Nhu Thanh Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 360度挖掘机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI NHư THANH

67
进口笔数
0
出口笔数
$2.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $461.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $96.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $63.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $155.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $90.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $45.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $73.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $109.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $42.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $80.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $76.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $59.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $48.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $75.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $44.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $122.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $55.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $149.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $461.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $96.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $63.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $155.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $90.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $45.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $73.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $109.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $42.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $80.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $76.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $59.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $48.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $75.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $44.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $122.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $55.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $149.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $461.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305562074
企查查编码QVNMC9EGVJ
成立日期2008-03-04
联系地址537/15/14 Nguyễn Oanh, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI NHƯ THANH
企业英文名称NHU THANH TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址537/15/14 Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống
电话+84985327799
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842952360度挖掘机
842940自行式压路机
842959其他机械铲
842911履带推土机
842790非自走式叉车
842649自推进起重机
843050自推进挖土机
843069非自走式采矿机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本66$2.42M
德国1$24.4K
美国1$17.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kitaoji Trading Co., Ltd.日本14$430.4K360度挖掘机、其他机械铲
Kukita Co., Ltd.日本4$425.9K360度挖掘机、其他机械铲
Technos Trading Co., Ltd.日本7$299.2K360度挖掘机、其他机械铲
Global Co.日本8$257.4K360度挖掘机、其他机械铲
Khang Thinh Co., Ltd.日本5$243.4K360度挖掘机、自推进钻机
Shinwa Co., Ltd.日本5$125.7K360度挖掘机、其他机械铲
Iwasaki Machinery Trading Co., Ltd.日本4$124.3K360度挖掘机、其他机械铲
Akiko Trading Llc日本3$102.5K360度挖掘机、履带推土机
NDT Corp. Oration Ltd.日本3$84.7K360度挖掘机、其他机械铲
Diesel Trading Co., Ltd.日本2$51.4K360度挖掘机、其他机械铲

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13360度挖掘机Kukita Co., Ltd.日本$79.1K
2026-04-13360度挖掘机Kukita Co., Ltd.日本$79.1K
2026-04-12360度挖掘机Kukita Co., Ltd.日本$79.1K
2026-04-12自推进挖土机TECHNOS TRADING CO., LTD日本$38.9K
2026-04-12自推进挖土机TECHNOS TRADING CO., LTD日本$38.9K
2026-04-12360度挖掘机Kukita Co., Ltd.日本$79.1K
2026-04-06360度挖掘机KHANG THINH CO LTD日本$7.4K
2026-04-06360度挖掘机KHANG THINH CO LTD日本$11.2K
2026-04-06360度挖掘机KHANG THINH CO LTD日本$2.5K
2026-04-06360度挖掘机KHANG THINH CO LTD日本$7.4K

相关企业 · 同类产品

Nhu Thanh Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →