HOANG LONG TRADING & SERVICE DEVELOPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 液体过滤机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Dịch Vụ Và Thương Mại Hoàng Long
4
进口笔数
1
出口笔数
$17.5K
进口金额
$4.2K
出口金额
2025-02-26
最近进口
2025-06-19
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106912849 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2QWB2MF |
| 成立日期 | 2015-07-23 |
| 联系地址 | Số 101 - P1, khu tập thể Công ty Cầu Thăng Long, ngõ 147/81, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Phát Triển Dịch Vụ Và Thương Mại Hoàng Long |
| 企业英文名称 | HOANG LONG TRADING AND SERVICE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 101 - P1, khu tập thể Công ty Cầu Thăng Long, ngõ 147/81, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 1811 - In ấn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842436611479 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $11.7K |
| 韩国 | 1 | $4.2K |
| 中国 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $4.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAMI CORP ORATION | 日本 | 2 | $11.7K | 液体过滤机械、其他橡胶带 |
| UCL TRADING CO LTD | 巴布亚新几内亚 | 1 | $4.2K | 非自动电弧焊机 |
| FLASH GLOBAL LOGISTICS INC. | 美国 | 1 | $1.6K | 通信设备、8471机器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UCL TRADING CO LTD | 印度尼西亚 | 1 | $4.2K | 非自动电弧焊机 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-26 | 非自动电弧焊机 | UCL TRADING CO LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2024-12-11 | 其他风扇 | FLASH GLOBAL LOGISTICS INC. | 中国 | $1.6K |
| 2024-08-15 | 液体过滤机械 | SAMI CORP ORATION | 日本 | $272 |
| 2024-08-15 | 液体过滤机械 | SAMI CORP ORATION | 日本 | $748 |
| 2024-08-15 | 液体过滤机械 | SAMI CORP ORATION | 日本 | $170 |
| 2024-08-15 | 液体过滤机械 | SAMI CORP ORATION | 日本 | $245 |
| 2024-08-15 | 其他橡胶带 | SAMI CORP ORATION | 日本 | $122 |
| 2024-08-14 | 液体过滤机械 | SAMI CORP ORATION | 日本 | $286 |
| 2024-08-14 | 液体过滤机械 | SAMI CORP ORATION | 日本 | $8.3K |
| 2024-08-14 | 液体过滤机械 | SAMI CORP ORATION | 日本 | $1.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-19 | 非自动电弧焊机 | UCL TRADING CO LTD | 美国 | $4.2K |