Minh Vuong International Trading & Investment Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 682 笔 · 主营 非热带木门
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI QUốC Tế MINH VượNG
512
进口笔数
682
出口笔数
$15.73M
进口金额
$27.29M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
47
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001128131 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8RP3G0U |
| 成立日期 | 2018-01-05 |
| 联系地址 | Lô D1 đường Trần Thị Dung, KCN Phúc Khánh, Xã Phú Xuân, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MINH VƯỢNG |
| 企业英文名称 | MINH VUONG INTERNATIONAL TRADING INVEST JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô D1 đường Trần Thị Dung, KCN Phúc Khánh, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +842273836868 |
| 邮箱 | minhvuong@wintexco.com.vn |
| 传真 | +842273835999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,580亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440725 | 热带梅兰蒂木 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 440729 | 其他热带木材 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441829 | 非热带木门 |
| 441821 | 热带木门 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 940382 | 竹制家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 306 | $5.08M |
| 加蓬 | 37 | $2.36M |
| 美国 | 60 | $2.07M |
| 巴西 | 34 | $1.89M |
| 马来西亚 | 36 | $1.30M |
| 乍得 | 4 | $1.16M |
| 阿根廷 | 10 | $864.3K |
| 巴拉圭 | 3 | $424.9K |
| 加拿大 | 12 | $402.6K |
| 印度 | 3 | $133.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 596 | $21.45M |
| 阿联酋 | 37 | $2.28M |
| 英国 | 23 | $1.75M |
| 日本 | 12 | $595.4K |
| 荷兰 | 4 | $361.1K |
| 阿鲁巴 | 4 | $360.9K |
| 巴巴多斯 | 3 | $215.6K |
| 牙买加 | 2 | $146.4K |
| 加拿大 | 2 | $78.7K |
| 阿根廷 | 1 | $40.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Wood Business LLC | 巴西 | 31 | $1.46M | 6mm以上松木、针叶木单板 |
| TONG YIN TIMBER SDN. BHD. | 马来西亚 | 34 | $1.28M | 热带梅兰蒂木、热带成型木材 |
| LAN YANG XUE CO., LIMITED | 中国香港 | 81 | $1.22M | 贱金属铰链、塑料建材 |
| Foshan Garden Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 72 | $1.05M | 隔热玻璃单元、钢化安全玻璃 |
| Foshan Gardens Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 68 | $1.00M | 隔热玻璃单元、钢化安全玻璃 |
| Precious Woods Holding Ltd. | 瑞士 | 14 | $972.1K | 其他热带木材、6mm以上木材 |
| Foshan Gardens Industrial Co., Ltd. | 中国 | 40 | $707.1K | 隔热玻璃单元、钢化安全玻璃 |
| Glory Horizontal International Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $598.3K | 6mm以上木材、6mm以上松木 |
| SUPREME CUSTOM SOLUTIONS LIMITED | 中国香港 | 33 | $530.4K | 5mm以下MDF板、9mm以上MDF板 |
| Lucky Star Wood Industry Ltd. | 美国 | 14 | $374.8K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M & O International Wooden Products Trading FZCO | 阿联酋 | 162 | $9.53M | 非热带木门、热带木门 |
| PT Timber Ltd. | 美国 | 113 | $7.72M | 非热带木门、热带木门 |
| MAINDOOR CORPORATION | 美国 | 73 | $1.90M | 非热带木门、热带木门 |
| PT Timber Ltd. | 23 | $1.75M | 热带木门、非热带木门 | |
| Woodoors Products Asia Pte. Ltd. | 美国 | 29 | $1.75M | 非热带木门 |
| Masonite International Dba Lemieux Doors | 美国 | 49 | $1.67M | 非热带木门 |
| McCarren Supply | 美国 | 21 | $850.5K | 非热带木门、PVC地板/墙覆盖物 |
| LUCY LIMITED LLC | 美国 | 50 | $14.8K | 非热带木门、成型针叶木 |
| I.K.E.LLC | 美国 | 46 | $0 | 非热带木门 |
| MASONITE IMPORT - DFS - MORENO | 美国 | 18 | $0 |
近期贸易明细
进口(共 512)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 钢化安全玻璃 | Foshan Gardens Industrial Co., Ltd. | 中国 | $499 |
| 2026-07-31 | 钢化安全玻璃 | Foshan Gardens Industrial Co., Ltd. | 中国 | $187 |
| 2026-07-31 | 隔热玻璃单元 | Foshan Gardens Industrial Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-07-31 | 隔热玻璃单元 | Foshan Gardens Industrial Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-07-31 | 隔热玻璃单元 | Foshan Gardens Industrial Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-31 | 隔热玻璃单元 | Foshan Gardens Industrial Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-07-31 | 钢化安全玻璃 | Foshan Gardens Industrial Co., Ltd. | 中国 | $430 |
| 2026-07-31 | 隔热玻璃单元 | Foshan Gardens Industrial Co., Ltd. | 中国 | $931 |
| 2026-07-31 | 隔热玻璃单元 | Foshan Gardens Industrial Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-31 | 隔热玻璃单元 | Foshan Gardens Industrial Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
出口(共 682)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 非热带木门 | PT Timber Ltd. | 英国 | $2.8K |
| 2026-07-31 | 非热带木门 | M & O International Wooden Products Trading FZCO | 阿联酋 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 非热带木门 | PT Timber Ltd. | 英国 | $4.6K |
| 2026-07-31 | 非热带木门 | M & O International Wooden Products Trading FZCO | 阿联酋 | $2.4K |
| 2026-07-31 | 非热带木门 | M & O International Wooden Products Trading FZCO | 阿联酋 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 非热带木门 | M & O International Wooden Products Trading FZCO | 阿联酋 | $1.8K |
| 2026-07-31 | 非热带木门 | M & O International Wooden Products Trading FZCO | 阿联酋 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 非热带木门 | PT Timber Ltd. | 英国 | $4.5K |
| 2026-07-31 | 非热带木门 | PT Timber Ltd. | 英国 | $3.1K |
| 2026-07-31 | 非热带木门 | M & O International Wooden Products Trading FZCO | 阿联酋 | $1.6K |