Minh Chau Business & Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kinh Doanh Và Xuất Nhập Khẩu Minh Châu
122
进口笔数
124
出口笔数
$5.35M
进口金额
$768.4K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
7
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107316662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH5U6BRX |
| 成立日期 | 2016-01-29 |
| 联系地址 | số 19 ngõ 51 phố Văn Trì, TDP Văn Trì 3, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MINH CHÂU |
| 企业英文名称 | MINH CHAU BUSINESS AND EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 19 ngõ 51 phố Văn Trì, TDP Văn Trì 3, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84347288588 |
| 邮箱 | info@minhchaugroup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 350300 | 明胶及动物胶 |
| 450410 | 粘聚软木制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 350520 | 淀粉胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 111 | $5.05M |
| 中国台湾 | 11 | $303.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 93 | $425.3K |
| 老挝 | 24 | $322.0K |
| 日本 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deqing County Haojing Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 73 | $4.40M | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Shanghai Duwell Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $461.1K | 聚合物胶粘剂、氨基树脂初级形状 |
| OCEAN LAND ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 11 | $303.5K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Zhejiang Good Adhesive Co., Ltd. | 中国 | 13 | $165.4K | 聚合物胶粘剂、1kg以下胶粘剂 |
| ACE Materials Trading Ltd. | 中国 | 5 | $24.3K | 聚合物胶粘剂、1kg以下胶粘剂 |
| Henan Huisen Agriculture & Forestry Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $642 | 粘聚软木制品、其他软木制品 |
| YOHO (Hangzhou) Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $169 | 聚合物胶粘剂 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Namalat Paper Bag Sole Co., Ltd. | 老挝 | 24 | $322.0K | 再生挂面纸板、瓦楞纸箱 |
| Dynapac (Haiphong) Co., Ltd. | 越南 | 66 | $291.9K | 其他纸制品、未涂布瓦楞纸 |
| Viet Nam Jufeng New Materials Co., Ltd. | 越南 | 4 | $71.6K | PVC地板/墙覆盖物、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| E-PAC Vietnam Packaging Co., Ltd. | 越南 | 10 | $29.9K | 瓦楞纸板、非黑印刷油墨 |
| HUANGHUA SHENGXI IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 5 | $16.4K | 其他粘合剂≤1kg | |
| Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 越南 | 6 | $16.3K | 其他印刷品、其他钢铁制品 |
| Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.7K | 轻质涂布纸、自粘塑料卷 |
| Vina Guan Han Packaging Co., Ltd. | 越南 | 6 | $8.3K | 瓦楞纸板、其他纸及纸板 |
| Kumon Packaging Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 瓦楞纸箱、非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 聚合物胶粘剂 | Shanghai Duwell Technology Co., Ltd. | 中国 | $39.9K |
| 2026-07-29 | 聚合物胶粘剂 | Shanghai Duwell Technology Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2026-07-29 | 聚合物胶粘剂 | Shanghai Duwell Technology Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2026-07-14 | 聚合物胶粘剂 | Zhejiang Good Adhesive Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-07-14 | 聚合物胶粘剂 | Zhejiang Good Adhesive Co., Ltd. | 中国 | $16.0K |
| 2026-06-05 | 聚合物胶粘剂 | YOHO (Hangzhou) Technology Co., Ltd. | 中国 | $169 |
| 2026-05-23 | 聚合物胶粘剂 | Deqing County Haojing Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-05-23 | 聚合物胶粘剂 | Deqing County Haojing Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | $25.6K |
| 2026-05-23 | 聚合物胶粘剂 | Deqing County Haojing Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | $12.6K |
| 2026-05-23 | 聚合物胶粘剂 | Deqing County Haojing Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
出口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他粘合剂≤1kg | Namalat Paper Bag Sole Co., Ltd. | 老挝 | $5.2K |
| 2026-07-31 | 其他粘合剂≤1kg | Namalat Paper Bag Sole Co., Ltd. | 老挝 | $8.3K |
| 2026-07-24 | 其他粘合剂≤1kg | Namalat Paper Bag Sole Co., Ltd. | 老挝 | $12.1K |
| 2026-07-24 | 其他粘合剂≤1kg | Namalat Paper Bag Sole Co., Ltd. | 老挝 | $5.6K |
| 2026-07-21 | 其他粘合剂≤1kg | HUANGHUA SHENGXI IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | — | $3.1K |
| 2026-07-17 | 其他粘合剂≤1kg | Dynapac (Haiphong) Co., Ltd. | 越南 | $163 |
| 2026-07-17 | 其他粘合剂≤1kg | Dynapac (Haiphong) Co., Ltd. | 越南 | $5.9K |
| 2026-07-17 | 其他粘合剂≤1kg | Dynapac (Haiphong) Co., Ltd. | 越南 | $5.9K |
| 2026-07-17 | 其他粘合剂≤1kg | Dynapac (Haiphong) Co., Ltd. | 越南 | $163 |
| 2026-07-07 | 其他粘合剂≤1kg | Namalat Paper Bag Sole Co., Ltd. | 老挝 | $7.0K |