Thuy Hong Enterprise Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 234 笔 · 主营 高淀粉甘薯

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thụy Hồng Quốc Tế

15
进口笔数
234
出口笔数
$281.6K
进口金额
$8.10M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
8
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $423.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $750 · 1 笔出口 $137.9K · 4 笔2023-10进口 $2.4K · 2 笔出口 $249.8K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $154.1K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $423.8K · 12 笔2024-01进口 $441 · 1 笔出口 $55.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $197.3K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $206.4K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $143.8K · 5 笔2024-05进口 $7.3K · 1 笔出口 $161.2K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $213.5K · 7 笔2024-07进口 $2.9K · 1 笔出口 $96.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $143.9K · 5 笔2024-09进口 $51.9K · 2 笔出口 $169.7K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $238.9K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $221.0K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $308.3K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $125.1K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $206.7K · 5 笔2025-03进口 $508 · 1 笔出口 $229.8K · 7 笔2025-04进口 $10.7K · 1 笔出口 $326.0K · 8 笔2025-05进口 $46.5K · 1 笔出口 $205.4K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $420.5K · 12 笔2025-07进口 $24.9K · 1 笔出口 $218.3K · 7 笔2025-08进口 $72.1K · 1 笔出口 $350.2K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $333.1K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $201.0K · 5 笔2025-11进口 $46.5K · 1 笔出口 $199.1K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $284.0K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $268.6K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $314.4K · 7 笔2026-04进口 $14.6K · 1 笔出口 $229.2K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $750 · 1 笔出口 $137.9K · 4 笔2023-10进口 $2.4K · 2 笔出口 $249.8K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $154.1K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $423.8K · 12 笔2024-01进口 $441 · 1 笔出口 $55.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $197.3K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $206.4K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $143.8K · 5 笔2024-05进口 $7.3K · 1 笔出口 $161.2K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $213.5K · 7 笔2024-07进口 $2.9K · 1 笔出口 $96.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $143.9K · 5 笔2024-09进口 $51.9K · 2 笔出口 $169.7K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $238.9K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $221.0K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $308.3K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $125.1K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $206.7K · 5 笔2025-03进口 $508 · 1 笔出口 $229.8K · 7 笔2025-04进口 $10.7K · 1 笔出口 $326.0K · 8 笔2025-05进口 $46.5K · 1 笔出口 $205.4K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $420.5K · 12 笔2025-07进口 $24.9K · 1 笔出口 $218.3K · 7 笔2025-08进口 $72.1K · 1 笔出口 $350.2K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $333.1K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $201.0K · 5 笔2025-11进口 $46.5K · 1 笔出口 $199.1K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $284.0K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $268.6K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $314.4K · 7 笔2026-04进口 $14.6K · 1 笔出口 $229.2K · 5 笔

工商档案

企业注册号5800409979
企查查编码QVNMM1DSX7
成立日期2004-02-13
联系地址Thôn Nam Hiệp, Xã Ka Đô, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỤY HỒNG QUỐC TẾ
企业英文名称THUY HONG ENTERPRISE CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Nam Hiệp, Xã Ka Đô, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện. 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话02633638888
邮箱service@thuyhongfoods.com
官网www.thuyhongfoods.com
传真02633636688
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,619.5269亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210310酱油
210390混合调味料
151550芝麻油
842230灌装封口机
843860果蔬加工机械
081190其他冷冻水果坚果
160300肉鱼提取物
200490冷冻蔬菜制品
250100盐及氯化钠
320990水性聚合物涂料

出口

HS 编码产品
071420高淀粉甘薯
200490冷冻蔬菜制品
071080其他冷冻蔬菜
071490淀粉根茎
200599其他蔬菜制品
070960鲜辣椒/甜椒
071290混合蔬菜
071430高淀粉薯蓣
081190其他冷冻水果坚果
070490其他芸苔属蔬菜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾6$137.3K
越南2$97.0K
中国5$44.4K
澳大利亚1$2.4K
日本1$508

