Twins Hai Duong Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TWINS HảI DươNG VIệT NAM

32
进口笔数
0
出口笔数
$4.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $343.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $343.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $137.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $108.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $48.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $70.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $108.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $77.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $33.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $100.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $77.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $44.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $244.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $343.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $137.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $108.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $48.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $70.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $108.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $77.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $33.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $100.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $77.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $44.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $244.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0801228951
企查查编码QVNR2CCB8P
成立日期2017-12-06
联系地址Lô XN 6-1 khu công nghiệp Đại An mở rộng, Thị Trấn Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TWINS HẢI DƯƠNG VIỆT NAM
企业英文名称TWINS HAI DUONG VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô XN 6-1 khu công nghiệp Đại An mở rộng, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Ghi chú", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "ghi chú" đã ghi. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
电话+842203555
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,021.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
100590其他玉米
292241氨基酸及酯类
292250含氧氨基化合物
230330酿造废料
293040蛋氨酸化合物
731816螺纹螺母
731821钢制锁紧垫圈
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西4$2.07M
中国26$1.57M
阿根廷1$567.0K
美国1$77.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huajie Trading Pte. Ltd.新加坡14$3.02M其他玉米、氨基酸及酯类
Twins Group Co., Ltd.中国15$1.20M猫狗饲料
Shan Dong Doosan Forklift Co., Ltd.中国1$34.1K锂离子电池、静止变流器
Shanghai Mainflo Control Engineering Co., Ltd.中国1$28.2K饲料制备机、阀门龙头
Zheng Hongpan中国1$140其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17含氧氨基化合物SINGAPORE HUAJIE TRADING PTE.LTD中国$26.6K
2026-04-17含氧氨基化合物SINGAPORE HUAJIE TRADING PTE.LTD中国$26.6K
2026-04-09其他钢铁制品SHAN DONG DOOSAN FORKLIFT CO LTD中国$1.9K
2026-04-09钢制锁紧垫圈SHAN DONG DOOSAN FORKLIFT CO LTD中国$10
2026-04-09其他钢铁制品SHAN DONG DOOSAN FORKLIFT CO LTD中国$516
2026-04-09非螺纹垫圈SHAN DONG DOOSAN FORKLIFT CO LTD中国$5
2026-04-09其他钢铁制品SHAN DONG DOOSAN FORKLIFT CO LTD中国$516
2026-04-09非螺纹垫圈SHAN DONG DOOSAN FORKLIFT CO LTD中国$5
2026-04-09螺纹螺母SHAN DONG DOOSAN FORKLIFT CO LTD中国$20
2026-04-09其他钢铁制品SHAN DONG DOOSAN FORKLIFT CO LTD中国$526

相关企业 · 同类产品

Twins Hai Duong Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →