Dary Foods Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 799 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM DARY

86
进口笔数
799
出口笔数
$475.9K
进口金额
$34.51M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
12
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.65M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $268.0K · 8 笔2023-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $1.20M · 33 笔2023-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $691.2K · 19 笔2023-11进口 $350 · 1 笔出口 $494.2K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $382.0K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $375.7K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $306.0K · 10 笔2024-04进口 $5.6K · 1 笔出口 $345.9K · 9 笔2024-05进口 $18.5K · 4 笔出口 $308.5K · 9 笔2024-06进口 $5.3K · 2 笔出口 $713.7K · 20 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.52M · 36 笔2024-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $1.98M · 39 笔2024-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $1.37M · 25 笔2024-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $1.78M · 32 笔2024-11进口 $5.4K · 1 笔出口 $725.8K · 15 笔2024-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $575.8K · 15 笔2025-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $357.0K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $641.9K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $654.1K · 11 笔2025-04进口 $14.9K · 6 笔出口 $560.1K · 9 笔2025-05进口 $62.1K · 7 笔出口 $426.4K · 10 笔2025-06进口 $30.3K · 7 笔出口 $1.18M · 30 笔2025-07进口 $16.3K · 5 笔出口 $1.72M · 43 笔2025-08进口 $8.4K · 5 笔出口 $2.37M · 60 笔2025-09进口 $3.1K · 1 笔出口 $3.65M · 65 笔2025-10进口 $6.6K · 4 笔出口 $986.8K · 31 笔2025-11进口 $7.5K · 3 笔出口 $304.2K · 9 笔2025-12进口 $15.8K · 5 笔出口 $906.4K · 23 笔2026-01进口 $23.9K · 6 笔出口 $753.5K · 16 笔2026-02进口 $29.7K · 2 笔出口 $609.3K · 14 笔2026-03进口 $13.0K · 4 笔出口 $758.9K · 18 笔2026-04进口 $93.0K · 4 笔出口 $1.16M · 25 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $268.0K · 8 笔2023-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $1.20M · 33 笔2023-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $691.2K · 19 笔2023-11进口 $350 · 1 笔出口 $494.2K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $382.0K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $375.7K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $306.0K · 10 笔2024-04进口 $5.6K · 1 笔出口 $345.9K · 9 笔2024-05进口 $18.5K · 4 笔出口 $308.5K · 9 笔2024-06进口 $5.3K · 2 笔出口 $713.7K · 20 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.52M · 36 笔2024-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $1.98M · 39 笔2024-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $1.37M · 25 笔2024-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $1.78M · 32 笔2024-11进口 $5.4K · 1 笔出口 $725.8K · 15 笔2024-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $575.8K · 15 笔2025-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $357.0K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $641.9K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $654.1K · 11 笔2025-04进口 $14.9K · 6 笔出口 $560.1K · 9 笔2025-05进口 $62.1K · 7 笔出口 $426.4K · 10 笔2025-06进口 $30.3K · 7 笔出口 $1.18M · 30 笔2025-07进口 $16.3K · 5 笔出口 $1.72M · 43 笔2025-08进口 $8.4K · 5 笔出口 $2.37M · 60 笔2025-09进口 $3.1K · 1 笔出口 $3.65M · 65 笔2025-10进口 $6.6K · 4 笔出口 $986.8K · 31 笔2025-11进口 $7.5K · 3 笔出口 $304.2K · 9 笔2025-12进口 $15.8K · 5 笔出口 $906.4K · 23 笔2026-01进口 $23.9K · 6 笔出口 $753.5K · 16 笔2026-02进口 $29.7K · 2 笔出口 $609.3K · 14 笔2026-03进口 $13.0K · 4 笔出口 $758.9K · 18 笔2026-04进口 $93.0K · 4 笔出口 $1.16M · 25 笔

工商档案

企业注册号0313046468
企查查编码QVN083HPJH
成立日期2014-12-09
联系地址Lô D4, Đường N1, Khu Công Nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM DARY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô D4, Đường N1, Khu Công Nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+842836204499
传真+842836204222
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190190其他食品制剂
110610豆类蔬菜粉
190590其他食品制剂
210390混合调味料
091099其他香料
071080其他冷冻蔬菜
091091混合香料
071490淀粉根茎
091011整姜
110812玉米淀粉

