Khang Viet International Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 可互换钻具
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Khang Việt
44
进口笔数
0
出口笔数
$1.17M
进口金额
$0
出口金额
2024-08-16
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309121306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB04BYA1 |
| 成立日期 | 2009-07-18 |
| 联系地址 | 343E3 Lạc Long Quân, Phường 5, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KHANG VIỆT |
| 企业英文名称 | KHANG VIET INTERNATIONAL TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 416/4L Lạc Long Quân, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84707358899 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 62亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820790 | 可互换工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $1.00M |
| 泰国 | 4 | $130.5K |
| 印度 | 2 | $31.1K |
| 中国台湾 | 1 | $5.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $375.0K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Sunrich Machinery Hardware Ltd. | 中国 | 2 | $137.0K | 电动手钻、其他电动手工具 |
| Shenzhen Sawa Abrasives Co., Ltd. | 中国 | 5 | $136.5K | 陶瓷磨轮、可互换钻具 |
| General Rubber (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $130.5K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Huizhou Yixuan Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 4 | $65.4K | 其他电动家用器具、其他电气设备 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.8K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.5K | 非玻塑灯具零件、公交卡车轮胎 |
| Zhejiang Yili Machinery & Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.9K | 喷砂机、吸尘器零件 |
| Bhoomi Natural Products & Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $31.1K | 其他精油、精油及浓缩物 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.4K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-16 | 其他机器刀具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $686 |
| 2024-08-16 | 可互换钻具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $412 |
| 2024-08-16 | 其他机器刀具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-08-16 | 其他机器刀具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-08-16 | 其他机器刀具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-08-16 | 测量设备零件 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2024-08-16 | 其他机器刀具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $196 |
| 2024-08-16 | 可互换钻具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $311 |
| 2024-08-16 | 其他机器刀具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-08-16 | 可互换钻具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $224 |