Minh Vuong International Trading & Investment Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 682 笔 · 主营 非热带木门

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI QUốC Tế MINH VượNG

512
进口笔数
682
出口笔数
$15.73M
进口金额
$27.29M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
47
供应商数
40
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.08M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $278.0K · 5 笔2023-11进口 $160.9K · 10 笔出口 $739.1K · 20 笔2023-12进口 $222.3K · 9 笔出口 $802.2K · 24 笔2024-01进口 $251.8K · 14 笔出口 $569.1K · 21 笔2024-02进口 $278.2K · 9 笔出口 $396.2K · 11 笔2024-03进口 $339.7K · 9 笔出口 $697.2K · 18 笔2024-04进口 $247.7K · 7 笔出口 $677.0K · 26 笔2024-05进口 $664.0K · 24 笔出口 $523.1K · 24 笔2024-06进口 $200.2K · 12 笔出口 $984.9K · 32 笔2024-07进口 $879.1K · 24 笔出口 $641.6K · 19 笔2024-08进口 $429.9K · 17 笔出口 $654.1K · 24 笔2024-09进口 $586.8K · 19 笔出口 $479.9K · 15 笔2024-10进口 $352.8K · 10 笔出口 $612.2K · 20 笔2024-11进口 $341.5K · 20 笔出口 $595.2K · 22 笔2024-12进口 $329.3K · 14 笔出口 $900.6K · 17 笔2025-01进口 $248.7K · 14 笔出口 $647.5K · 13 笔2025-02进口 $466.7K · 7 笔出口 $534.9K · 9 笔2025-03进口 $273.4K · 12 笔出口 $483.0K · 9 笔2025-04进口 $444.4K · 8 笔出口 $733.0K · 12 笔2025-05进口 $235.7K · 12 笔出口 $926.3K · 15 笔2025-06进口 $207.2K · 7 笔出口 $778.6K · 14 笔2025-07进口 $298.8K · 13 笔出口 $505.9K · 12 笔2025-08进口 $406.4K · 15 笔出口 $711.3K · 17 笔2025-09进口 $258.6K · 12 笔出口 $742.6K · 9 笔2025-10进口 $264.0K · 12 笔出口 $454.0K · 7 笔2025-11进口 $340.7K · 12 笔出口 $849.8K · 15 笔2025-12进口 $241.5K · 13 笔出口 $766.8K · 12 笔2026-01进口 $557.8K · 19 笔出口 $643.4K · 9 笔2026-02进口 $519.6K · 5 笔出口 $268.9K · 3 笔2026-03进口 $862.7K · 11 笔出口 $731.3K · 12 笔2026-04进口 $864.0K · 12 笔出口 $564.6K · 10 笔2026-05进口 $847.9K · 19 笔出口 $417.6K · 8 笔2026-06进口 $378.5K · 9 笔出口 $961.9K · 15 笔2026-07进口 $1.08M · 18 笔出口 $828.1K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $278.0K · 5 笔2023-11进口 $160.9K · 10 笔出口 $739.1K · 20 笔2023-12进口 $222.3K · 9 笔出口 $802.2K · 24 笔2024-01进口 $251.8K · 14 笔出口 $569.1K · 21 笔2024-02进口 $278.2K · 9 笔出口 $396.2K · 11 笔2024-03进口 $339.7K · 9 笔出口 $697.2K · 18 笔2024-04进口 $247.7K · 7 笔出口 $677.0K · 26 笔2024-05进口 $664.0K · 24 笔出口 $523.1K · 24 笔2024-06进口 $200.2K · 12 笔出口 $984.9K · 32 笔2024-07进口 $879.1K · 24 笔出口 $641.6K · 19 笔2024-08进口 $429.9K · 17 笔出口 $654.1K · 24 笔2024-09进口 $586.8K · 19 笔出口 $479.9K · 15 笔2024-10进口 $352.8K · 10 笔出口 $612.2K · 20 笔2024-11进口 $341.5K · 20 笔出口 $595.2K · 22 笔2024-12进口 $329.3K · 14 笔出口 $900.6K · 17 笔2025-01进口 $248.7K · 14 笔出口 $647.5K · 13 笔2025-02进口 $466.7K · 7 笔出口 $534.9K · 9 笔2025-03进口 $273.4K · 12 笔出口 $483.0K · 9 笔2025-04进口 $444.4K · 8 笔出口 $733.0K · 12 笔2025-05进口 $235.7K · 12 笔出口 $926.3K · 15 笔2025-06进口 $207.2K · 7 笔出口 $778.6K · 14 笔2025-07进口 $298.8K · 13 笔出口 $505.9K · 12 笔2025-08进口 $406.4K · 15 笔出口 $711.3K · 17 笔2025-09进口 $258.6K · 12 笔出口 $742.6K · 9 笔2025-10进口 $264.0K · 12 笔出口 $454.0K · 7 笔2025-11进口 $340.7K · 12 笔出口 $849.8K · 15 笔2025-12进口 $241.5K · 13 笔出口 $766.8K · 12 笔2026-01进口 $557.8K · 19 笔出口 $643.4K · 9 笔2026-02进口 $519.6K · 5 笔出口 $268.9K · 3 笔2026-03进口 $862.7K · 11 笔出口 $731.3K · 12 笔2026-04进口 $864.0K · 12 笔出口 $564.6K · 10 笔2026-05进口 $847.9K · 19 笔出口 $417.6K · 8 笔2026-06进口 $378.5K · 9 笔出口 $961.9K · 15 笔2026-07进口 $1.08M · 18 笔出口 $828.1K · 14 笔

