Minh Vuong International Trading & Investment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 455 笔 · 主营 隔热玻璃单元

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI QUốC Tế MINH VượNG

455
进口笔数
446
出口笔数
$12.81M
进口金额
$25.08M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
45
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $984.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $46.6K · 3 笔出口 $374.6K · 8 笔2023-09进口 $80.6K · 7 笔出口 $345.3K · 8 笔2023-10进口 $107.2K · 7 笔出口 $626.9K · 12 笔2023-11进口 $160.9K · 10 笔出口 $739.1K · 13 笔2023-12进口 $222.3K · 9 笔出口 $802.2K · 14 笔2024-01进口 $251.8K · 14 笔出口 $569.1K · 17 笔2024-02进口 $278.2K · 9 笔出口 $396.2K · 7 笔2024-03进口 $339.7K · 9 笔出口 $697.2K · 13 笔2024-04进口 $247.7K · 7 笔出口 $677.0K · 15 笔2024-05进口 $664.0K · 24 笔出口 $523.1K · 14 笔2024-06进口 $200.2K · 12 笔出口 $984.9K · 18 笔2024-07进口 $879.1K · 24 笔出口 $641.6K · 11 笔2024-08进口 $429.9K · 17 笔出口 $654.1K · 12 笔2024-09进口 $586.8K · 18 笔出口 $479.9K · 11 笔2024-10进口 $352.8K · 10 笔出口 $612.2K · 13 笔2024-11进口 $341.5K · 20 笔出口 $595.2K · 11 笔2024-12进口 $329.3K · 14 笔出口 $900.6K · 14 笔2025-01进口 $248.7K · 14 笔出口 $647.5K · 10 笔2025-02进口 $149.0K · 6 笔出口 $534.9K · 8 笔2025-03进口 $273.4K · 12 笔出口 $483.0K · 8 笔2025-04进口 $342.3K · 7 笔出口 $733.0K · 12 笔2025-05进口 $235.7K · 12 笔出口 $926.3K · 15 笔2025-06进口 $207.2K · 7 笔出口 $778.6K · 14 笔2025-07进口 $242.3K · 11 笔出口 $505.9K · 10 笔2025-08进口 $380.2K · 14 笔出口 $711.3K · 11 笔2025-09进口 $234.2K · 10 笔出口 $742.6K · 9 笔2025-10进口 $232.4K · 11 笔出口 $454.0K · 6 笔2025-11进口 $315.7K · 11 笔出口 $849.8K · 13 笔2025-12进口 $217.3K · 12 笔出口 $766.8K · 10 笔2026-01进口 $557.8K · 19 笔出口 $643.4K · 8 笔2026-02进口 $519.6K · 5 笔出口 $268.9K · 3 笔2026-03进口 $862.7K · 11 笔出口 $731.3K · 11 笔2026-04进口 $864.0K · 12 笔出口 $564.6K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $46.6K · 3 笔出口 $374.6K · 8 笔2023-09进口 $80.6K · 7 笔出口 $345.3K · 8 笔2023-10进口 $107.2K · 7 笔出口 $626.9K · 12 笔2023-11进口 $160.9K · 10 笔出口 $739.1K · 13 笔2023-12进口 $222.3K · 9 笔出口 $802.2K · 14 笔2024-01进口 $251.8K · 14 笔出口 $569.1K · 17 笔2024-02进口 $278.2K · 9 笔出口 $396.2K · 7 笔2024-03进口 $339.7K · 9 笔出口 $697.2K · 13 笔2024-04进口 $247.7K · 7 笔出口 $677.0K · 15 笔2024-05进口 $664.0K · 24 笔出口 $523.1K · 14 笔2024-06进口 $200.2K · 12 笔出口 $984.9K · 18 笔2024-07进口 $879.1K · 24 笔出口 $641.6K · 11 笔2024-08进口 $429.9K · 17 笔出口 $654.1K · 12 笔2024-09进口 $586.8K · 18 笔出口 $479.9K · 11 笔2024-10进口 $352.8K · 10 笔出口 $612.2K · 13 笔2024-11进口 $341.5K · 20 笔出口 $595.2K · 11 笔2024-12进口 $329.3K · 14 笔出口 $900.6K · 14 笔2025-01进口 $248.7K · 14 笔出口 $647.5K · 10 笔2025-02进口 $149.0K · 6 笔出口 $534.9K · 8 笔2025-03进口 $273.4K · 12 笔出口 $483.0K · 8 笔2025-04进口 $342.3K · 7 笔出口 $733.0K · 12 笔2025-05进口 $235.7K · 12 笔出口 $926.3K · 15 笔2025-06进口 $207.2K · 7 笔出口 $778.6K · 14 笔2025-07进口 $242.3K · 11 笔出口 $505.9K · 10 笔2025-08进口 $380.2K · 14 笔出口 $711.3K · 11 笔2025-09进口 $234.2K · 10 笔出口 $742.6K · 9 笔2025-10进口 $232.4K · 11 笔出口 $454.0K · 6 笔2025-11进口 $315.7K · 11 笔出口 $849.8K · 13 笔2025-12进口 $217.3K · 12 笔出口 $766.8K · 10 笔2026-01进口 $557.8K · 19 笔出口 $643.4K · 8 笔2026-02进口 $519.6K · 5 笔出口 $268.9K · 3 笔2026-03进口 $862.7K · 11 笔出口 $731.3K · 11 笔2026-04进口 $864.0K · 12 笔出口 $564.6K · 9 笔

