AN 1 Chemical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 石料颗粒/粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đá Hóa An 1
12
进口笔数
21
出口笔数
$284.3K
进口金额
$6.69M
出口金额
2026-02-13
最近进口
2025-02-28
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600436763 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG5A52JC |
| 成立日期 | 1999-10-25 |
| 联系地址 | Tòa nhà DHA, C1-IDICO, đường Nguyễn Ái Quốc, Phường Hóa An, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÁ HÓA AN 1 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà DHA, C1-IDICO, đường Nguyễn Ái Quốc, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02518856288 |
| 邮箱 | dha@dahoaan1.vn |
| 传真 | 02518856299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842119 | 其他离心机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $284.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 16 | $5.22M |
| 越南 | 5 | $1.47M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhenjiang MP Mining Equipment Corp., Ltd. | 中国 | 4 | $143.9K | 矿物粉碎机、750W-75kW交流电机 |
| Weihai Tongge Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $65.5K | 矿物加工机零件、其他离心机 |
| Tiantie Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.0K | 铁路配件及信号设备、加强橡胶带 |
| Shijiazhuang Minerals Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.6K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Zhengzhou Xinyu Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | 混凝土搅拌机 |
| Anyheranyhertz Drive (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 静止变流器 |
| Shijiazhuang Modo Pump Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 其他离心泵、液体提升机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CJ Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $6.69M | 建筑用碎石、柏油碎石 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 37.5W以上交直流电机 | SHIJIAZHUANG MODO PUMP CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-13 | 其他离心泵 | SHIJIAZHUANG MODO PUMP CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-30 | 静止变流器 | ANYHERANYHERTZ DRIVE (SHENZHEN) CO LTD TZ DRIVE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-30 | 静止变流器 | ANYHERANYHERTZ DRIVE (SHENZHEN) CO LTD TZ DRIVE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-12-30 | 静止变流器 | ANYHERANYHERTZ DRIVE (SHENZHEN) CO LTD TZ DRIVE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $926 |
| 2025-12-30 | 静止变流器 | ANYHERANYHERTZ DRIVE (SHENZHEN) CO LTD TZ DRIVE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-30 | 静止变流器 | ANYHERANYHERTZ DRIVE (SHENZHEN) CO LTD TZ DRIVE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $530 |
| 2025-12-30 | 静止变流器 | ANYHERANYHERTZ DRIVE (SHENZHEN) CO LTD TZ DRIVE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-30 | 静止变流器 | ANYHERANYHERTZ DRIVE (SHENZHEN) CO LTD TZ DRIVE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-12-30 | 静止变流器 | ANYHERANYHERTZ DRIVE (SHENZHEN) CO LTD TZ DRIVE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $443 |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-28 | 石料颗粒/粉 | CJ RESOURCES PTE LTD | 越南 | $60.0K |
| 2025-02-28 | 石料颗粒/粉 | CJ RESOURCES PTE LTD | 越南 | $176.4K |
| 2025-02-06 | 石料颗粒/粉 | CJ RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $141.9K |
| 2025-02-06 | 石料颗粒/粉 | CJ RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $56.2K |
| 2025-01-10 | 石料颗粒/粉 | CJ RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $90.0K |
| 2025-01-10 | 石料颗粒/粉 | CJ RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $222.4K |
| 2024-07-29 | 石料颗粒/粉 | CJ RESOURCES PTE LTD | 越南 | $249.0K |
| 2024-05-03 | 石料颗粒/粉 | CJ RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $366.9K |
| 2024-03-06 | 石料颗粒/粉 | CJ RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $283.4K |
| 2024-03-06 | 石料颗粒/粉 | CJ RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $58.2K |