Thuy Hong Enterprise Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 234 笔 · 主营 高淀粉甘薯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thụy Hồng Quốc Tế
15
进口笔数
234
出口笔数
$281.6K
进口金额
$8.10M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
8
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5800409979 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMM1DSX7 |
| 成立日期 | 2004-02-13 |
| 联系地址 | Thôn Nam Hiệp, Xã Ka Đô, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỤY HỒNG QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | THUY HONG ENTERPRISE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nam Hiệp, Xã Ka Đô, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện. 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 02633638888 |
| 邮箱 | service@thuyhongfoods.com |
| 官网 | www.thuyhongfoods.com |
| 传真 | 02633636688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,619.5269亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210310 | 酱油 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 151550 | 芝麻油 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 160300 | 肉鱼提取物 |
| 200490 | 冷冻蔬菜制品 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 200490 | 冷冻蔬菜制品 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 071490 | 淀粉根茎 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 071430 | 高淀粉薯蓣 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 6 | $137.3K |
| 越南 | 2 | $97.0K |
| 中国 | 5 | $44.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.4K |
| 日本 | 1 | $508 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 伯利兹 | 152 | $5.19M |
| 荷兰 | 24 | $1.07M |
| 越南 | 21 | $507.1K |
| 中国台湾 | 11 | $372.9K |
| 日本 | 9 | $210.6K |
| 中国 | 1 | $72.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAI CHEN SHENG ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | 5 | $136.5K | 酱油、芝麻油 |
| Dongguan Yufeng Quality Goods Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $72.1K | 冷冻蔬菜制品 |
| Tai Chen Sheng Enterprise Corp. | 中国 | 4 | $44.4K | 灌装封口机、水性聚合物涂料 |
| Mooijer Volendam B.V. | 越南 | 1 | $24.9K | 其他冷冻水果坚果 |
| Taiyen Biotech Co., Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $2.4K | 盐及氯化钠 |
| NES Cooperative | 中国台湾 | 1 | $750 | 肉鱼提取物 |
| Trust Way Ltd. Co. | 日本 | 1 | $508 | 混合调味料 |
| LUHANBO | 中国 | 1 | $50 | 非乙烯塑料袋 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOREVER GLADIATOR CO., LTD. | 168 | $5.87M | 高淀粉甘薯、冷冻蔬菜制品 | |
| Mooijer Volendam B.V. | 荷兰 | 24 | $1.07M | 冷冻虾、包馅面食 |
| Dinglin Trading Co., Ltd. | 越南 | 13 | $475.0K | 淀粉根茎、其他芸苔属蔬菜 |
| Forever Gladiator Co., Ltd. | 越南 | 16 | $288.2K | 混合蔬菜、冷冻蔬菜制品 |
| Tokai Denpun Co., Ltd. | 日本 | 3 | $114.9K | 冷冻鱼片、冷冻鱼肉 |
| Mooijer Volendam B.V. | 越南 | 2 | $86.3K | 其他冷冻鱼、加工软体动物 |
| Trust Way Ltd. | 日本 | 4 | $72.6K | 其他冷冻蔬菜、冷冻蔬菜制品 |
| Dongguan Yufeng Quality Goods Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $72.1K | 冷冻蔬菜制品 |
| NES Cooperative | 越南 | 1 | $30.6K | 冷冻蔬菜制品 |
| Eiger Co., Ltd. | 日本 | 1 | $23.0K | 其他冷冻蔬菜、冷冻虾 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 蛋果分选机 | TAI CHEN SHENG ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 果蔬加工机械 | TAI CHEN SHENG ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | $4.4K |
| 2026-04-22 | 果蔬加工机械 | TAI CHEN SHENG ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | $4.4K |
| 2026-04-22 | 蛋果分选机 | TAI CHEN SHENG ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | $2.9K |
| 2025-11-21 | 酱油 | TAI CHEN SHENG ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | $31.2K |
| 2025-11-21 | 芝麻油 | TAI CHEN SHENG ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | $7.9K |
| 2025-11-21 | 混合调味料 | TAI CHEN SHENG ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | $7.5K |
| 2025-08-02 | 冷冻蔬菜制品 | DONGGUAN YUFENG QUALITY GOODS TRADING CO LTD | 越南 | $72.1K |
| 2025-07-04 | 其他冷冻水果坚果 | MOOIJER VOLENDAM BV | 越南 | $24.9K |
| 2025-05-05 | 混合调味料 | TAI CHEN SHENG ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | $9.0K |
出口(共 234)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷冻蔬菜制品 | FOREVER GLADIATOR CO., LTD. | — | $8.7K |
| 2026-04-29 | 高淀粉甘薯 | FOREVER GLADIATOR CO., LTD. | — | $10.7K |
| 2026-04-29 | 高淀粉甘薯 | FOREVER GLADIATOR CO., LTD. | — | $14.2K |
| 2026-04-29 | 高淀粉甘薯 | FOREVER GLADIATOR CO., LTD. | — | $3.5K |
| 2026-04-29 | 高淀粉甘薯 | FOREVER GLADIATOR CO., LTD. | — | $7.1K |
| 2026-04-29 | 高淀粉甘薯 | FOREVER GLADIATOR CO., LTD. | — | $4.5K |
| 2026-04-20 | 其他冷冻蔬菜 | FOREVER GLADIATOR CO., LTD. | — | $4.6K |
| 2026-04-20 | 高淀粉甘薯 | FOREVER GLADIATOR CO., LTD. | — | $27.0K |
| 2026-04-20 | 高淀粉甘薯 | FOREVER GLADIATOR CO., LTD. | — | $8.5K |
| 2026-04-20 | 高淀粉甘薯 | FOREVER GLADIATOR CO., LTD. | — | $4.4K |