Mendo Manufacturing & Trading Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 139 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Mendo

9
进口笔数
139
出口笔数
$15.2K
进口金额
$410.2K
出口金额
2026-01-30
最近进口
2026-04-15
最近出口
8
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 5 笔2023-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-03进口 $3.1K · 1 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 6 笔2024-12进口 $316 · 1 笔出口 $3.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 6 笔2026-01进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 5 笔2023-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-03进口 $3.1K · 1 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 6 笔2024-12进口 $316 · 1 笔出口 $3.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 6 笔2026-01进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号2500431625
企查查编码QVNSUU6VGJ
成立日期2011-03-30
联系地址Số nhà 78B, Khu phố Nguôi, Phường Hội Hợp, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MENDO
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 78B, Khu phố Nguôi, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ
经营范围Sản xuất đồ gỗ xây dựng - Sản xuất bao bì bằng gỗ - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng - Gia công cơ khí, xử lý và tráng phủ kim loại - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp, vận chuyển - Sản xuất thiết bị điện tử - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa bằng kim loại - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước - Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hòa không khí - Sửa chữa máy móc, thiết bị điện, thiết bị điện tử và quang học - Kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà nghỉ, nhà khách, nhà hàng ăn uống - Dịch vụ cầm đồ - Đại lý, môi giới, đấu giá các sản phẩm máy móc thiết bị trong ngành lắp ráp, sửa chữa ô tô, xe máy - Vận tải hàng hóa, hành khách đường bộ bằng ô tô theo hợp đồng - Mua bán đồ dùng gia đình: vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác - Mua bán nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh - Mua bán đồ điện gia dụng, đồ điện công nghiệp, đèn và bộ đèn điện - Mua bán giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự - Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy - Mua bán vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng - Mua bán đồ ngũ kim, sơn, kính - Thiết kế, sản xuất chế tạo các sản phẩm cơ khí và phi kim loại, lắp đặt và sửa chữa các hệ thống điều khiển tự động công nghiệp - Sản xuất, cung cấp đồ dùng bảo hộ lao động - Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, nhà xưởng, giao thông, thủy lợi - Xây dựng công trình đường dây và trạm biến áp đến 35KV - Dịch vụ thuê nhân công, vệ sinh công nghiệp nhà xưởng - Sản xuất, lắp đặt các loại cửa nhựa lõi thép, cửa cuốn, cửa nhôm, cửa kính - Mua bán. chế tạo, lắp đặt, vận hành các thiết bị và máy móc chịu áp lực - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp, vận chuyển - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước (Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4633 - Bán buôn đồ uống 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác
电话+84989239319
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
681381无石棉刹车片
681599其他石制品
732510非可锻铸铁件
732690其他钢铁制品
842199过滤净化器零件
848180阀门龙头
848360离合器联轴器
848410金属复合垫圈

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
732690其他钢铁制品
902620压力测量仪
392690其他塑料制品
340319非纺织润滑剂
841370其他离心泵
841590空调机零件
903210自动控制仪器
830249贱金属配件
848210滚珠轴承

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国3$6.5K
印度3$4.4K
日本2$3.2K
中国1$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南139$409.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SVT Co., Ltd.韩国1$4.2K其他石制品、其他钢铁制品
Macawber Beekay Pvt. Ltd.印度2$3.7K机械零件、其他升降机械
Kouei Japan Trading Co., Ltd.日本1$2.9K非旋转气动手工具、钢铁螺钉螺栓
Hankuk Electro Machinery Inc.韩国1$1.6K无石棉刹车片、电动机及零件
Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$1.1K其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品
Bando Factory Automation韩国1$7001000伏以下电路保护器
360 Industrial Products印度1$664非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品
Taisei Giken Co., Ltd.日本1$316液体过滤机械、气体过滤机械

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南110$348.7K烧碱溶液、其他塑料包装制品
Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam越南18$28.2K合成纤维缝纫线、色织棉布
CONG TY TNHH VAT LIEU NAM CHAM SHIN-ETSU VIET NAM (MST:0201206353)越南8$25.7K压力测量仪、非轻质石油
Nanos Vietnam Co., Ltd.越南2$4.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南1$2.2K非乙烯塑料袋、其他泡沫塑料
CONG TY TNHH VAT LIEU NAM CHAM SHIN-ETSU VIET NAM (MST: 0201206353)1$1.2K稀土金属、织物基研磨粉

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-30离合器联轴器Kouei Japan Trading Co., Ltd.日本$2.9K
2024-12-02过滤净化器零件TAISEI GIKEN CO LTD日本$70
2024-12-02过滤净化器零件TAISEI GIKEN CO LTD日本$246
2024-03-15其他塑料制品MACAWBER BEEKAY PRIVATE LTD印度$312
2024-03-15非泡沫橡胶密封件MACAWBER BEEKAY PRIVATE LTD印度$1.1K
2024-03-15非泡沫橡胶密封件MACAWBER BEEKAY PRIVATE LTD印度$380
2024-03-15非泡沫橡胶密封件MACAWBER BEEKAY PRIVATE LTD印度$1.4K
2023-11-09其他钢铁制品SVT CO LTD韩国$300
2023-11-09阀门龙头SVT CO LTD韩国$283
2023-11-09阀门龙头SVT CO LTD韩国$765

出口(共 139)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15轴承座CONG TY TNHH VAT LIEU NAM CHAM SHIN-ETSU VIET NAM (MST:0201206353)越南$216
2026-04-15轴承座CONG TY TNHH VAT LIEU NAM CHAM SHIN-ETSU VIET NAM (MST:0201206353)越南$233
2026-04-15非纺织润滑剂CONG TY TNHH VAT LIEU NAM CHAM SHIN-ETSU VIET NAM (MST:0201206353)越南$576
2026-04-14压力测量仪CONG TY TNHH VAT LIEU NAM CHAM SHIN-ETSU VIET NAM (MST:0201206353)越南$390
2026-04-06滑轮飞轮CONG TY TNHH VAT LIEU NAM CHAM SHIN-ETSU VIET NAM (MST:0201206353)越南$1.3K
2026-04-06非纺织润滑剂CONG TY TNHH VAT LIEU NAM CHAM SHIN-ETSU VIET NAM (MST:0201206353)越南$346
2026-04-02750W-75kW交流电机CONG TY TNHH VAT LIEU NAM CHAM SHIN-ETSU VIET NAM (MST:0201206353)越南$3.8K
2026-04-02自动控制仪器CONG TY TNHH VAT LIEU NAM CHAM SHIN-ETSU VIET NAM (MST:0201206353)越南$8.0K
2026-03-25电测仪表CONG TY TNHH VAT LIEU NAM CHAM SHIN-ETSU VIET NAM (MST:0201206353)越南$1.6K
2026-03-25压力测量仪CONG TY TNHH VAT LIEU NAM CHAM SHIN-ETSU VIET NAM (MST:0201206353)越南$1.2K

相关企业 · 同类产品

Mendo Manufacturing & Trading Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →