PETE LUXURY WHOLEFOODS CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PETE LUXURY WHOLEFOODS
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$6.9K
出口金额
—
最近进口
2023-09-21
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001163357 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH6K043H |
| 成立日期 | 2018-11-27 |
| 联系地址 | Số 178 Nguyễn Phan Vinh, Phường Hội An Tây, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PETE LUXURY WHOLEFOODS |
| 企业英文名称 | PETE LUXURY WHOLEFOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 178 Nguyễn Phan Vinh, Phường Hội An Tây, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 4632 - Bán buôn thực phẩm 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84795727798 |
| 邮箱 | granolaheaven@icloud.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $6.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEALTHY SNACKING APS | 丹麦 | 1 | $3.0K | 其他食品制剂、其他加工水果 |
| ENERGYLABS SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $2.6K | 其他食品制剂 |
| MR KABIR | 越南 | 1 | $1.2K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-21 | 其他食品制剂 | MR KABIR | 越南 | $407 |
| 2023-09-21 | 其他食品制剂 | MR KABIR | 越南 | $407 |
| 2023-09-21 | 其他食品制剂 | MR KABIR | 越南 | $407 |
| 2023-07-05 | 其他食品制剂 | ENERGYLABS SDN BHD | 越南 | $432 |
| 2023-07-05 | 其他食品制剂 | ENERGYLABS SDN BHD | 越南 | $864 |
| 2023-07-05 | 其他食品制剂 | ENERGYLABS SDN BHD | 越南 | $432 |
| 2023-07-05 | 其他食品制剂 | ENERGYLABS SDN BHD | 越南 | $864 |
| 2023-06-21 | 其他食品制剂 | HEALTHY SNACKING APS | 越南 | $687 |
| 2023-06-21 | 其他食品制剂 | HEALTHY SNACKING APS | 越南 | $763 |
| 2023-06-21 | 其他食品制剂 | HEALTHY SNACKING APS | 越南 | $763 |