Apro Viet Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 植物饲料原料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Apro Việt

15
进口笔数
21
出口笔数
$813.9K
进口金额
$907.7K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $338.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $63.2K · 2 笔出口 $33.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $60.0K · 1 笔出口 $85.4K · 2 笔2025-11进口 $65.0K · 1 笔出口 $87.7K · 2 笔2025-12进口 $114.4K · 2 笔出口 $66.0K · 1 笔2026-01进口 $60.0K · 1 笔出口 $172.6K · 4 笔2026-02进口 $56.2K · 2 笔出口 $73.9K · 2 笔2026-03进口 $56.2K · 2 笔出口 $80.1K · 2 笔2026-04进口 $338.9K · 4 笔出口 $261.1K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $63.2K · 2 笔出口 $33.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $60.0K · 1 笔出口 $85.4K · 2 笔2025-11进口 $65.0K · 1 笔出口 $87.7K · 2 笔2025-12进口 $114.4K · 2 笔出口 $66.0K · 1 笔2026-01进口 $60.0K · 1 笔出口 $172.6K · 4 笔2026-02进口 $56.2K · 2 笔出口 $73.9K · 2 笔2026-03进口 $56.2K · 2 笔出口 $80.1K · 2 笔2026-04进口 $338.9K · 4 笔出口 $261.1K · 5 笔

工商档案

企业注册号0801181044
企查查编码QVNG9FCXK0
成立日期2016-05-10
联系地址Xóm Cầu Ba, thôn Văn Thai, Xã Cẩm Văn, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH APRO VIỆT
企业英文名称APRO VIET COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Cầu Ba, thôn Văn Thai, Xã Tuệ Tĩnh, TP Hải Phòng
经营范围0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话+84972320357
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本480亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090421干辣椒
070960鲜辣椒/甜椒
090422辣椒粉
841382液体提升机
843860果蔬加工机械

出口

HS 编码产品
230800植物饲料原料
200989其他单一果蔬汁
070610胡萝卜和萝卜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$656.7K
印度1$157.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国18$782.0K
越南2$82.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Yaohongji Food Co., Ltd.中国10$479.1K干辣椒、辣椒粉
B. D. Patil Enterprises印度1$157.2K干辣椒、辣椒粉
Daenong Farm Product中国1$98.1K干辣椒
Kailu Jiaohao Food Co., Ltd.中国2$63.2K混合调味料、鲜辣椒/甜椒
Jiangsu Kuwai Machinery Co., Ltd.中国1$16.3K果蔬加工机械、饮料压榨机

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DH Trading Co., Ltd.韩国15$721.2K植物饲料原料、辣椒粉
KNA Co., Ltd.越南4$138.9K聚丙烯塑料、其他单一果蔬汁
CR Farm韩国2$47.5K胡萝卜和萝卜、其他芸苔属蔬菜

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15干辣椒QINGDAO YAOHONGJI FOOD CO LTD中国$30.3K
2026-04-15干辣椒QINGDAO YAOHONGJI FOOD CO LTD中国$30.3K
2026-04-13干辣椒B. D. Patil Enterprises印度$78.6K
2026-04-13干辣椒B. D. Patil Enterprises印度$78.6K
2026-04-08干辣椒QINGDAO YAOHONGJI FOOD CO LTD中国$30.3K
2026-04-08干辣椒QINGDAO YAOHONGJI FOOD CO LTD中国$30.3K
2026-04-01干辣椒QINGDAO YAOHONGJI FOOD CO LTD中国$30.3K
2026-04-01干辣椒QINGDAO YAOHONGJI FOOD CO LTD中国$30.3K
2026-03-26干辣椒QINGDAO YAOHONGJI FOOD CO LTD中国$28.1K
2026-03-09干辣椒QINGDAO YAOHONGJI FOOD CO LTD中国$28.1K

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29植物饲料原料D H TRADING CO韩国$90.8K
2026-04-23植物饲料原料D H TRADING CO韩国$35.3K
2026-04-17植物饲料原料D H TRADING CO韩国$45.0K
2026-04-13植物饲料原料D H TRADING CO韩国$43.3K
2026-04-03植物饲料原料D H TRADING CO韩国$46.7K
2026-03-20植物饲料原料D H TRADING CO韩国$40.2K
2026-03-12植物饲料原料D H TRADING CO韩国$39.9K
2026-02-27植物饲料原料D H TRADING CO韩国$42.9K
2026-02-05植物饲料原料D H TRADING CO韩国$31.0K
2026-01-24其他单一果蔬汁KNA CO LTD$43.0K

相关企业 · 同类产品

Apro Viet Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →