Hoang Van Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 天然蜂蜜
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hoàng Văn
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$1.33M
出口金额
—
最近进口
2024-08-12
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600845364 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUF6Y45V |
| 成立日期 | 2006-09-18 |
| 联系地址 | Lô 1, đường 5, (đường 3 cũ), khu công nghiệp Định Quán, Xã La Ngà, Huyện Định Quán, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG VĂN |
| 企业英文名称 | HOANG VAN CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 1, đường 5, (đường 3 cũ), khu công nghiệp Định Quán, Xã La Ngà, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0149 - Chăn nuôi khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842513853678 |
| 邮箱 | hoangvanhoney@gmail.com |
| 官网 | hoangvanhoney.com |
| 传真 | 02513853998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040900 | 天然蜂蜜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 4 | $593.6K |
| 美国 | 4 | $448.9K |
| 阿联酋 | 2 | $288.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Famille Michaud Apiculteurs | 法国 | 4 | $593.6K | 天然蜂蜜、果糖糖浆 |
| APIS Pure Foodstuff Trading LLC | 阿联酋 | 2 | $288.0K | 天然蜂蜜、玻璃容器 |
| Sweet Holdings | 美国 | 2 | $254.8K | 天然蜂蜜 |
| Sweet Holdings LLC | 美国 | 2 | $194.0K | 天然蜂蜜 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-12 | 天然蜂蜜 | SWEET HOLDINGS LLC | 美国 | $97.0K |
| 2024-07-24 | 天然蜂蜜 | SWEET HOLDINGS LLC | 美国 | $97.0K |
| 2024-04-19 | 天然蜂蜜 | FAMILLE MICHAUD APICULTEURS | 法国 | $97.9K |
| 2024-04-10 | 天然蜂蜜 | FAMILLE MICHAUD APICULTEURS | 法国 | $228.5K |
| 2024-02-22 | 天然蜂蜜 | APIS PURE FOODSTUFF TRADING LLC | 阿联酋 | $144.0K |
| 2024-01-04 | 天然蜂蜜 | APIS PURE FOODSTUFF TRADING LLC | 阿联酋 | $144.0K |
| 2023-08-25 | 天然蜂蜜 | FAMILLE MICHAUD APICULTEURS | 法国 | $88.7K |
| 2023-06-16 | 天然蜂蜜 | FAMILLE MICHAUD APICULTEURS | 法国 | $178.5K |
| 2023-03-04 | 天然蜂蜜 | SWEET HOLDINGS | 美国 | $127.2K |
| 2023-01-14 | 天然蜂蜜 | SWEET HOLDINGS | 美国 | $127.6K |