Takao Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 工业非电炉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TAKAO VIệT NAM
25
进口笔数
0
出口笔数
$6.70M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-11
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600975146 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6EX4BMA |
| 成立日期 | 2017-01-19 |
| 联系地址 | Lô B6, Khu Công nghiệp Trung Hà, Xã Dân Quyền, Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAKAO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAKAO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B6, Khu Công nghiệp Trung Hà, Xã Tam Nông, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84912576342 |
| 邮箱 | takaojsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841780 | 工业非电炉 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $6.33M |
| 意大利 | 4 | $369.1K |
| 美国 | 1 | $3.9K |
| 德国 | 1 | $289 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lide Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $4.63M | 矿物加工机零件、矿物燃料成型机 |
| EB WELWIN CO., LIMITED | 5 | $1.00M | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 | |
| System Ceramics S.p.A. | 意大利 | 3 | $338.8K | 矿物加工机零件、印刷机零件 |
| Shandong Adroit Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $235.8K | 工业陶瓷制品、高硬度工业陶瓷 |
| XINCHENG INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 1 | $178.9K | 其他钢铁制品、8464机器零件 |
| FCRI Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $158.2K | 高铝耐火陶瓷、高硬度工业陶瓷 |
| Shandong Victor Advanced Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $66.0K | 其他陶瓷制品、工业陶瓷制品 |
| Guangdong Yuechen Xintai Intelligent Mfg Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.1K | 工业非电炉、高铝耐火砖 |
| Air Power Group S.r.l. | 意大利 | 2 | $34.5K | 喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-11 | 高硬度工业陶瓷 | SHANDONG ADROIT MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-04-11 | 高硬度工业陶瓷 | SHANDONG ADROIT MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $70.0K |
| 2024-10-04 | 电力控制板 | SYSTEM CERAMICS S P A | 意大利 | $3.8K |
| 2024-10-04 | 其他印刷机零件 | SYSTEM CERAMICS S.P.A. | 美国 | $3.9K |
| 2024-07-19 | 高硬度工业陶瓷 | FCRI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2024-07-19 | 高硬度工业陶瓷 | FCRI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $106.3K |
| 2024-05-08 | 高硬度工业陶瓷 | FCRI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $43.5K |
| 2024-04-11 | 其他钢铁制品 | AIR POWER GROUP SRL | 意大利 | $670 |
| 2024-04-11 | 喷雾机零件 | AIR POWER GROUP SRL | 意大利 | $4.3K |
| 2024-04-11 | 其他钢铁制品 | AIR POWER GROUP SRL | 意大利 | $159 |