Next Intelligence Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRí TUệ MớI
26
进口笔数
0
出口笔数
$147.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106948387 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUWHS0RS |
| 成立日期 | 2015-08-20 |
| 联系地址 | Số 46 lô A1, khu đô thị Đại Kim - Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRÍ TUỆ MỚI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P305 số 185 Chùa Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 6312 - Cổng thông tin 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | 0917303233 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $69.1K |
| 英国 | 4 | $59.0K |
| 中国台湾 | 1 | $7.9K |
| 马耳他 | 1 | $7.5K |
| 美国 | 1 | $3.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| c26df2d76ef67c578ab416a55bd6ee31 | 5 | $66.5K | ||
| Digital Top Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.9K | 其他蓄电池、计量计数器 |
| Uromax (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $16.1K | 静止变流器、单功能打印机 |
| Shenzhen Anqishun Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.7K | 静止变流器、电力控制板 |
| DIGITAL TOP TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $8.0K | 其他电视摄像机 |
| SUPERIOR ELECTRONICS CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $7.9K | 其他电气开关、其他金属锁 |
| SHENZHEN ANQISHUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $4.5K | 静止变流器 |
| Shenzhen Safety Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 气体烟雾分析仪、电气信号装置 |
| Zhongshan Landa Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.1K | 磁铁及零件、其他电路开关装置 |
| Wenzhou Gtric Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $855 | 其他光学测量仪、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 静止变流器 | SHENZHEN ANQISHUN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-21 | 静止变流器 | SHENZHEN ANQISHUN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-21 | 静止变流器 | SHENZHEN ANQISHUN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-21 | 静止变流器 | SHENZHEN ANQISHUN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-19 | 8471机器零件 | ELEMENT14 PTE LTD | 英国 | $8.0K |
| 2026-01-19 | 8471机器零件 | ELEMENT14 PTE LTD | 英国 | $4.0K |
| 2026-01-15 | 其他电视摄像机 | DIGITAL TOP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-01-15 | 其他电视摄像机 | DIGITAL TOP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $105 |
| 2026-01-15 | 其他电视摄像机 | DIGITAL TOP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-01-15 | 其他电视摄像机 | DIGITAL TOP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $125 |