Hoathaihoa Electronics Co., Ltd. (Vietnam)
越南出口商 · 出口 308 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
1
进口笔数
308
出口笔数
$458
进口金额
$2.12M
出口金额
2025-09-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301227833 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTTTJ7PM |
| 成立日期 | 2022-12-07 |
| 联系地址 | Làn 2 đường Bình Than, Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU ĐIỆN TỬ HÒA THÁI VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất VI-8, Đường D2, Khu công nghiệp Quế Võ II, Phường Đào Viên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84917165958 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 354亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $458 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 308 | $2.12M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BOI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $458 | 非液体温度计、增材制造机 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 49 | $483.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 32 | $384.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 45 | $319.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation | 越南 | 19 | $310.1K | 其他铜制品、其他铝制品 |
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $260.3K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 53 | $116.1K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $56.5K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Yonghan Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | 14 | $36.6K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| BOI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $19.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| APOWER Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 13 | $9.4K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-23 | 非注塑模具 | BOI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $229 |
| 2025-09-23 | 非注塑模具 | BOI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $229 |
出口(共 308)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $344 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $306 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $23 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $121 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $606 |
| 2026-04-28 | 塑料包装箱 | BOI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $343 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $207 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $73 |