HNR Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 碳制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HNR
6
进口笔数
1
出口笔数
$817.3K
进口金额
$372
出口金额
2026-03-12
最近进口
2024-03-15
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603849688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN01MJG5N |
| 成立日期 | 2022-01-06 |
| 联系地址 | Số 112, tổ 12, đường Hàn Thuyên, khu phố 3, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HNR |
| 企业英文名称 | HNR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 112, tổ 12, đường Hàn Thuyên, khu phố 3, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842513899061 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280300 | 碳制品 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400280 | 混合橡胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $625.8K |
| 泰国 | 1 | $191.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $372 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OCI (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 5 | $625.8K | 碳制品、其他苯乙烯聚合物 |
| Sintex Chemical Corp | 马来西亚 | 1 | $191.5K | 技术分类天然橡胶 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Dongil Rubber Belt Co., Ltd. | 中国 | 1 | $372 | 技术分类天然橡胶、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 碳制品 | OCI (HONGKONG) LTD | 韩国 | $55.3K |
| 2026-03-12 | 碳制品 | OCI (HONGKONG) LTD | 韩国 | $87.0K |
| 2026-03-04 | 碳制品 | OCI (HONGKONG) LTD | 韩国 | $87.0K |
| 2026-03-04 | 碳制品 | OCI (HONGKONG) LTD | 韩国 | $73.7K |
| 2026-01-26 | 碳制品 | OCI (HONGKONG) LTD | 韩国 | $131.7K |
| 2025-12-29 | 碳制品 | OCI (HONGKONG) LTD | 韩国 | $115.1K |
| 2025-10-21 | 碳制品 | OCI (HONGKONG) LTD | 韩国 | $76.0K |
| 2025-06-26 | 技术分类天然橡胶 | SINTEX CHEMICAL CORP | 泰国 | $191.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-15 | 混合橡胶 | QINGDAO DONGIL RUBBER BELT CO LTD | 中国 | $168 |
| 2024-03-15 | 技术分级橡胶 | QINGDAO DONGIL RUBBER BELT CO LTD | 中国 | $204 |