Amico Construction & Trading Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他自动数据处理系统
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và ĐầU Tư AMICO
3
进口笔数
5
出口笔数
$35.5K
进口金额
$196.7K
出口金额
2025-09-10
最近进口
2026-02-03
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108726950 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT7A0T8A |
| 成立日期 | 2019-05-08 |
| 联系地址 | Số 457 Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ AMICO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 457 Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84978881911 |
| 邮箱 | phongkinhdoanhamico.ijs@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903033 | 电测仪表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $35.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $141.3K |
| 越南 | 3 | $55.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Thousand Perfection Melamine Ware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 塑料餐具、非瓷质陶瓷制品 |
| Ningbo Zhifengxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 卧室木家具、金属框架软垫椅 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Latica International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $141.3K | 未碾磨香料籽、姜黄 |
| CONG TY TNHH CONG NGHE XFANIC VIET NAM (MST: 2301305009) | 越南 | 1 | $36.6K | 静止变流器、10公斤以下便携电脑 |
| Xfanic Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.6K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Greenflow Inc. | 越南 | 1 | $6.2K | 其他芸苔属蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-10 | 塑料餐具 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-09-10 | 塑料餐具 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-05-16 | 塑料餐具 | DONGGUAN THOUSAND PERFECTION MELAMINE WARE CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2024-05-16 | 塑料餐具 | DONGGUAN THOUSAND PERFECTION MELAMINE WARE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-05-16 | 塑料餐具 | DONGGUAN THOUSAND PERFECTION MELAMINE WARE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-05-16 | 塑料餐具 | DONGGUAN THOUSAND PERFECTION MELAMINE WARE CO LTD | 中国 | $891 |
| 2024-05-16 | 塑料餐具 | DONGGUAN THOUSAND PERFECTION MELAMINE WARE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-04-25 | 不锈钢家用制品 | NINGBO ZHIFENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $907 |
| 2024-04-25 | 不锈钢家用制品 | NINGBO ZHIFENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2024-04-25 | 钢铁容器<50升 | NINGBO ZHIFENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $117 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 其他自动数据处理系统 | CONG TY TNHH CONG NGHE XFANIC VIET NAM (MST: 2301305009) | 越南 | $11.6K |
| 2026-02-03 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH CONG NGHE XFANIC VIET NAM (MST: 2301305009) | 越南 | $869 |
| 2026-02-03 | 其他自动数据处理系统 | CONG TY TNHH CONG NGHE XFANIC VIET NAM (MST: 2301305009) | 越南 | $3.1K |
| 2026-02-03 | 非CRT电脑显示器 | CONG TY TNHH CONG NGHE XFANIC VIET NAM (MST: 2301305009) | 越南 | $666 |
| 2026-02-03 | 非CRT电脑显示器 | CONG TY TNHH CONG NGHE XFANIC VIET NAM (MST: 2301305009) | 越南 | $415 |
| 2026-02-03 | 电测仪表 | CONG TY TNHH CONG NGHE XFANIC VIET NAM (MST: 2301305009) | 越南 | $23 |
| 2026-02-03 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH CONG NGHE XFANIC VIET NAM (MST: 2301305009) | 越南 | $1.1K |
| 2026-02-03 | 10公斤以下便携电脑 | CONG TY TNHH CONG NGHE XFANIC VIET NAM (MST: 2301305009) | 越南 | $378 |
| 2026-02-03 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH CONG NGHE XFANIC VIET NAM (MST: 2301305009) | 越南 | $1.5K |
| 2026-02-03 | 非CRT电脑显示器 | CONG TY TNHH CONG NGHE XFANIC VIET NAM (MST: 2301305009) | 越南 | $12.5K |