工商档案

企业注册号1001128131
企查查编码QVN8RP3G0U
成立日期2018-01-05
联系地址Lô D1 đường Trần Thị Dung, KCN Phúc Khánh, Xã Phú Xuân, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MINH VƯỢNG
企业英文名称MINH VUONG INTERNATIONAL TRADING INVEST JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô D1 đường Trần Thị Dung, KCN Phúc Khánh, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên
经营范围0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy
电话+842273836868
邮箱minhvuong@wintexco.com.vn
传真+842273835999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,580亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
700800隔热玻璃单元
700719钢化安全玻璃
4407996mm以上木材
4407116mm以上松木
440725热带梅兰蒂木
392520塑料建材
440890其他薄木板
440729其他热带木材
830241金属建筑配件
392010乙烯聚合物塑料

出口

HS 编码产品
441829非热带木门
441821热带木门
392520塑料建材
731812木螺钉
830210贱金属铰链
441899其他木制细木工品
830241金属建筑配件
940382竹制家具
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国306$5.08M
加蓬37$2.36M
美国60$2.07M
巴西34$1.89M
马来西亚36$1.30M
乍得4$1.16M
阿根廷10$864.3K
巴拉圭3$424.9K
加拿大12$402.6K
印度3$133.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国596$21.45M
阿联酋37$2.28M
英国23$1.75M
日本12$595.4K
荷兰4$361.1K
阿鲁巴4$360.9K
巴巴多斯3$215.6K
牙买加2$146.4K
加拿大2$78.7K
阿根廷1$40.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
International Wood Business LLC巴西31$1.46M6mm以上松木、针叶木单板
TONG YIN TIMBER SDN. BHD.马来西亚34$1.28M热带梅兰蒂木、热带成型木材
LAN YANG XUE CO., LIMITED中国香港81$1.22M贱金属铰链、塑料建材
Foshan Garden Building Materials Co., Ltd.中国72$1.05M隔热玻璃单元、钢化安全玻璃
Foshan Gardens Building Materials Co., Ltd.中国68$1.00M隔热玻璃单元、钢化安全玻璃
Precious Woods Holding Ltd.瑞士14$972.1K其他热带木材、6mm以上木材
Foshan Gardens Industrial Co., Ltd.中国40$707.1K隔热玻璃单元、钢化安全玻璃
Glory Horizontal International Pte. Ltd.新加坡22$598.3K6mm以上木材、6mm以上松木
SUPREME CUSTOM SOLUTIONS LIMITED中国香港33$530.4K5mm以下MDF板、9mm以上MDF板
Lucky Star Wood Industry Ltd.美国14$374.8K6mm以上木材、6毫米以上橡木

下游采购商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
M & O International Wooden Products Trading FZCO阿联酋162$9.53M非热带木门、热带木门
PT Timber Ltd.美国113$7.72M非热带木门、热带木门
MAINDOOR CORPORATION美国73$1.90M非热带木门、热带木门
PT Timber Ltd.23$1.75M热带木门、非热带木门
Woodoors Products Asia Pte. Ltd.美国29$1.75M非热带木门
Masonite International Dba Lemieux Doors美国49$1.67M非热带木门
McCarren Supply美国21$850.5K非热带木门、PVC地板/墙覆盖物
LUCY LIMITED LLC美国50$14.8K非热带木门、成型针叶木
I.K.E.LLC美国46$0非热带木门
MASONITE IMPORT - DFS - MORENO美国18$0

近期贸易明细

进口(共 512)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31钢化安全玻璃Foshan Gardens Industrial Co., Ltd.中国$499
2026-07-31钢化安全玻璃Foshan Gardens Industrial Co., Ltd.中国$187
2026-07-31隔热玻璃单元Foshan Gardens Industrial Co., Ltd.中国$2.9K
2026-07-31隔热玻璃单元Foshan Gardens Industrial Co., Ltd.中国$1.7K
2026-07-31隔热玻璃单元Foshan Gardens Industrial Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-31隔热玻璃单元Foshan Gardens Industrial Co., Ltd.中国$2.7K
2026-07-31钢化安全玻璃Foshan Gardens Industrial Co., Ltd.中国$430
2026-07-31隔热玻璃单元Foshan Gardens Industrial Co., Ltd.中国$931
2026-07-31隔热玻璃单元Foshan Gardens Industrial Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-31隔热玻璃单元Foshan Gardens Industrial Co., Ltd.中国$1.4K

出口(共 682)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非热带木门PT Timber Ltd.英国$2.8K
2026-07-31非热带木门M & O International Wooden Products Trading FZCO阿联酋$1.5K
2026-07-31非热带木门PT Timber Ltd.英国$4.6K
2026-07-31非热带木门M & O International Wooden Products Trading FZCO阿联酋$2.4K
2026-07-31非热带木门M & O International Wooden Products Trading FZCO阿联酋$1.5K
2026-07-31非热带木门M & O International Wooden Products Trading FZCO阿联酋$1.8K
2026-07-31非热带木门M & O International Wooden Products Trading FZCO阿联酋$1.5K
2026-07-31非热带木门PT Timber Ltd.英国$4.5K
2026-07-31非热带木门PT Timber Ltd.英国$3.1K
2026-07-31非热带木门M & O International Wooden Products Trading FZCO阿联酋$1.6K

相关企业 · 同类产品

Minh Vuong International Trading & Investment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →