Hoathaihoa Electronics Co., Ltd. (Vietnam)

越南出口商 · 出口 308 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

1
进口笔数
308
出口笔数
$458
进口金额
$2.12M
出口金额
2025-09-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $325.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $119.3K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.9K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $107.6K · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $92.0K · 15 笔2025-09进口 $458 · 1 笔出口 $79.6K · 18 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $104.8K · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $173.0K · 20 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $180.8K · 25 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $143.0K · 25 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $152.2K · 17 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $132.6K · 21 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $325.4K · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $119.3K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.9K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $107.6K · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $92.0K · 15 笔2025-09进口 $458 · 1 笔出口 $79.6K · 18 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $104.8K · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $173.0K · 20 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $180.8K · 25 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $143.0K · 25 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $152.2K · 17 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $132.6K · 21 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $325.4K · 23 笔

工商档案

企业注册号2301227833
企查查编码QVNTTTJ7PM
成立日期2022-12-07
联系地址Làn 2 đường Bình Than, Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU ĐIỆN TỬ HÒA THÁI VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô đất VI-8, Đường D2, Khu công nghiệp Quế Võ II, Phường Đào Viên, Bắc Ninh
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
电话+84917165958
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本354亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848079非注塑模具

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
392119其他泡沫塑料
392310塑料包装箱
392350塑料封口件
392111苯乙烯泡沫塑料板
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$458

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南308$2.12M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BOI (Vietnam) Co., Ltd.越南1$458非液体温度计、增材制造机

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南49$483.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
HI-P Vietnam Technology Co., Ltd.越南32$384.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南45$319.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation越南19$310.1K其他铜制品、其他铝制品
Qisda Vietnam Co., Ltd.越南29$260.3K通信设备零件、其他塑料制品
Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd.越南53$116.1K其他钢铁制品、其他液化石油气
Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南16$56.5K其他塑料制品、处理器及控制器
Yonghan Precision Technology Co., Ltd.越南14$36.6KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
BOI (Vietnam) Co., Ltd.越南16$19.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
APOWER Electronics Co., Ltd. (Vietnam)越南13$9.4K蓄电池零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-23非注塑模具BOI (VIETNAM) CO LTD越南$229
2025-09-23非注塑模具BOI (VIETNAM) CO LTD越南$229

出口(共 308)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他塑料包装制品COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM)越南$344
2026-04-28其他塑料包装制品QISDA VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2026-04-28其他塑料包装制品COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM)越南$306
2026-04-28其他泡沫塑料COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM)越南$23
2026-04-28其他塑料包装制品COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM)越南$121
2026-04-28其他塑料包装制品COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM)越南$606
2026-04-28塑料包装箱BOI (VIETNAM) CO LTD越南$343
2026-04-28其他泡沫塑料COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM)越南$207
2026-04-28其他塑料包装制品COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM)越南$1.5K
2026-04-28其他塑料包装制品COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM)越南$73

相关企业 · 同类产品

Hoathaihoa Electronics Co., Ltd. (Vietnam) 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →