Nhu Thanh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI NHư THANH
67
进口笔数
0
出口笔数
$2.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305562074 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMC9EGVJ |
| 成立日期 | 2008-03-04 |
| 联系地址 | 537/15/14 Nguyễn Oanh, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI NHƯ THANH |
| 企业英文名称 | NHU THANH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 537/15/14 Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 电话 | +84985327799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 843050 | 自推进挖土机 |
| 843069 | 非自走式采矿机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 66 | $2.42M |
| 德国 | 1 | $24.4K |
| 美国 | 1 | $17.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | 14 | $430.4K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Kukita Co., Ltd. | 日本 | 4 | $425.9K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Technos Trading Co., Ltd. | 日本 | 7 | $299.2K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Global Co. | 日本 | 8 | $257.4K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Khang Thinh Co., Ltd. | 日本 | 5 | $243.4K | 360度挖掘机、自推进钻机 |
| Shinwa Co., Ltd. | 日本 | 5 | $125.7K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Iwasaki Machinery Trading Co., Ltd. | 日本 | 4 | $124.3K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Akiko Trading Llc | 日本 | 3 | $102.5K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| NDT Corp. Oration Ltd. | 日本 | 3 | $84.7K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Diesel Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $51.4K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 360度挖掘机 | Kukita Co., Ltd. | 日本 | $79.1K |
| 2026-04-13 | 360度挖掘机 | Kukita Co., Ltd. | 日本 | $79.1K |
| 2026-04-12 | 360度挖掘机 | Kukita Co., Ltd. | 日本 | $79.1K |
| 2026-04-12 | 自推进挖土机 | TECHNOS TRADING CO., LTD | 日本 | $38.9K |
| 2026-04-12 | 自推进挖土机 | TECHNOS TRADING CO., LTD | 日本 | $38.9K |
| 2026-04-12 | 360度挖掘机 | Kukita Co., Ltd. | 日本 | $79.1K |
| 2026-04-06 | 360度挖掘机 | KHANG THINH CO LTD | 日本 | $7.4K |
| 2026-04-06 | 360度挖掘机 | KHANG THINH CO LTD | 日本 | $11.2K |
| 2026-04-06 | 360度挖掘机 | KHANG THINH CO LTD | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-06 | 360度挖掘机 | KHANG THINH CO LTD | 日本 | $7.4K |