MERU) | 马来西亚 | $1.4K |