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
伯利兹152$5.19M
荷兰24$1.07M
越南21$507.1K
中国台湾11$372.9K
日本9$210.6K
中国1$72.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TAI CHEN SHENG ENTERPRISE CORP中国台湾5$136.5K酱油、芝麻油
Dongguan Yufeng Quality Goods Trading Co., Ltd.越南1$72.1K冷冻蔬菜制品
Tai Chen Sheng Enterprise Corp.中国4$44.4K灌装封口机、水性聚合物涂料
Mooijer Volendam B.V.越南1$24.9K其他冷冻水果坚果
Taiyen Biotech Co., Ltd.澳大利亚1$2.4K盐及氯化钠
NES Cooperative中国台湾1$750肉鱼提取物
Trust Way Ltd. Co.日本1$508混合调味料
LUHANBO中国1$50非乙烯塑料袋

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FOREVER GLADIATOR CO., LTD.168$5.87M高淀粉甘薯、冷冻蔬菜制品
Mooijer Volendam B.V.荷兰24$1.07M冷冻虾、包馅面食
Dinglin Trading Co., Ltd.越南13$475.0K淀粉根茎、其他芸苔属蔬菜
Forever Gladiator Co., Ltd.越南16$288.2K混合蔬菜、冷冻蔬菜制品
Tokai Denpun Co., Ltd.日本3$114.9K冷冻鱼片、冷冻鱼肉
Mooijer Volendam B.V.越南2$86.3K其他冷冻鱼、加工软体动物
Trust Way Ltd.日本4$72.6K其他冷冻蔬菜、冷冻蔬菜制品
Dongguan Yufeng Quality Goods Trading Co., Ltd.中国1$72.1K冷冻蔬菜制品
NES Cooperative越南1$30.6K冷冻蔬菜制品
Eiger Co., Ltd.日本1$23.0K其他冷冻蔬菜、冷冻虾

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22蛋果分选机TAI CHEN SHENG ENTERPRISE CORP中国台湾$2.9K
2026-04-22果蔬加工机械TAI CHEN SHENG ENTERPRISE CORP中国台湾$4.4K
2026-04-22果蔬加工机械TAI CHEN SHENG ENTERPRISE CORP中国台湾$4.4K
2026-04-22蛋果分选机TAI CHEN SHENG ENTERPRISE CORP中国台湾$2.9K
2025-11-21酱油TAI CHEN SHENG ENTERPRISE CORP中国台湾$31.2K
2025-11-21芝麻油TAI CHEN SHENG ENTERPRISE CORP中国台湾$7.9K
2025-11-21混合调味料TAI CHEN SHENG ENTERPRISE CORP中国台湾$7.5K
2025-08-02冷冻蔬菜制品DONGGUAN YUFENG QUALITY GOODS TRADING CO LTD越南$72.1K
2025-07-04其他冷冻水果坚果MOOIJER VOLENDAM BV越南$24.9K
2025-05-05混合调味料TAI CHEN SHENG ENTERPRISE CORP中国台湾$9.0K

出口(共 234)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29冷冻蔬菜制品FOREVER GLADIATOR CO., LTD.—$8.7K
2026-04-29高淀粉甘薯FOREVER GLADIATOR CO., LTD.—$10.7K
2026-04-29高淀粉甘薯FOREVER GLADIATOR CO., LTD.—$14.2K
2026-04-29高淀粉甘薯FOREVER GLADIATOR CO., LTD.—$3.5K
2026-04-29高淀粉甘薯FOREVER GLADIATOR CO., LTD.—$7.1K
2026-04-29高淀粉甘薯FOREVER GLADIATOR CO., LTD.—$4.5K
2026-04-20其他冷冻蔬菜FOREVER GLADIATOR CO., LTD.—$4.6K
2026-04-20高淀粉甘薯FOREVER GLADIATOR CO., LTD.—$27.0K
2026-04-20高淀粉甘薯FOREVER GLADIATOR CO., LTD.—$8.5K
2026-04-20高淀粉甘薯FOREVER GLADIATOR CO., LTD.—$4.4K

相关企业 · 同类产品

Thuy Hong Enterprise Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →