Twins Hai Duong Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TWINS HảI DươNG VIệT NAM
32
进口笔数
0
出口笔数
$4.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801228951 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR2CCB8P |
| 成立日期 | 2017-12-06 |
| 联系地址 | Lô XN 6-1 khu công nghiệp Đại An mở rộng, Thị Trấn Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TWINS HẢI DƯƠNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TWINS HAI DUONG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô XN 6-1 khu công nghiệp Đại An mở rộng, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Ghi chú", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "ghi chú" đã ghi. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +842203555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,021.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 4 | $2.07M |
| 中国 | 26 | $1.57M |
| 阿根廷 | 1 | $567.0K |
| 美国 | 1 | $77.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huajie Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $3.02M | 其他玉米、氨基酸及酯类 |
| Twins Group Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.20M | 猫狗饲料 |
| Shan Dong Doosan Forklift Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.1K | 锂离子电池、静止变流器 |
| Shanghai Mainflo Control Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.2K | 饲料制备机、阀门龙头 |
| Zheng Hongpan | 中国 | 1 | $140 | 其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 含氧氨基化合物 | SINGAPORE HUAJIE TRADING PTE.LTD | 中国 | $26.6K |
| 2026-04-17 | 含氧氨基化合物 | SINGAPORE HUAJIE TRADING PTE.LTD | 中国 | $26.6K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | SHAN DONG DOOSAN FORKLIFT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-09 | 钢制锁紧垫圈 | SHAN DONG DOOSAN FORKLIFT CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | SHAN DONG DOOSAN FORKLIFT CO LTD | 中国 | $516 |
| 2026-04-09 | 非螺纹垫圈 | SHAN DONG DOOSAN FORKLIFT CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | SHAN DONG DOOSAN FORKLIFT CO LTD | 中国 | $516 |
| 2026-04-09 | 非螺纹垫圈 | SHAN DONG DOOSAN FORKLIFT CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-09 | 螺纹螺母 | SHAN DONG DOOSAN FORKLIFT CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | SHAN DONG DOOSAN FORKLIFT CO LTD | 中国 | $526 |