MINH HAI LTD CO
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Minh Hải
2
进口笔数
4
出口笔数
$14.8K
进口金额
$5.3K
出口金额
2025-12-27
最近进口
2025-10-17
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800263569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVFG5MBK |
| 成立日期 | 2002-06-21 |
| 联系地址 | Số nhà 06, Đường Ngô Quyền, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH HẢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 06, Đường Ngô Quyền, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +842203899099 |
| 邮箱 | cskh@riccominhhai.vn |
| 传真 | +842203896897 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $14.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $5.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG BA JIU BA TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $8.0K | 木制座椅、木制办公家具 |
| PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $6.8K | 玩具模型、360度挖掘机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH VALQUA VIET NAM | 越南 | 2 | $2.9K | 瓦楞纸箱、木制包装容器 |
| SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD | 越南 | 2 | $2.4K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 非办公金属家具 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-12-27 | 非办公金属家具 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $560 |
| 2025-12-27 | 软垫木座椅 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $140 |
| 2025-12-27 | 软垫木座椅 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-12-27 | 木制厨房家具 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $70 |
| 2025-12-27 | 软垫木座椅 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-12-27 | 软垫木座椅 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-12-27 | 木制办公家具 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-12-27 | 金属框架座椅 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-12-27 | 软垫木座椅 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $30 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 其他木家具 | SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD | 越南 | $306 |
| 2025-10-17 | 软垫木座椅 | SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD | 越南 | $707 |
| 2024-10-09 | 木制办公家具 | CONG TY TNHH VALQUA VIET NAM | 越南 | $350 |
| 2024-10-09 | 软垫木座椅 | CONG TY TNHH VALQUA VIET NAM | 越南 | $404 |
| 2024-10-09 | 其他木制品 | CONG TY TNHH VALQUA VIET NAM | 越南 | $16 |
| 2024-09-24 | 木制办公家具 | CONG TY TNHH VALQUA VIET NAM | 越南 | $2.1K |
| 2023-08-18 | 木制办公家具 | SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD | 越南 | $611 |
| 2023-08-18 | 可调转椅 | SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD | 越南 | $457 |
| 2023-08-18 | 木制办公家具 | SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD | 越南 | $317 |