An Phat Catering Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 热饮食品加热设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ SUấT ăN CôNG NGHIệP AN PHáT
4
进口笔数
0
出口笔数
$126.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801352476 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJR6C3RM |
| 成立日期 | 2021-03-26 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Kỹ thuật cao An Phát, KM47, Quốc lộ 5, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ SUẤT ĂN CÔNG NGHIỆP AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT CATERING SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Kỹ thuật cao An Phát, KM47, Quốc lộ 5, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 邮箱 | info@anphatcatering.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 851690 | 电热器具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $126.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG SHUNTIAN KITCHEN EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | 1 | $86.9K | 热饮食品加热设备、商用洗碗机 |
| Guangzhou Shinelong Kitchen Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.0K | 热饮食品加热设备、冷藏家具 |
| Zhongshan Fortune Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 泵及压缩机零件、通风罩 |
| Guangzhou Sunrry Kitchen Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 冷藏家具、热饮食品加热设备 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 肉类家禽加工机 | GUANGZHOU SHINELONG KITCHEN EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-03-04 | 果蔬加工机械 | GUANGZHOU SHINELONG KITCHEN EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-03-04 | 肉类家禽加工机 | GUANGZHOU SHINELONG KITCHEN EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-02-12 | 热饮食品加热设备 | GUANGDONG SHUNTIAN KITCHEN EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $17.3K |
| 2026-02-12 | 热饮食品加热设备 | GUANGDONG SHUNTIAN KITCHEN EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $18.2K |
| 2026-02-12 | 电热器具零件 | GUANGDONG SHUNTIAN KITCHEN EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $3.9K |
| 2026-02-12 | 家用炊具 | GUANGDONG SHUNTIAN KITCHEN EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $12.9K |
| 2026-02-12 | 热饮食品加热设备 | GUANGDONG SHUNTIAN KITCHEN EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $12.0K |
| 2026-02-12 | 热饮食品加热设备 | GUANGDONG SHUNTIAN KITCHEN EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $5.2K |
| 2026-02-12 | 商用洗碗机 | GUANGDONG SHUNTIAN KITCHEN EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $14.7K |