Mendo Manufacturing & Trading Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 139 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Mendo
9
进口笔数
139
出口笔数
$15.2K
进口金额
$410.2K
出口金额
2026-01-30
最近进口
2026-04-15
最近出口
8
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500431625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSUU6VGJ |
| 成立日期 | 2011-03-30 |
| 联系地址 | Số nhà 78B, Khu phố Nguôi, Phường Hội Hợp, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MENDO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 78B, Khu phố Nguôi, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng - Sản xuất bao bì bằng gỗ - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng - Gia công cơ khí, xử lý và tráng phủ kim loại - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp, vận chuyển - Sản xuất thiết bị điện tử - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa bằng kim loại - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước - Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hòa không khí - Sửa chữa máy móc, thiết bị điện, thiết bị điện tử và quang học - Kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà nghỉ, nhà khách, nhà hàng ăn uống - Dịch vụ cầm đồ - Đại lý, môi giới, đấu giá các sản phẩm máy móc thiết bị trong ngành lắp ráp, sửa chữa ô tô, xe máy - Vận tải hàng hóa, hành khách đường bộ bằng ô tô theo hợp đồng - Mua bán đồ dùng gia đình: vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác - Mua bán nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh - Mua bán đồ điện gia dụng, đồ điện công nghiệp, đèn và bộ đèn điện - Mua bán giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự - Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy - Mua bán vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng - Mua bán đồ ngũ kim, sơn, kính - Thiết kế, sản xuất chế tạo các sản phẩm cơ khí và phi kim loại, lắp đặt và sửa chữa các hệ thống điều khiển tự động công nghiệp - Sản xuất, cung cấp đồ dùng bảo hộ lao động - Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, nhà xưởng, giao thông, thủy lợi - Xây dựng công trình đường dây và trạm biến áp đến 35KV - Dịch vụ thuê nhân công, vệ sinh công nghiệp nhà xưởng - Sản xuất, lắp đặt các loại cửa nhựa lõi thép, cửa cuốn, cửa nhôm, cửa kính - Mua bán. chế tạo, lắp đặt, vận hành các thiết bị và máy móc chịu áp lực - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp, vận chuyển - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước (Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4633 - Bán buôn đồ uống 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84989239319 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681381 | 无石棉刹车片 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $6.5K |
| 印度 | 3 | $4.4K |
| 日本 | 2 | $3.2K |
| 中国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 139 | $409.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SVT Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.2K | 其他石制品、其他钢铁制品 |
| Macawber Beekay Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $3.7K | 机械零件、其他升降机械 |
| Kouei Japan Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.9K | 非旋转气动手工具、钢铁螺钉螺栓 |
| Hankuk Electro Machinery Inc. | 韩国 | 1 | $1.6K | 无石棉刹车片、电动机及零件 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Bando Factory Automation | 韩国 | 1 | $700 | 1000伏以下电路保护器 |
| 360 Industrial Products | 印度 | 1 | $664 | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| Taisei Giken Co., Ltd. | 日本 | 1 | $316 | 液体过滤机械、气体过滤机械 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 110 | $348.7K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | 18 | $28.2K | 合成纤维缝纫线、色织棉布 |
| CONG TY TNHH VAT LIEU NAM CHAM SHIN-ETSU VIET NAM (MST:0201206353) | 越南 | 8 | $25.7K | 压力测量仪、非轻质石油 |
| Nanos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.2K | 非乙烯塑料袋、其他泡沫塑料 |
| CONG TY TNHH VAT LIEU NAM CHAM SHIN-ETSU VIET NAM (MST: 0201206353) | 1 | $1.2K | 稀土金属、织物基研磨粉 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 离合器联轴器 | Kouei Japan Trading Co., Ltd. | 日本 | $2.9K |
| 2024-12-02 | 过滤净化器零件 | TAISEI GIKEN CO LTD | 日本 | $70 |
| 2024-12-02 | 过滤净化器零件 | TAISEI GIKEN CO LTD | 日本 | $246 |
| 2024-03-15 | 其他塑料制品 | MACAWBER BEEKAY PRIVATE LTD | 印度 | $312 |
| 2024-03-15 | 非泡沫橡胶密封件 | MACAWBER BEEKAY PRIVATE LTD | 印度 | $1.1K |
| 2024-03-15 | 非泡沫橡胶密封件 | MACAWBER BEEKAY PRIVATE LTD | 印度 | $380 |
| 2024-03-15 | 非泡沫橡胶密封件 | MACAWBER BEEKAY PRIVATE LTD | 印度 | $1.4K |
| 2023-11-09 | 其他钢铁制品 | SVT CO LTD | 韩国 | $300 |
| 2023-11-09 | 阀门龙头 | SVT CO LTD | 韩国 | $283 |
| 2023-11-09 | 阀门龙头 | SVT CO LTD | 韩国 | $765 |
出口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 轴承座 | CONG TY TNHH VAT LIEU NAM CHAM SHIN-ETSU VIET NAM (MST:0201206353) | 越南 | $216 |
| 2026-04-15 | 轴承座 | CONG TY TNHH VAT LIEU NAM CHAM SHIN-ETSU VIET NAM (MST:0201206353) | 越南 | $233 |
| 2026-04-15 | 非纺织润滑剂 | CONG TY TNHH VAT LIEU NAM CHAM SHIN-ETSU VIET NAM (MST:0201206353) | 越南 | $576 |
| 2026-04-14 | 压力测量仪 | CONG TY TNHH VAT LIEU NAM CHAM SHIN-ETSU VIET NAM (MST:0201206353) | 越南 | $390 |
| 2026-04-06 | 滑轮飞轮 | CONG TY TNHH VAT LIEU NAM CHAM SHIN-ETSU VIET NAM (MST:0201206353) | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-06 | 非纺织润滑剂 | CONG TY TNHH VAT LIEU NAM CHAM SHIN-ETSU VIET NAM (MST:0201206353) | 越南 | $346 |
| 2026-04-02 | 750W-75kW交流电机 | CONG TY TNHH VAT LIEU NAM CHAM SHIN-ETSU VIET NAM (MST:0201206353) | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-02 | 自动控制仪器 | CONG TY TNHH VAT LIEU NAM CHAM SHIN-ETSU VIET NAM (MST:0201206353) | 越南 | $8.0K |
| 2026-03-25 | 电测仪表 | CONG TY TNHH VAT LIEU NAM CHAM SHIN-ETSU VIET NAM (MST:0201206353) | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-25 | 压力测量仪 | CONG TY TNHH VAT LIEU NAM CHAM SHIN-ETSU VIET NAM (MST:0201206353) | 越南 | $1.2K |