Ha Minh Duong Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 氟石≤97%
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Hà MINH DươNG
32
进口笔数
0
出口笔数
$1.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801298074 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV9EXKGV |
| 成立日期 | 2019-09-30 |
| 联系地址 | Số 37, Khu phố 4, Xã Ninh Giang, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HÀ MINH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HA MINH DUONG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84961065783 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252921 | 氟石≤97% |
| 760110 | 未锻轧铝 |
| 252922 | 高纯氟石 |
| 380110 | 人造石墨 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 29 | $954.5K |
| 中国 | 3 | $380.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minerals Empire | 巴基斯坦 | 12 | $319.1K | 氟石≤97%、天然硫酸钡 |
| Jinan Hongju Aluminium Co., Ltd. | 中国 | 2 | $269.8K | 未锻轧铝 |
| Patel Corporation | 巴基斯坦 | 8 | $212.4K | 建筑用碎石、未加工白云石块 |
| Royal Minerals | 巴基斯坦 | 2 | $172.6K | 氟石≤97% |
| Zhengzhou Yihabu Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $110.4K | 人造石墨 |
| DKB Loralai Floritemaiwal Project | 巴基斯坦 | 2 | $86.0K | 氟石≤97% |
| Minchem International | 巴基斯坦 | 2 | $85.5K | 未加工白云石块、建筑用碎石 |
| Pakistan Integrated Stones Corporation | 巴基斯坦 | 2 | $79.0K | 氟石≤97%、未加工白云石块 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 人造石墨 | ZHENGZHOU YIHABU INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $28.8K |
| 2026-02-25 | 人造石墨 | ZHENGZHOU YIHABU INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $81.6K |
| 2026-01-20 | 氟石≤97% | MINERALS EMPIRE | 巴基斯坦 | $22.7K |
| 2025-12-17 | 未锻轧铝 | JINAN HONGJU ALUMINIUM CO LTD | 中国 | $134.9K |
| 2025-12-16 | 氟石≤97% | MINERALS EMPIRE | 巴基斯坦 | $11.3K |
| 2025-12-11 | 未锻轧铝 | JINAN HONGJU ALUMINIUM CO LTD | 中国 | $134.9K |
| 2025-11-24 | 氟石≤97% | MINERALS EMPIRE | 巴基斯坦 | $12.1K |
| 2025-10-23 | 氟石≤97% | MINERALS EMPIRE | 巴基斯坦 | $12.0K |
| 2025-02-24 | 氟石≤97% | MINERALS EMPIRE | 巴基斯坦 | $43.8K |
| 2025-01-16 | 氟石≤97% | MINERALS EMPIRE | 巴基斯坦 | $43.9K |