Dary Foods Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 799 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM DARY
- 邮箱3
86
进口笔数
799
出口笔数
$475.9K
进口金额
$34.51M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
12
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313046468 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN083HPJH |
| 成立日期 | 2014-12-09 |
| 联系地址 | Lô D4, Đường N1, Khu Công Nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM DARY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D4, Đường N1, Khu Công Nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842836204499 |
| 传真 | +842836204222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 110610 | 豆类蔬菜粉 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 091099 | 其他香料 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 091091 | 混合香料 |
| 071490 | 淀粉根茎 |
| 091011 | 整姜 |
| 110812 | 玉米淀粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190220 | 包馅面食 |
| 190230 | 制备面食 |
| 160521 | 虾制品 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 46 | $340.2K |
| 印度 | 25 | $75.1K |
| 中国 | 3 | $32.9K |
| 日本 | 10 | $21.6K |
| 越南 | 2 | $6.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 522 | $21.12M |
| 美国 | 64 | $4.89M |
| 法国 | 61 | $3.15M |
| 澳大利亚 | 74 | $2.22M |
| 新加坡 | 16 | $1.22M |
| 越南 | 14 | $672.7K |
| 加拿大 | 18 | $602.8K |
| 日本 | 28 | $416.7K |
| 比利时 | 3 | $218.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bowman Ingredients (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $126.0K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Newly Weds Foods (Thailand) Ltd. | 泰国 | 12 | $110.5K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Food Coatings International Ltd. | 泰国 | 17 | $107.7K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Vippy Industries Ltd. | 印度 | 1 | $35.0K | 大豆油渣、卵磷脂类 |
| Marudhar Impex | 印度 | 20 | $31.5K | 其他植物提取物、柑橘精油 |
| Shandong Sino World Fruits & Vegetables Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.2K | 冷冻甜玉米、其他冷冻蔬菜 |
| Mitani Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 9 | $21.5K | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| Marudhar Impex | 印度 | 4 | $8.6K | 其他植物提取物、豆类蔬菜粉 |
| LINPAC | 中国 | 1 | $6.7K | 乙烯聚合物塑料、PVC塑料板材 |
| Northern Food Complex Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.1K | 酱油、混合调味料 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trangs UK Ltd. | 英国 | 529 | $21.57M | 虾制品、包馅面食 |
| Trangs Group USA | 美国 | 64 | $4.89M | 虾制品、制备面食 |
| Trangs Europe SAS | 法国 | 61 | $3.15M | 虾制品、包馅面食 |
| Trang's Food Pty Ltd | 澳大利亚 | 74 | $2.22M | 调味甜水、保藏虾制品 |
| Future Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $1.44M | 其他食品制剂、虾制品 |
| Okura Food Sales Co., Ltd. | 日本 | 27 | $416.7K | 其他食品制剂、醋制蔬菜 |
| Premier Marine Canada Inc. | 加拿大 | 5 | $414.7K | 保藏虾制品、冷冻虾 |
| Premier Global Food Corp | 加拿大 | 5 | $187.9K | 其他食品制剂 |
| Trangs Europe SAS | 越南 | 3 | $67.9K | 包馅面食、其他食品制剂 |
| Premier Marine Canada | 加拿大 | 8 | $204 | 冻鲶鱼片、保藏虾制品 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | Newly Weds Foods (Thailand) Ltd. | 泰国 | $5.2K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | Newly Weds Foods (Thailand) Ltd. | 泰国 | $17.2K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | Newly Weds Foods (Thailand) Ltd. | 泰国 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | Newly Weds Foods (Thailand) Ltd. | 泰国 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | Newly Weds Foods (Thailand) Ltd. | 泰国 | $5.2K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | Newly Weds Foods (Thailand) Ltd. | 泰国 | $17.2K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | Bowman Ingredients (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | Bowman Ingredients (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | Bowman Ingredients (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | Bowman Ingredients (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $3.0K |
出口(共 799)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 制备面食 | TRANGS UK LTD | 英国 | $29.5K |
| 2026-04-29 | 制备面食 | TRANGS UK LTD | 英国 | $18.6K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | TRANGS UK LTD | 英国 | $3.4K |
| 2026-04-29 | 制备面食 | TRANGS UK LTD | 英国 | $10.6K |
| 2026-04-29 | 制备面食 | TRANGS UK LTD | 英国 | $5.4K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | TRANGS UK LTD | 英国 | $30.4K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | TRANGS UK LTD | 英国 | $43.2K |
| 2026-04-25 | 包馅面食 | TRANGS UK LTD | 英国 | $60.2K |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | TRANGS UK LTD | 英国 | $6 |
| 2026-04-24 | 制备面食 | TRANGS UK LTD | 英国 | $16.1K |