Phuc Thanh Vina Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ PHúC THàNH VINA
76
进口笔数
0
出口笔数
$465.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109914273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3B3X03F |
| 成立日期 | 2022-02-24 |
| 联系地址 | Km12, Quốc lộ 1A Tứ Hiệp, đường Ngọc Hồi, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHÚC THÀNH VINA |
| 企业英文名称 | PHUC THANH VINA TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km12, Quốc lộ 1A Tứ Hiệp, đường Ngọc Hồi, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ |
| 电话 | +84987875768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $465.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 34 | $292.8K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $70.9K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Guangzhou Etopa Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $51.4K | 玩具模型、瓷制卫生洁具 |
| Guangzhou Huaxi Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $48.5K | 玩具模型、其他塑料包装制品 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $2.2K | 阀门龙头、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $127 |
| 2026-04-22 | 发动机泵 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $309 |
| 2026-04-22 | 轴承座 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $57 |
| 2026-04-22 | 柴油机零件 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $207 |
| 2026-04-22 | 齿轮及变速器 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $101 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $229 |
| 2026-04-22 | 传动轴及曲柄 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $208 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $361 |
| 2026-04-22 | 齿轮及变速器 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $124 |
| 2026-04-22 | 发动机泵 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $202 |