Thanh Phat Dat Processing Wood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN Gỗ THANH PHáT ĐạT
0
进口笔数
58
出口笔数
$0
进口金额
$759.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702362278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCF54CHG |
| 成立日期 | 2015-05-19 |
| 联系地址 | Thửa đất số 149, 150, 151, 152, tờ bản đồ số 8 và thửa đất 153, 154, tờ bản đồ số 14, khu phố Bình Hòa 1, Phường Tân Phước Khánh, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN GỖ THANH PHÁT ĐẠT |
| 企业英文名称 | THANH PHAT DAT PROCESSING WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 149, 150, 151, 152, tờ bản đồ số 8 và thửa đất 153, 154, tờ bản đồ số 14, khu phố Bình Hòa 1, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940169 | 木制座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 58 | $759.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanseo Furniture Uuaahan Corp | 韩国 | 26 | $353.2K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Eunchang Plus Furniture Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $93.7K | 软垫木座椅、木制座椅 |
| Marble & Table | 韩国 | 6 | $85.9K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Dongsuh Furniture Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $80.1K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Fall In Funi Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $58.5K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Whoo Design | 韩国 | 3 | $41.0K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Casa Bella Co., Ltd. | 越南 | 2 | $25.2K | 低吸水率瓷砖、钢铁卫浴器具 |
| Marble & Table Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $12.8K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| EUNCHANG PLUS FURNITURE CO LTD | 韩国 | 1 | $9.3K | 软垫木座椅 |
近期贸易明细
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | Hanseo Furniture Uuaahan Corp | 韩国 | $7.7K |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | Hanseo Furniture Uuaahan Corp | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | Hanseo Furniture Uuaahan Corp | 韩国 | $920 |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | Hanseo Furniture Uuaahan Corp | 韩国 | $7.7K |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | Hanseo Furniture Uuaahan Corp | 韩国 | $912 |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | Hanseo Furniture Uuaahan Corp | 韩国 | $920 |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | Hanseo Furniture Uuaahan Corp | 韩国 | $968 |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | Hanseo Furniture Uuaahan Corp | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | Hanseo Furniture Uuaahan Corp | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | Hanseo Furniture Uuaahan Corp | 韩国 | $912 |