工商档案

企业注册号1001128131
企查查编码QVN8RP3G0U
成立日期2018-01-05
联系地址Lô D1 đường Trần Thị Dung, KCN Phúc Khánh, Xã Phú Xuân, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MINH VƯỢNG
企业英文名称MINH VUONG INTERNATIONAL TRADING INVEST JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô D1 đường Trần Thị Dung, KCN Phúc Khánh, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên
经营范围0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy
电话+842273836868
邮箱minhvuong@wintexco.com.vn
传真+842273835999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,580亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
700800隔热玻璃单元
700719钢化安全玻璃
4407996mm以上木材
4407116mm以上松木
440725热带梅兰蒂木
392520塑料建材
830241金属建筑配件
440890其他薄木板
392010乙烯聚合物塑料
481910瓦楞纸箱

出口

HS 编码产品
441829非热带木门
441821热带木门
392520塑料建材
731812木螺钉
830210贱金属铰链
441899其他木制细木工品
830241金属建筑配件
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国283$4.46M
加蓬32$2.04M
巴西31$1.81M
美国49$1.37M
乍得4$1.16M
马来西亚24$641.9K
巴拉圭3$424.9K
阿根廷9$422.4K
加拿大11$402.6K
越南2$32.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国389$21.22M
阿联酋18$1.07M
英国13$987.7K
日本12$595.4K
荷兰4$361.1K
阿鲁巴4$360.9K
巴巴多斯3$215.6K
牙买加2$146.4K
加拿大2$78.7K
阿根廷1$40.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
International Wood Business LLC巴西28$1.39M6mm以上松木、针叶木单板
Foshan Garden Building Materials Co., Ltd.中国72$1.05M隔热玻璃单元、钢化安全玻璃
Foshan Gardens Building Materials Co., Ltd.中国68$1.00M隔热玻璃单元、钢化安全玻璃
Lan Yang Xue Co., Ltd.中国75$911.5K贱金属铰链、塑料建材
Precious Woods Holding Ltd.加蓬11$717.2K6mm以上木材、其他热带木材
Tong Yin Timber Sdn. Bhd.马来西亚23$646.3K热带梅兰蒂木
Supreme Custom Solutions Ltd.中国31$509.5K5mm以下MDF板、9mm以上MDF板
Glory Horizontal International Pte. Ltd.新加坡15$449.0K6mm以上木材、铁杉冷杉木
Foshan Gardens Industrial Co., Ltd.中国25$412.8K隔热玻璃单元、钢化安全玻璃
Lucky Star Wood Industry Ltd.美国14$374.8K6mm以上木材、6毫米以上橡木

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Timber Ltd.美国113$7.72M非热带木门、热带木门
M & O International Wooden Products Trading FZCO阿联酋121$6.91M非热带木门、热带木门
Woodoors Products Asia Pte. Ltd.美国29$1.75M非热带木门
Masonite International Dba Lemieux Doors美国49$1.67M非热带木门
Maindoor Corp.美国33$1.64M非热带木门、热带木门
M & O INTERNATIONAL WOODEN PRODUCTS TRADING-FZCO阿联酋16$1.07M非热带木门、热带木门
PT Timber Ltd.13$987.7K热带木门、非热带木门
McCarren Supply美国18$771.5K非热带木门、PVC地板/墙覆盖物
Pacific International Associates Inc.日本11$594.5K非热带木门
Lucy Ltd., LLC美国8$14.8K非热带木门、其他木制细木工品

近期贸易明细

进口(共 455)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-286mm以上松木INTERNATIONAL WOOD BUSINESS LLC巴西$37.6K
2026-04-286mm以上松木INTERNATIONAL WOOD BUSINESS LLC巴西$37.6K
2026-04-22未梳棉PAKSAN TEKSTIL SANAYI VE TIC. LTD. STL乍得$140.1K
2026-04-22未梳棉PAKSAN TEKSTIL SANAYI VE TIC. LTD. STL乍得$140.1K
2026-04-22未梳棉PAKSAN TEKSTIL SANAYI VE TIC. LTD. STL乍得$138.8K
2026-04-22未梳棉PAKSAN TEKSTIL SANAYI VE TIC. LTD. STL乍得$138.8K
2026-04-20隔热玻璃单元FOSHAN GARDENS INDUSTRIAL CO LTD中国$1.4K
2026-04-20隔热玻璃单元FOSHAN GARDENS INDUSTRIAL CO LTD中国$4.3K
2026-04-20钢化安全玻璃FOSHAN GARDENS INDUSTRIAL CO LTD中国$443
2026-04-20隔热玻璃单元FOSHAN GARDENS INDUSTRIAL CO LTD中国$1.4K

出口(共 446)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非热带木门PT TIMBER LTD英国$172
2026-04-29热带木门PT TIMBER LTD英国$3.1K
2026-04-29热带木门MAINDOOR CORP美国$18.4K
2026-04-29非热带木门PT TIMBER LTD英国$7.6K
2026-04-29热带木门PT TIMBER LTD英国$673
2026-04-29热带木门PT TIMBER LTD英国$5.7K
2026-04-29非热带木门PT TIMBER LTD英国$1.7K
2026-04-29非热带木门PT TIMBER LTD英国$1.8K
2026-04-29热带木门PT TIMBER LTD英国$3.5K
2026-04-29热带木门PT TIMBER LTD英国$261

相关企业 · 同类产品

Minh Vuong International Trading & Investment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →