Uyen Vy Import Export Corporation
越南进口商 · 进口 571 笔 · 主营 蛋白浓缩物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Uyên Vy
571
进口笔数
1
出口笔数
$25.83M
进口金额
$5.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-10-31
最近出口
59
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310498843 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGU73CQN |
| 成立日期 | 2010-12-06 |
| 联系地址 | 86/58 Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU UYÊN VY |
| 企业英文名称 | UYEN VY IMPORT EXPORT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 86/58 Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842838458299 |
| 邮箱 | huynh@uvchems.com |
| 传真 | +842838456186 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
| 283531 | 三聚磷酸钠 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 291719 | 其他无环多元羧酸 |
| 283539 | 其他多磷酸盐 |
| 283640 | 碳酸钾 |
| 110819 | 其他淀粉 |
| 110812 | 玉米淀粉 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291719 | 其他无环多元羧酸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 216 | $12.33M |
| 印度 | 180 | $6.37M |
| 日本 | 52 | $2.25M |
| 韩国 | 49 | $1.85M |
| 荷兰 | 21 | $1.46M |
| 法国 | 20 | $802.6K |
| 泰国 | 13 | $383.8K |
| 中国台湾 | 7 | $132.2K |
| 意大利 | 3 | $52.4K |
| 比利时 | 2 | $50.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $5.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sakthi Sugars Ltd. | 印度 | 130 | $4.31M | 蛋白浓缩物、大豆油渣 |
| VLSC Ltd. | 中国 | 29 | $3.37M | 其他化学制剂 |
| Brenntag Pte. Ltd. | 新加坡 | 46 | $2.09M | 非轻质石油、其他酶制剂 |
| Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 47 | $1.96M | 其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Guanxian Ruichang Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.93M | 小麦面筋、蛋白质衍生物 |
| Meelunie B.V. | 荷兰 | 24 | $1.54M | 马铃薯淀粉、小麦面筋 |
| Hugestone Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.53M | 多元醇(山梨糖醇)、维生素C及衍生物 |
| Beekei Corp. | 韩国 | 38 | $1.43M | 硝酸类、氢氧化钾 |
| A.B.T. Co., Ltd. | 印度 | 21 | $1.33M | 蛋白浓缩物、大豆粉 |
| Xuzhou Kawa Chemical Co., Ltd. | 意大利 | 27 | $1.03M | 三聚磷酸钠、其他多磷酸盐 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Jiutai Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 其他无环多元羧酸 |
近期贸易明细
进口(共 571)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他无环多元羧酸 | TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $26.7K |
| 2026-04-29 | 其他无环多元羧酸 | TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $26.7K |
| 2026-04-28 | 其他丙烯酸聚合物 | TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $12.0K |
| 2026-04-28 | 其他氨基酸 | HUGESTONE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $87.4K |
| 2026-04-28 | 其他氨基酸 | HUGESTONE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $87.4K |
| 2026-04-28 | 氯化钙 | TIANJIN YONGJIU INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-28 | 其他丙烯酸聚合物 | TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $12.0K |
| 2026-04-28 | 氯化钙 | TIANJIN YONGJIU INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-24 | 其他无环多元羧酸 | TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $66.8K |
| 2026-04-24 | 其他无环多元羧酸 | TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $66.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 其他无环多元羧酸 | QINGDAO JIUTAI BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $5.6K |