Vietnam Greenpacks Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 乙烯聚合物棒材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Greenpacks Việt Nam
12
进口笔数
17
出口笔数
$193.1K
进口金额
$309.1K
出口金额
2026-03-11
最近进口
2026-01-29
最近出口
5
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313388239 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMFY37BV |
| 成立日期 | 2015-06-30 |
| 联系地址 | Tầng 4, số 14 đường Phan Tôn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREENPACKS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM GREENPACKS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật và bán lẻ trực tiếp đến người tiêu dùng khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép) (Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Nghị định 23/2007/NĐ-CP ngày 12/02/2007 của Chính phủ; Thông tư 08/2013/TT-BCT ngày 22/04/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842862766235 |
| 邮箱 | kasao@greenpacks-vn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 42亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391610 | 乙烯聚合物棒材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 5 | $103.1K |
| 中国台湾 | 7 | $90.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 15 | $299.4K |
| 中国 | 2 | $9.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K E JOTO INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 6 | $74.1K | 高压塑料软管、塑料管件 |
| G Place Corporation | 泰国 | 3 | $68.5K | 蛋白质衍生物 |
| G-PLACE CORP | 日本 | 1 | $34.5K | 其他塑料制品、蛋白质衍生物 |
| G PLACE CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $16.0K | 硬质PVC管、高压塑料软管 |
| Bhn (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $55 | 蛋白质衍生物 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G Place Corporation | 日本 | 10 | $212.8K | 乙烯聚合物棒材、其他塑料制品 |
| G-Place Corporation | 日本 | 2 | $46.6K | 乙烯聚合物棒材 |
| Nitto Chemical Co., Ltd. | 日本 | 2 | $27.4K | 煤焦油馏分、非乙烯塑料袋 |
| G-PLACE CORP | 日本 | 1 | $12.6K | 乙烯聚合物棒材 |
| G-Place Joint Stock Company | 中国 | 1 | $9.6K | 非泡沫塑料片 |
| G-Place Corp. | 中国 | 1 | $93 | 非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 蛋白质衍生物 | G-PLACE CORP | 泰国 | $17.0K |
| 2026-03-11 | 蛋白质衍生物 | G-PLACE CORP | 泰国 | $17.5K |
| 2025-11-28 | 塑料封口件 | K E JOTO INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $68 |
| 2025-11-28 | 塑料管件 | K E JOTO INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $151 |
| 2025-11-28 | 硬质PVC管 | K E JOTO INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2025-11-28 | 塑料管件 | K E JOTO INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $43 |
| 2025-11-28 | 塑料管件 | K E JOTO INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $108 |
| 2025-11-28 | 硬质PVC管 | K E JOTO INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $6.5K |
| 2025-11-28 | 塑料封口件 | K E JOTO INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $140 |
| 2025-11-28 | 塑料管件 | K E JOTO INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $53 |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 乙烯聚合物棒材 | G-PLACE CORP | 日本 | $7.6K |
| 2026-01-29 | 乙烯聚合物棒材 | G-PLACE CORP | 日本 | $1.0K |
| 2026-01-29 | 乙烯聚合物棒材 | G-PLACE CORP | 日本 | $1.7K |
| 2026-01-29 | 乙烯聚合物棒材 | G-PLACE CORP | 日本 | $2.3K |
| 2025-09-25 | 乙烯聚合物棒材 | G PLACE CORP ORATION | 日本 | $4.2K |
| 2025-09-25 | 乙烯聚合物棒材 | G PLACE CORP ORATION | 日本 | $4.0K |
| 2025-09-25 | 乙烯聚合物棒材 | G PLACE CORP ORATION | 日本 | $8.5K |
| 2025-09-25 | 乙烯聚合物棒材 | G PLACE CORP ORATION | 日本 | $8.9K |
| 2025-09-22 | 乙烯聚合物棒材 | G PLACE CORP ORATION | 日本 | $8.4K |
| 2025-09-22 | 乙烯聚合物棒材 | G PLACE CORP ORATION | 日本 | $1.1K |