Kim Hung Phat Service Investment Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 咖啡提取物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐầU Tư SảN XUấT DịCH Vụ KIM HưNG PHáT
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$40.9K
出口金额
—
最近进口
2024-10-30
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901321325 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8V5J05V |
| 成立日期 | 2021-11-24 |
| 联系地址 | Số 151 Tổ 11, Ấp Cẩm Thắng, Xã Cẩm Giang, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ SẢN XUẤT DỊCH VỤ KIM HƯNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 151 Tổ 11, Ấp Cẩm Thắng, Xã Thạnh Đức, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 电话 | +84969292779 |
| 邮箱 | Trancongdinh170721@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200897 | 其他加工水果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $21.2K |
| 越南 | 1 | $19.2K |
| 加拿大 | 1 | $475 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Truong Nguyen | 越南 | 1 | $19.5K | 混合香料、其他食品制剂 |
| Bristar Intl Trading Ltd. | 越南 | 1 | $19.2K | 3公斤内绿茶、其他谷物粉 |
| TN Melbourne Import Export | 澳大利亚 | 1 | $1.7K | 其他食品制剂、未煮意面 |
| BRISTAR INTL TRADING LTD. | 1 | $475 | 酱油、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-30 | 混合调味料 | BRISTAR INTL TRADING LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-10-30 | 其他加工水果 | Bristar Intl Trading Ltd. | 越南 | $983 |
| 2024-10-30 | 3公斤内绿茶 | BRISTAR INTL TRADING LTD | 越南 | $3.7K |
| 2024-10-30 | 其他加工水果 | BRISTAR INTL TRADING LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-10-30 | 其他谷物粉 | BRISTAR INTL TRADING LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-10-30 | 混合调味料 | Bristar Intl Trading Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2024-10-30 | 调味甜水 | BRISTAR INTL TRADING LTD | 越南 | $699 |
| 2024-10-30 | 调味甜水 | Bristar Intl Trading Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2024-10-30 | 其他谷物粉 | BRISTAR INTL TRADING LTD | 越南 | $742 |
| 2024-10-30 | 调味甜水 | Bristar Intl Trading Ltd. | 越南 | $708 |