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
190220包馅面食
190230制备面食
160521虾制品
481950纸制包装容器
160529保藏虾制品
481910瓦楞纸箱
210690其他食品制剂
190490谷物制品
210390混合调味料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国46$340.2K
印度25$75.1K
中国3$32.9K
日本10$21.6K
越南2$6.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国522$21.12M
美国64$4.89M
法国61$3.15M
澳大利亚74$2.22M
新加坡16$1.22M
越南14$672.7K
加拿大18$602.8K
日本28$416.7K
比利时3$218.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bowman Ingredients (Thailand) Co., Ltd.泰国17$126.0K其他食品制剂、其他食品制剂
Newly Weds Foods (Thailand) Ltd.泰国12$110.5K其他食品制剂、混合调味料
Food Coatings International Ltd.泰国17$107.7K其他食品制剂、混合调味料
Vippy Industries Ltd.印度1$35.0K大豆油渣、卵磷脂类
Marudhar Impex印度20$31.5K其他植物提取物、柑橘精油
Shandong Sino World Fruits & Vegetables Food Co., Ltd.中国2$26.2K冷冻甜玉米、其他冷冻蔬菜
Mitani Sangyo Co., Ltd.日本9$21.5K塑料包装箱、其他塑料制品
Marudhar Impex印度4$8.6K其他植物提取物、豆类蔬菜粉
LINPAC中国1$6.7K乙烯聚合物塑料、PVC塑料板材
Northern Food Complex Co., Ltd.泰国1$2.1K酱油、混合调味料

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trangs UK Ltd.英国529$21.57M虾制品、包馅面食
Trangs Group USA美国64$4.89M虾制品、制备面食
Trangs Europe SAS法国61$3.15M虾制品、包馅面食
Trang's Food Pty Ltd澳大利亚74$2.22M调味甜水、保藏虾制品
Future Enterprises Pte. Ltd.新加坡19$1.44M其他食品制剂、虾制品
Okura Food Sales Co., Ltd.日本27$416.7K其他食品制剂、醋制蔬菜
Premier Marine Canada Inc.加拿大5$414.7K保藏虾制品、冷冻虾
Premier Global Food Corp加拿大5$187.9K其他食品制剂
Trangs Europe SAS越南3$67.9K包馅面食、其他食品制剂
Premier Marine Canada加拿大8$204冻鲶鱼片、保藏虾制品

近期贸易明细

进口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他食品制剂Newly Weds Foods (Thailand) Ltd.泰国$5.2K
2026-04-29其他食品制剂Newly Weds Foods (Thailand) Ltd.泰国$17.2K
2026-04-29其他食品制剂Newly Weds Foods (Thailand) Ltd.泰国$2.8K
2026-04-29其他食品制剂Newly Weds Foods (Thailand) Ltd.泰国$2.8K
2026-04-29其他食品制剂Newly Weds Foods (Thailand) Ltd.泰国$5.2K
2026-04-29其他食品制剂Newly Weds Foods (Thailand) Ltd.泰国$17.2K
2026-04-28其他食品制剂Bowman Ingredients (Thailand) Co., Ltd.泰国$1.9K
2026-04-28其他食品制剂Bowman Ingredients (Thailand) Co., Ltd.泰国$1.9K
2026-04-28其他食品制剂Bowman Ingredients (Thailand) Co., Ltd.泰国$3.0K
2026-04-28其他食品制剂Bowman Ingredients (Thailand) Co., Ltd.泰国$3.0K

出口(共 799)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29制备面食TRANGS UK LTD英国$29.5K
2026-04-29制备面食TRANGS UK LTD英国$18.6K
2026-04-29其他食品制剂TRANGS UK LTD英国$3.4K
2026-04-29制备面食TRANGS UK LTD英国$10.6K
2026-04-29制备面食TRANGS UK LTD英国$5.4K
2026-04-28其他食品制剂TRANGS UK LTD英国$30.4K
2026-04-28其他食品制剂TRANGS UK LTD英国$43.2K
2026-04-25包馅面食TRANGS UK LTD英国$60.2K
2026-04-24瓦楞纸箱TRANGS UK LTD英国$6
2026-04-24制备面食TRANGS UK LTD英国$16.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Dary Foods Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →