Apro Viet Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 植物饲料原料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Apro Việt
15
进口笔数
21
出口笔数
$813.9K
进口金额
$907.7K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801181044 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG9FCXK0 |
| 成立日期 | 2016-05-10 |
| 联系地址 | Xóm Cầu Ba, thôn Văn Thai, Xã Cẩm Văn, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH APRO VIỆT |
| 企业英文名称 | APRO VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Cầu Ba, thôn Văn Thai, Xã Tuệ Tĩnh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84972320357 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 480亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090421 | 干辣椒 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 841382 | 液体提升机 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230800 | 植物饲料原料 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $656.7K |
| 印度 | 1 | $157.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 18 | $782.0K |
| 越南 | 2 | $82.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Yaohongji Food Co., Ltd. | 中国 | 10 | $479.1K | 干辣椒、辣椒粉 |
| B. D. Patil Enterprises | 印度 | 1 | $157.2K | 干辣椒、辣椒粉 |
| Daenong Farm Product | 中国 | 1 | $98.1K | 干辣椒 |
| Kailu Jiaohao Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.2K | 混合调味料、鲜辣椒/甜椒 |
| Jiangsu Kuwai Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.3K | 果蔬加工机械、饮料压榨机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DH Trading Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $721.2K | 植物饲料原料、辣椒粉 |
| KNA Co., Ltd. | 越南 | 4 | $138.9K | 聚丙烯塑料、其他单一果蔬汁 |
| CR Farm | 韩国 | 2 | $47.5K | 胡萝卜和萝卜、其他芸苔属蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 干辣椒 | QINGDAO YAOHONGJI FOOD CO LTD | 中国 | $30.3K |
| 2026-04-15 | 干辣椒 | QINGDAO YAOHONGJI FOOD CO LTD | 中国 | $30.3K |
| 2026-04-13 | 干辣椒 | B. D. Patil Enterprises | 印度 | $78.6K |
| 2026-04-13 | 干辣椒 | B. D. Patil Enterprises | 印度 | $78.6K |
| 2026-04-08 | 干辣椒 | QINGDAO YAOHONGJI FOOD CO LTD | 中国 | $30.3K |
| 2026-04-08 | 干辣椒 | QINGDAO YAOHONGJI FOOD CO LTD | 中国 | $30.3K |
| 2026-04-01 | 干辣椒 | QINGDAO YAOHONGJI FOOD CO LTD | 中国 | $30.3K |
| 2026-04-01 | 干辣椒 | QINGDAO YAOHONGJI FOOD CO LTD | 中国 | $30.3K |
| 2026-03-26 | 干辣椒 | QINGDAO YAOHONGJI FOOD CO LTD | 中国 | $28.1K |
| 2026-03-09 | 干辣椒 | QINGDAO YAOHONGJI FOOD CO LTD | 中国 | $28.1K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 植物饲料原料 | D H TRADING CO | 韩国 | $90.8K |
| 2026-04-23 | 植物饲料原料 | D H TRADING CO | 韩国 | $35.3K |
| 2026-04-17 | 植物饲料原料 | D H TRADING CO | 韩国 | $45.0K |
| 2026-04-13 | 植物饲料原料 | D H TRADING CO | 韩国 | $43.3K |
| 2026-04-03 | 植物饲料原料 | D H TRADING CO | 韩国 | $46.7K |
| 2026-03-20 | 植物饲料原料 | D H TRADING CO | 韩国 | $40.2K |
| 2026-03-12 | 植物饲料原料 | D H TRADING CO | 韩国 | $39.9K |
| 2026-02-27 | 植物饲料原料 | D H TRADING CO | 韩国 | $42.9K |
| 2026-02-05 | 植物饲料原料 | D H TRADING CO | 韩国 | $31.0K |
| 2026-01-24 | 其他单一果蔬汁 | KNA CO LTD | — | $43.0K |