KCQ One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN KCQ
67
进口笔数
2
出口笔数
$168.7K
进口金额
$4.6K
出口金额
2024-11-19
最近进口
2024-04-15
最近出口
49
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314996102 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1W243JP |
| 成立日期 | 2018-04-17 |
| 联系地址 | 41/16 Phan Đinh Phùng, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KCQ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41/16 Phan Đinh Phùng, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0935302982 |
| 邮箱 | nkhoa123@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900190 | 未装配光学元件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $23.2K |
| 美国 | 8 | $22.6K |
| 中国台湾 | 12 | $21.8K |
| 瑞士 | 3 | $17.1K |
| 加拿大 | 5 | $14.3K |
| 丹麦 | 1 | $14.0K |
| 立陶宛 | 3 | $12.1K |
| 芬兰 | 1 | $10.4K |
| 西班牙 | 3 | $10.0K |
| 德国 | 5 | $7.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 立陶宛 | 2 | $4.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Precision Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $18.5K | 带接头绝缘电线、1000伏以下插头插座 |
| Maxon Switzerland AG | 瑞士 | 3 | $17.1K | 750W以下直流电机、37.5瓦以下电机 |
| CMC Electronics Inc. | 加拿大 | 4 | $13.8K | 非CRT显示器、大功率晶体管 |
| Optogama UAB | 立陶宛 | 3 | $12.1K | 未装配光学元件、光学零件 |
| 42fc1a561da7cad109ac167d0700df87 | 10 | $7.1K | ||
| Netzer Precision Position Sensors Ltd. | 以色列 | 2 | $5.1K | 其他电气设备、电气设备零件 |
| WAVESHARE ELECTRONICS | 中国香港 | 2 | $4.1K | 其他自动数据处理系统、通信设备 |
| b7b606969b90ca39c1767e55bded40e8 | 2 | $1.6K | ||
| AMG Systems Ltd. | 英国 | 2 | $1.1K | 通信设备、静止变流器 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 5 | $411 | 1000伏以下插头插座、其他电子IC |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Optogama UAB | 立陶宛 | 2 | $4.6K | 未装配光学元件 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-19 | 其他电视摄像机 | COPENHAGEN SENSOR TECHNOLOGY A | 丹麦 | $14.0K |
| 2024-10-26 | 非二极管激光器 | CMC ELECTRONICS INC | 加拿大 | $3.3K |
| 2024-08-08 | 变压器零件 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 日本 | $656 |
| 2024-08-08 | 变压器零件 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国台湾 | $425 |
| 2024-08-08 | 非液体温度计 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国 | $1.4K |
| 2024-07-16 | 非二极管激光器 | CMC ELECTRONICS INC | 加拿大 | $3.1K |
| 2024-07-05 | 滚珠轴承 | EASY VECTOR CO LTD | 日本 | $10 |
| 2024-07-05 | 滚珠轴承 | EASY VECTOR CO LTD | 日本 | $3 |
| 2024-07-05 | 滚珠轴承 | EASY VECTOR CO LTD | 日本 | $46 |
| 2024-06-14 | 37.5瓦以下电机 | MAXON SWITZERLAND AG | 瑞士 | $8.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 未装配光学元件 | OPTOGAMA UAB | 立陶宛 | $961 |
| 2024-04-15 | 未装配光学元件 | OPTOGAMA UAB | 立陶宛 | $1.3K |
| 2023-02-10 | 未装配光学元件 | OPTOGAMA UAB | 立陶宛 | $1.3K |
| 2023-02-10 | 未装配光学元件 | OPTOGAMA UAB | 立陶宛 | $982 |